| 119.201 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Tín Hưng Sơn |
2 |
1 |
| 119.202 | Tống Văn Hải |
2 |
2 |
| 119.203 | Công ty cổ phần năng lượng Đồng Bằng |
2 |
1 |
| 119.204 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỊ LIỆU THIÊN NHIÊN |
2 |
1 |
| 119.205 | CÔNG TY TNHH TM - DV VAD |
2 |
1 |
| 119.206 | CÔNG TY TNHH MEGA GROUP VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 119.207 | Công ty cổ phần chế tạo biến áp Hà Nội |
2 |
0 |
| 119.208 | Haochuan Liang |
2 |
1 |
| 119.209 | Trần Thị Minh(VN), Dương Thị Mỵ |
2 |
2 |
| 119.210 | Zhejiang Triway Electric Vehicle Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.211 | Doanh nghiệp tư nhân Duy Hoàng Minh |
2 |
0 |
| 119.212 | Đào Minh Hoằng |
2 |
2 |
| 119.213 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ TAS |
2 |
1 |
| 119.214 | CÔNG TY CỔ PHẦN AHH & CỘNG SỰ |
2 |
0 |
| 119.215 | Công ty TNHH Trust Position |
2 |
0 |
| 119.216 | Trung tâm ứng dụng khoa học kỹ thuật & bảo vệ cây trồng vật nuôi |
2 |
2 |
| 119.217 | Công ty TNHH kiến trúc và nội thất MAKE MY HOME |
2 |
0 |
| 119.218 | Đào Trần Phương |
2 |
2 |
| 119.219 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ KYO VN |
2 |
2 |
| 119.220 | Công ty TNHH phân phối công nghệ Hạnh Phúc |
2 |
1 |
| 119.221 | Công ty cổ phần thuốc thú y Việt Anh (VN), Công ty cổ phần thuốc thú y Việt Anh(VN), Công ty cổ phần đầu tư liên doanh Việt Anh |
2 |
2 |
| 119.222 | Công ty cổ phần giao nhận nhanh hàng hóa Sài Gòn |
2 |
1 |
| 119.223 | Công ty TNHH tư vấn đào tạo và phát triển Dương Đông |
2 |
2 |
| 119.224 | Công ty TNHH Khánh Lê |
2 |
2 |
| 119.225 | Hộ kinh doanh Hà Chuẩn 58 |
2 |
0 |
| 119.226 | Công ty TNHH thương mại Hoa Cẩm |
2 |
2 |
| 119.227 | Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC(US), CLUETT, PEABODY & CO. INC., CLUETT, PEABODY & CO.INC(US) |
2 |
2 |
| 119.228 | Nguyễn Ngọc Quốc Khánh |
2 |
1 |
| 119.229 | CENTRAL AMERICA TOBACCO GROUP COMPANY |
2 |
0 |
| 119.230 | Công ty TNHH L&T ELECTRONIC Việt Nam |
2 |
2 |
| 119.231 | Võ Thị Hoàng Mỹ (VN) |
2 |
0 |
| 119.232 | BFT Franchise SPV, LLC |
2 |
2 |
| 119.233 | Shanghai Han's Fuchuang Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.234 | Công ty Cổ phần Bình Dương - ADN. |
2 |
2 |
| 119.235 | Công ty TNHH Mẹ và Bé BABI 1 |
2 |
1 |
| 119.236 | Vũ Tiến Hồng Phúc, Công ty TNHH đầu tư thương mại Việt Nhật(VN) |
2 |
2 |
| 119.237 | Doanh nghiệp tư nhân Đức Tân |
2 |
1 |
| 119.238 | Công ty TNHH một thành viên du lịch quốc tế Bình Minh |
2 |
0 |
| 119.239 | Malaysian Rubber Board |
2 |
2 |
| 119.240 | Công ty TNHH FUNO |
2 |
1 |
| 119.241 | Ensystex Australasia Pty Ltd |
2 |
2 |
| 119.242 | Hoàng Minh |
2 |
2 |
| 119.243 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Sao Phương Nam |
2 |
1 |
| 119.244 | Công ty TNHH công nghệ và giải pháp Ô MÊ GA |
2 |
0 |
| 119.245 | SECRETARY OF STATE FOR EDUCATION AND SKILLS, THE BRITISH COUNCIL(GB) |
2 |
2 |
| 119.246 | Hộ kinh doanh Lê Văn Hòa |
2 |
1 |
| 119.247 | Công ty TNHH ZINGA Việt Nam |
2 |
1 |
| 119.248 | CÔNG TY TNHH MTV YẾN SÀO NGỌC ĐĂNG |
2 |
1 |
| 119.249 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ngân Phúc |
2 |
1 |
| 119.250 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Kawai Nhật Bản |
2 |
1 |