TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
119.301Công ty TNHH HDQ 2 1
119.302Công ty TNHH Tuệ Băng 2 2
119.303Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Việt á 2 1
119.304Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Thế Hệ Mới 2 2
119.305Nguyễn Phạm Bảo Duy 2 0
119.306Wuhan Foreign Fiber Detection Technology Co., Ltd. 2 1
119.307Công ty trách nhiệm hữu hạn bia Thái Bình Dương 2 0
119.308A.S. Maharaja Co., Ltd. 2 0
119.309Công ty sơn tĩnh điện Việt Thái- (TNHH) 2 1
119.310Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Hùng Vương 2 1
119.311Công ty TNHH du lịch Jackfruit 2 0
119.312CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN HÌNH TƯƠNG TÁC VIỆT NAM 2 0
119.313Công ty TNHH Sheng Chang 2 1
119.314Công ty TNHH Vật tư Y tế Dược Hoàng Tuấn 2 1
119.315Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thái Bình Dương 2 1
119.316CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ETERNAL TILE 2 1
119.317Phan Thị Mỹ Huyền 2 1
119.318Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (Việt Nam), Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (VN)(VN) 2 2
119.319Công ty TNHH sản xuất thương mại SaigonMask 2 0
119.320Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Tín Hiếu 2 1
119.321Công ty Luật TNHH VNJUST 2 2
119.322Hiệp hội xây dựng và vật liệu xây dựng TP. Hồ Chí Minh 2 1
119.323SANMENXIA HONGFONG FRUITS AND VEGETABLES CO., LTD. 2 2
119.324Nguyễn Mậu Hoàng Phú 2 2
119.325Hộ kinh doanh chế biến nông sản thực phẩm Thu Dung 2 2
119.326MEDIMEDIA ASIA PTE LTD 2 2
119.327Trần Xuân Vi 2 2
119.328TAIWAN MINI ELEVATOR LTD. 2 1
119.329Công ty cổ phần tổ hợp sản xuất thương mại dịch vụ Fuhaco 2 1
119.330VICTORIA GROUP (SG) PTE. LTD. 2 1
119.331Gouvis Engineering Consulting Group, Inc. 2 1
119.332Công ty TNHH Đi Vui 2 2
119.333Tổ hợp Hiệp Phong(VN), Cơ sở Hiệp Phong 2 2
119.334Công ty TNHH xưởng may Việt Bin 2 2
119.335CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US) 2 2
119.336KONKA GROUP CO.,LTD. 2 2
119.337TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A. 2 2
119.338CARRIESOFT Co., Ltd. 2 2
119.339Công ty cổ phần WINNER GROUP Việt Nam 2 2
119.340Công ty cổ phần DBA-RHINO 2 2
119.341MACH NASIKIN 2 1
119.342Công ty TNHH Chính Cần 2 2
119.343TRẦN VĂN KHÁNH 2 0
119.344Spy Optic, Inc. (US), Spy Optic, Inc. 2 2
119.345Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Thiên Vũ 2 0
119.346Hộ kinh doanh Mỹ Hưng 2 1
119.347Must Systems Inc. 2 2
119.348Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại LAS BEAUTY 2 2
119.349Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Ngọc Diệu 2 2
119.350RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US) 2 2

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).