| 120.401 | Công ty cổ phần máy tính và truyền thông Công Nghệ Xanh |
2 |
2 |
| 120.402 | Công ty TNHH đông nam dược Tiến Hòa |
2 |
2 |
| 120.403 | Công ty cổ phần dược phẩm CVI, Công ty cổ phần dược phẩm A.N.P.E.R Pháp(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Delap(VN) |
2 |
2 |
| 120.404 | Doanh nghiệp tư nhân bào chế đông dược Việt |
2 |
1 |
| 120.405 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu mực in Nguyễn Vũ |
2 |
2 |
| 120.406 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Châu Phát |
2 |
2 |
| 120.407 | Lê Thị Minh Hiền |
2 |
2 |
| 120.408 | Hộ kinh doanh trẻ em Việt |
2 |
1 |
| 120.409 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hùng An |
2 |
1 |
| 120.410 | Công ty trách nhiệm hữu hạn chế phẩm nhựa Liên Hưng - Việt Nam |
2 |
0 |
| 120.411 | NGUYỄN BÁ TÙNG |
2 |
1 |
| 120.412 | ĐỖ THỊ QUỲNH |
2 |
2 |
| 120.413 | THAI FISHSAUCE FACTORY (SQUID BRAND) CO., LTD. |
2 |
2 |
| 120.414 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ hoa tươi Boxlove |
2 |
1 |
| 120.415 | Gruma, S.A.B. de C.V. |
2 |
1 |
| 120.416 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngọc Sương Marina |
2 |
2 |
| 120.417 | LƯƠNG THỊ DINH |
2 |
1 |
| 120.418 | Trần Thị Trinh |
2 |
1 |
| 120.419 | Công ty cổ phần OPTIMAX |
2 |
1 |
| 120.420 | Công ty TNHH Nhất Minh Quang |
2 |
0 |
| 120.421 | Công ty TNHH giải pháp thương hiệu AMWIND |
2 |
2 |
| 120.422 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Trạch Vũ, Công ty trách nhiệm hữu hạn Trạch Vũ(VN) |
2 |
2 |
| 120.423 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Duy Tân(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
2 |
2 |
| 120.424 | Công ty TNHH Du lịch Vòng quanh |
2 |
0 |
| 120.425 | DYD Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.426 | Công ty TNHH Lệ Nhã |
2 |
0 |
| 120.427 | Công ty TNHH Gai AP |
2 |
2 |
| 120.428 | Tô Quang Huy |
2 |
0 |
| 120.429 | Park Seoung Hong |
2 |
1 |
| 120.430 | Hộ kinh doanh Vũ Thị Nhung |
2 |
0 |
| 120.431 | RiceCo, LLC |
2 |
2 |
| 120.432 | Công ty TNHH nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ |
2 |
1 |
| 120.433 | Công ty TNHH thương mai dịch vụ Đại Huy |
2 |
2 |
| 120.434 | Công ty CP thương mại và sản xuất giấy VP |
2 |
2 |
| 120.435 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Hồng Sơn Hà Tĩnh |
2 |
2 |
| 120.436 | NGUYỄN MINH SƠN |
2 |
0 |
| 120.437 | LIN, MING – FENG |
2 |
0 |
| 120.438 | Lưu Trí Vinh |
2 |
2 |
| 120.439 | Công ty TNHH thương mại Ha Lô(VN), Công ty TNHH HALO GROUP |
2 |
2 |
| 120.440 | Gwenolé Gilles André Narcisse Lefebvre |
2 |
2 |
| 120.441 | Hộ kinh doanh Vĩnh Phúc |
2 |
0 |
| 120.442 | General Nutrition Investment Company(US), GNC Holdings, LLC, General Nutrition Investment Company (US) |
2 |
2 |
| 120.443 | Phạm Đình Đức |
2 |
2 |
| 120.444 | Công ty CP TRANSIMEX Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.445 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Phát Thới An |
2 |
2 |
| 120.446 | SHENZHEN TAKGIKO TECHNOLOGY CO., LTD |
2 |
2 |
| 120.447 | Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Việt Hàn(VN), Công ty cổ phần đầu tư cao su Quảng Nam |
2 |
2 |
| 120.448 | Intercontinental Great Brands LLC, Kraft Foods Global Brands LLC(US), Kraft Foods Holdings, Inc.(US), KRAFT GENERAL FOODS, INC(US), KRAFT FOODS, INC.(US) |
2 |
2 |
| 120.449 | Three Hills Ghana Ltd |
2 |
0 |
| 120.450 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Diễm Minh |
2 |
1 |