| 115.051 | Công ty cổ phần GODERE |
2 |
2 |
| 115.052 | Công ty TNHH thực phẩm Orion Vina |
2 |
1 |
| 115.053 | GREENLAND HOTEL MANAGEMENT INTERNATIONAL GROUP LIMITED |
2 |
2 |
| 115.054 | S Hotels and Resorts Public Company Limited |
2 |
2 |
| 115.055 | Hangzhou Aokemengjia Biotechnology Co., Ltd |
2 |
2 |
| 115.056 | Tổng công ty công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP |
2 |
0 |
| 115.057 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đức Ký Diệp |
2 |
2 |
| 115.058 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Song Lan |
2 |
2 |
| 115.059 | Công ty TNHH thời trang Classe Di Lusso |
2 |
0 |
| 115.060 | TRẦN HỮU NGHĨA |
2 |
0 |
| 115.061 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN ĐỨC HUY 94 |
2 |
0 |
| 115.062 | SILLA SG CO., LTD. |
2 |
2 |
| 115.063 | Hộ kinh doanh Chính Phát |
2 |
2 |
| 115.064 | Công ty TNHH công nghệ và vật liệu CORTEC |
2 |
2 |
| 115.065 | Công ty TNHH MTV Hữu Tấn |
2 |
2 |
| 115.066 | Chia Khim Lee Food Industries Pte Ltd. |
2 |
1 |
| 115.067 | Công ty TNHH Toàn ích |
2 |
2 |
| 115.068 | HUANG, TENG-HUI |
2 |
2 |
| 115.069 | DORMIKA FOOTWEAR ENTERPRISE |
2 |
2 |
| 115.070 | SUPERCOAT PETCARE PTY LTD(AU), GREENS GENERAL FOODS PTY. LIMITED(AU), Société Des Produits Nestlé S.A. |
2 |
2 |
| 115.071 | Công ty cổ phần công nghệ Vip Lab Việt Nam |
2 |
1 |
| 115.072 | BLACKSMITH PRODUCTION PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 115.073 | Công ty TNHH thiết bị & ánh sáng Tân Phú Thành |
2 |
1 |
| 115.074 | Hợp tác xã Hưng Hà |
2 |
2 |
| 115.075 | Công ty TNHH xây dựng & kinh doanh nhà Lập Phúc |
2 |
2 |
| 115.076 | Công ty TNHH Hùng Anh |
2 |
1 |
| 115.077 | Công ty TNHH Gia Bảo(VN), Công ty TNHH điện cơ Gia Bảo |
2 |
2 |
| 115.078 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GROBER |
2 |
1 |
| 115.079 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sinh Tân |
2 |
2 |
| 115.080 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Bảo Việt, Công ty Cổ phần dịch vụ bảo vệ Bảo Việt(VN) |
2 |
2 |
| 115.081 | SUMITOMO SHOJI KABUSHIKI KAISHA (Also trading as SUMITOMO CORPORATION) |
2 |
2 |
| 115.082 | Công ty TNHH du lịch NOVA Việt Nam |
2 |
0 |
| 115.083 | Công ty TNHH PINETREE Việt Nam |
2 |
0 |
| 115.084 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Phong Thao |
2 |
1 |
| 115.085 | Công ty TNHH TMDV-ĐT Toàn Phát |
2 |
0 |
| 115.086 | Công ty TNHH Đạt Hùng Dũng |
2 |
0 |
| 115.087 | Nguyễn Thị Hằng, Công ty cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội |
2 |
2 |
| 115.088 | Doanh nghiệp tư nhân Lâm Vinh |
2 |
1 |
| 115.089 | Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại dịch vụ Nhất Thịnh |
2 |
1 |
| 115.090 | Open Road Releasing, LLC |
2 |
2 |
| 115.091 | Tianjin Jiuri New Materials Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 115.092 | MING TIEN Coffee Language Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.093 | Hợp tác xã Minh Quang |
2 |
1 |
| 115.094 | Nguyễn Khắc Sỹ |
2 |
2 |
| 115.095 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại An Khánh |
2 |
2 |
| 115.096 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất máy ấp trứng Hoàng Phương |
2 |
2 |
| 115.097 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Viet Green |
2 |
1 |
| 115.098 | Công ty cổ phần dinh dưỡng Trường Phát Việt Nam |
2 |
0 |
| 115.099 | THE WHITE BOX SRL |
2 |
0 |
| 115.100 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ thiết bị y tế 3S |
2 |
2 |