| 120.001 | Công ty TNHH Việt Đức Garment |
2 |
2 |
| 120.002 | Công ty TNHH TM An Anh Minh |
2 |
1 |
| 120.003 | Công ty cổ phần Websoft Việt Nam |
2 |
1 |
| 120.004 | Lê Hữu Trung |
2 |
2 |
| 120.005 | Shanghai Yunqi Carbon Fiber Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.006 | Công ty cổ phần tập đoàn HOMELIDAY |
2 |
1 |
| 120.007 | Hợp tác xã nông nghiệp Nhơn Thạnh Trung |
2 |
2 |
| 120.008 | Công ty cổ phần giáo dục Quốc tế SUN EDU |
2 |
1 |
| 120.009 | Ruam Charoen Pattana Public Company Limited |
2 |
2 |
| 120.010 | NAGAKI SEIKI CO., LTD. |
2 |
1 |
| 120.011 | Công ty cổ phần đầu tư Thăng Long |
2 |
2 |
| 120.012 | Hộ kinh doanh Trần Thị Liễu |
2 |
1 |
| 120.013 | Công ty TNHH tư vấn Việt & Partners |
2 |
1 |
| 120.014 | Công ty TNHH thương mại quốc tế CIELO |
2 |
0 |
| 120.015 | ILDONG HOLDINGS CO., LTD. |
2 |
0 |
| 120.016 | Công ty TNHH giải pháp phân phối Song Nguyên |
2 |
0 |
| 120.017 | C-Food International s.a.l.(off-shore) |
2 |
2 |
| 120.018 | Hộ kinh doanh Gia Gia |
2 |
2 |
| 120.019 | Công ty cổ phần thép á Châu |
2 |
0 |
| 120.020 | Công ty TNHH Kohnan Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.021 | Chung Lê Đình Huy |
2 |
1 |
| 120.022 | Laws Properties Development Limited |
2 |
2 |
| 120.023 | Công ty TNHH đào tạo ngoại ngữ và phát triển tư duy Thiên Gia Hân |
2 |
2 |
| 120.024 | XU YONG QIANG |
2 |
1 |
| 120.025 | Howsler Foods Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.026 | Nguyễn Mộng Sửu |
2 |
2 |
| 120.027 | Greenleaf, Inc. |
2 |
2 |
| 120.028 | ContiX Asia Pte Ltd |
2 |
0 |
| 120.029 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Mộc Miên Hoa |
2 |
0 |
| 120.030 | Trịnh Thị Kim Oanh |
2 |
1 |
| 120.031 | FUDIAN BANK CO., LTD. |
2 |
2 |
| 120.032 | GUANGDONG JIAYOU FOOD CO., LTD. |
2 |
1 |
| 120.033 | HIGGS BLOCK TECHNOLOGY PTE.LTD. |
2 |
2 |
| 120.034 | Công ty TNHH thương mại xây dựng xuất nhập khẩu Việt úc Xanh |
2 |
0 |
| 120.035 | Biotest AG |
2 |
2 |
| 120.036 | Guangzhou Lishu Cosmetics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.037 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT JUMBO VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 120.038 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ECONIC |
2 |
0 |
| 120.039 | Lê Ngọc Đức |
2 |
1 |
| 120.040 | Nguyễn Đại Lộc |
2 |
1 |
| 120.041 | Công ty TNHH mỹ phẩm Trần Nguyễn, Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Lợi Toàn Phong (Nay là: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lê Toàn Phong)(VN) |
2 |
2 |
| 120.042 | Công ty cổ phần Kinh Đô(VN), Công ty cổ phần Kinh Đô Bình Dương.(VN), Công ty cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.043 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GẤU SOME FOOD VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 120.044 | Phạm Xuân Định |
2 |
0 |
| 120.045 | PLATFORM ASIA HOLDINGS LIMITED |
2 |
2 |
| 120.046 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại kim Vinh Phát |
2 |
2 |
| 120.047 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Hoàng Vũ |
2 |
2 |
| 120.048 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Tam Việt. |
2 |
2 |
| 120.049 | Công ty TNHH thang máy Thái Bình |
2 |
1 |
| 120.050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUỲNH THỊNH PHÁT |
2 |
0 |