| 153.051 | Uni-Charm Corporation, DSG INTERNATIONAL LIMITED(VG), DSG Investment (IP) Limited(HK) |
1 |
1 |
| 153.052 | CÔNG TY CỔ PHẦN GS HOLDING |
1 |
0 |
| 153.053 | HỘ KINH DOANH QUẢNG KÝ |
1 |
0 |
| 153.054 | Công ty TNHH giáo dục Liên Việt Úc |
1 |
1 |
| 153.055 | Công ty cổ phần STP Trường Thịnh |
1 |
0 |
| 153.056 | Longfian Scitech Co., Ltd |
1 |
0 |
| 153.057 | SHAO, JIAN XIONG |
1 |
1 |
| 153.058 | Công ty TNHH một thành viên La Vang Event |
1 |
1 |
| 153.059 | Tổng công ty cổ phần Đền bù Giải tỏa (VN), Tổng công ty cổ phần Đền bù Giải tỏa |
1 |
1 |
| 153.060 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phan Xi Phăng |
1 |
0 |
| 153.061 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tacke |
1 |
0 |
| 153.062 | Bùi Quang Đức |
1 |
0 |
| 153.063 | Công ty TNHH mỹ phẩm Nhật Hàn VYVYAN |
1 |
0 |
| 153.064 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ việt DESCOBOND 500 |
1 |
0 |
| 153.065 | Công ty TNHH WELLBEING TRADE CENTER & PACKING |
1 |
1 |
| 153.066 | Cơ sở sản xuất nước mắm cá cơm truyền thống Tư Phụng |
1 |
1 |
| 153.067 | Hiệu bánh Hương Cẩm Ngọc.(VN), Cơ Sở Ngọc Hương(VN), Hiệu bánh Hương Cẩm Ngọc |
1 |
1 |
| 153.068 | CÔNG TY TNHH COFIT VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 153.069 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Quảng cáo Đại Thống |
1 |
1 |
| 153.070 | Hộ kinh doanh trang trại vịt trời Vũ Phương |
1 |
1 |
| 153.071 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHEERY |
1 |
0 |
| 153.072 | Công ty TNHH đào tạo Trang Nhung |
1 |
0 |
| 153.073 | Đinh Phương Thảo |
1 |
0 |
| 153.074 | Jiangsu Tiancheng Microfiber Leather Industry Co., Ltd |
1 |
1 |
| 153.075 | Công ty TNHH A Sồi |
1 |
1 |
| 153.076 | CÔNG TY TNHH TUDO HOÀNG ANH |
1 |
0 |
| 153.077 | PT. Profilia Indotech |
1 |
0 |
| 153.078 | Cưả hàng Ngọc Dung |
1 |
1 |
| 153.079 | CÔNG TY TNHH ECOSWAP VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 153.080 | Xưởng Chế Biến Tầu Vị Yểu Toàn Phương |
1 |
1 |
| 153.081 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Miền Bắc |
1 |
0 |
| 153.082 | Công ty cổ phần dược phẩm Oshii |
1 |
0 |
| 153.083 | Hộ kinh doanh Huỳnh Hạnh Nguyên |
1 |
1 |
| 153.084 | Công ty dây và cáp điện Việt Nam |
1 |
1 |
| 153.085 | 5starlimit Food International Corporation |
1 |
1 |
| 153.086 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất dược liệu Gia Vương |
1 |
1 |
| 153.087 | Công ty cổ phần Bitexco - Minh Ngọc |
1 |
0 |
| 153.088 | Công ty cổ phần phần mềm 365 |
1 |
1 |
| 153.089 | Công ty TNHH thiết bị y tế Dương Hà Vina |
1 |
0 |
| 153.090 | Đinh Thị Xuân Nguyệt |
1 |
1 |
| 153.091 | Zhangjiagang Baojian Metal Products Co., Ltd |
1 |
1 |
| 153.092 | Công ty cổ phần phát triển Công Mẫu Sơn |
1 |
1 |
| 153.093 | Hộ kinh doanh gas Nhựt Quang |
1 |
1 |
| 153.094 | KEE (GUANGDONG) GARMENT ACCESSORIES LTD. |
1 |
1 |
| 153.095 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng FIDIC |
1 |
0 |
| 153.096 | BKBROS CO., LTD |
1 |
1 |
| 153.097 | Công ty TNHH thương mại LK |
1 |
1 |
| 153.098 | Công ty cổ phần VB PHARMA |
1 |
1 |
| 153.099 | Trần Hữu Kiệt |
1 |
1 |
| 153.100 | Công ty TNHH MTV Vương Huỳnh Gia |
1 |
1 |