| 120.301 | Tiger Aviation Pte. Ltd. |
2 |
0 |
| 120.302 | Lê Văn Vui |
2 |
1 |
| 120.303 | JOHNSON CONTROLS HYBRID AND RECYCLING GMBH(DE), Clarios Technology and Recycling GmbH |
2 |
2 |
| 120.304 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ điện tử Hồng Nhân |
2 |
2 |
| 120.305 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phương Chi Water |
2 |
0 |
| 120.306 | Trương Văn Minh |
2 |
2 |
| 120.307 | Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARMA(VN), Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty TNHH dược phẩm Đại Việt á(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm - thành viên tập đoàn Valeant(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN), Xí nghiệp Dược phẩm TW 25(VN) |
2 |
2 |
| 120.308 | Công ty TNHH TM-SX Golden Plun Blossom |
2 |
2 |
| 120.309 | Công ty TNHH DEEKAU |
2 |
2 |
| 120.310 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu nhạc cụ PIANO MOZART |
2 |
1 |
| 120.311 | LOVING HUT INTERNATIONAL LIMITED |
2 |
2 |
| 120.312 | EASTERN INDUSTRIAL CORP |
2 |
2 |
| 120.313 | Lê Thị Nghĩa |
2 |
1 |
| 120.314 | Trương Văn Đức |
2 |
2 |
| 120.315 | Công ty TNHH EYELASH KINGMAKER |
2 |
2 |
| 120.316 | A Lăng Tuyến |
2 |
2 |
| 120.317 | NAM HENG TEXTILES PTE LTD |
2 |
1 |
| 120.318 | Công ty sản xuất vật liệu xây dựng Phú Yên |
2 |
1 |
| 120.319 | Công ty TNHH thương mại Gạo Hoa Lúa |
2 |
1 |
| 120.320 | CÔNG TY TNHH PHÁT NAM HƯNG |
2 |
2 |
| 120.321 | Công ty TNHH CHRONOSOFT Đông Dương |
2 |
1 |
| 120.322 | Nguyễn Hoàng Chiêu |
2 |
0 |
| 120.323 | Công ty cổ phần công nghệ Thiệp Hợp |
2 |
0 |
| 120.324 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại SNAKE Việt |
2 |
2 |
| 120.325 | Lê Quốc Trung |
2 |
1 |
| 120.326 | Công ty cổ phần TAKAHANA Việt Nhật |
2 |
1 |
| 120.327 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Huynh Đệ Tề Hùng |
2 |
1 |
| 120.328 | AATPR Industry Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.329 | THE BABCOCK and WILCOX COMPANY(US), The Babcock & Wilcox Company(US), Babcock & Wilcox Power Generation Group, Inc.(US), THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US), The Babcock & Wilcox Company |
2 |
2 |
| 120.330 | Cơ sở Kim Điền |
2 |
2 |
| 120.331 | Hộ kinh doanh Steeler |
2 |
1 |
| 120.332 | His Majesty the King in right of Canada as represented by the Minister for International Trade |
2 |
1 |
| 120.333 | Kim Yong Su |
2 |
2 |
| 120.334 | SICHUAN ZHANGFEI BEEF CO., LTD. |
2 |
1 |
| 120.335 | Orica Australia Pty Ltd(AU), DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD |
2 |
2 |
| 120.336 | Công ty TNHH Thien An Dds Health |
2 |
1 |
| 120.337 | CÔNG TY TNHH C-STORE VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 120.338 | Công ty cổ phần thuốc và chăm sóc sức khỏe ABV, Công ty TNHH quốc tế BONNIE |
2 |
0 |
| 120.339 | Công ty trách nhiệm hữu hạn khóa Hiệp Phát(VN), Trần Thu Hương |
2 |
2 |
| 120.340 | Công ty cổ phần quản lý điểm đến Châu Á |
2 |
2 |
| 120.341 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG BÁCH ĐIỀN |
2 |
1 |
| 120.342 | Công ty cổ phần hệ thống thiết bị gia đình Tiên Tiến |
2 |
1 |
| 120.343 | Lữ Kim Uyên |
2 |
2 |
| 120.344 | Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long (VN), Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long |
2 |
2 |
| 120.345 | Công ty cổ phần tư vấn nhân sự Nguồn Lực Việt |
2 |
0 |
| 120.346 | NINGBO JIDE ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD |
2 |
2 |
| 120.347 | GENNIE'S FASHION GROUP INC., Jeanne's Fashion Co.(TW) |
2 |
2 |
| 120.348 | I-Rocks Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.349 | EQT PARTNERS ASIA PTE. LTD. |
2 |
0 |
| 120.350 | Nguyễn Thị Diệu Thâm |
2 |
2 |