| 120.051 | SPECIAL PROTECTOR CO., LTD (TW), SPECIAL PROTECTORS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 120.052 | Công ty TNHH thương mại phát triển nông nghiệp sạch Tháp Mười |
2 |
2 |
| 120.053 | Công ty cổ phần chế biến nông sản xuất khẩu Miền Nam |
2 |
0 |
| 120.054 | Nguyễn Thanh Hòa |
2 |
2 |
| 120.055 | Công ty TNHH công nghệ Đông Tây |
2 |
1 |
| 120.056 | Safeway Inc. |
2 |
0 |
| 120.057 | Guangxi Jingluo Information Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.058 | Megacell International Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.059 | Chi nhánh công ty TNHH xuất nhập khẩu HUZURLU |
2 |
0 |
| 120.060 | Công ty cổ phần kiến trúc & nội thất RENZO Việt |
2 |
2 |
| 120.061 | Dịp Thín Phúc, Nguyễn Thị Luyến |
2 |
2 |
| 120.062 | Công ty TNHH Horeca Store |
2 |
0 |
| 120.063 | The Art & Creative Materials Institute, Inc. |
2 |
2 |
| 120.064 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ Trí Nam |
2 |
0 |
| 120.065 | NGUYỄN THỊ THUYẾT |
2 |
0 |
| 120.066 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phan Trần |
2 |
2 |
| 120.067 | Công ty TNHH thiết kế Mờ Nờ |
2 |
1 |
| 120.068 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục VICTORIA (VICGROUP) |
2 |
0 |
| 120.069 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ T&H |
2 |
0 |
| 120.070 | Avex Inc. |
2 |
2 |
| 120.071 | Công ty cổ phần Sơn Đông Á VN |
2 |
0 |
| 120.072 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Toàn Liêm |
2 |
2 |
| 120.073 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Trung Thiên |
2 |
1 |
| 120.074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA |
2 |
0 |
| 120.075 | Công ty TNHH Vua Xúc Xích LEON KING |
2 |
2 |
| 120.076 | Lê Thị Thúy Kiều |
2 |
0 |
| 120.077 | Công ty cổ phần đầu tư y tế WHC Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.078 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thiên Cường(VN), Cơ sở Thiên Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thiên Cường |
2 |
2 |
| 120.079 | Cơ sở sản xuất mỹ phẩm Kim Thủy |
2 |
1 |
| 120.080 | CÔNG TY TNHH STAVIAN VIỆT NAM HOLDINGS |
2 |
2 |
| 120.081 | Penguin Books Limited |
2 |
2 |
| 120.082 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Dnewtech Việt Nam |
2 |
1 |
| 120.083 | Công ty TNHH điện mặt trời SolarVille |
2 |
1 |
| 120.084 | Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 120.085 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Zentique |
2 |
1 |
| 120.086 | Dịp Tú Châu |
2 |
2 |
| 120.087 | Công ty cổ phần SUGO Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.088 | Công ty TNHH Mùi Khiên |
2 |
1 |
| 120.089 | Công ty cổ phần đầu tư nước Tân Hiệp |
2 |
1 |
| 120.090 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ YÊN SỞ |
2 |
2 |
| 120.091 | Shenzhen Jindei Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.092 | Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh |
2 |
2 |
| 120.093 | ARTHUR ANDERSEN &CO., SOCIETE COOPERATIVE |
2 |
2 |
| 120.094 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI |
2 |
0 |
| 120.095 | Fu, ZhiYong |
2 |
2 |
| 120.096 | Đài Truyền hình Việt Nam - Trung tâm Quảng cáo và dịch vụ Truyền hình |
2 |
2 |
| 120.097 | BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD. |
2 |
1 |
| 120.098 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư Mỹ Tiến |
2 |
2 |
| 120.099 | THAI-SCOTT PAPER COMPANY LIMITED(TH), KIMBERLY- CLARK MANUFACTURING (THAILAND) LIMITED(TH), KIMBERLY- CLARK TISSUE COMPANY(US), KIMBERLY- CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC. |
2 |
2 |
| 120.100 | Công ty TNHH Thái Thịnh |
2 |
1 |