| 153.151 | DNTN Tiến Đạt Thành |
1 |
0 |
| 153.152 | SURFER GIRL INTERNATIONAL PTY LTD., Stephen Palmer(AU) |
1 |
1 |
| 153.153 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIN ARCHITECT |
1 |
1 |
| 153.154 | Công ty TNHH cộng đồng ngôn ngữ Quốc Tế |
1 |
1 |
| 153.155 | NOVO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY SERVICES PTE LTD |
1 |
1 |
| 153.156 | Hộ kinh doanh Dân Phủi |
1 |
0 |
| 153.157 | Công ty Dược Trung ương Huế |
1 |
0 |
| 153.158 | Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam(VN), Công ty cổ phần dược BECAMEX(VN), Công ty dược và vật tư y tế tỉnh Bình Dương(VN), Công ty cổ phần dược ENLIE, Công ty cổ phần và vật tư y tế Bình Dương(VN) |
1 |
1 |
| 153.159 | country road clothing pty. ltd. |
1 |
1 |
| 153.160 | Công ty cổ phần SAB & GEE |
1 |
1 |
| 153.161 | Công Ty TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), Công Ty TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC) |
1 |
1 |
| 153.162 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Cam Ranh Bayana |
1 |
0 |
| 153.163 | Võ Văn Đợi |
1 |
1 |
| 153.164 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Repohome |
1 |
1 |
| 153.165 | Khuất Duy Ánh |
1 |
0 |
| 153.166 | Solomon Thomas Fernandez, Pestbusters Pte Ltd.(SG) |
1 |
1 |
| 153.167 | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội - Trung tâm Tính toán hiệu năng cao |
1 |
1 |
| 153.168 | Doanh nghiệp guột tế xuất khẩu Hiền Lương |
1 |
0 |
| 153.169 | JYA TYI ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |
| 153.170 | Công ty cổ phần điện tử viễn thông di động Phía Nam |
1 |
1 |
| 153.171 | Hợp tác xã nông nghiệp xanh Đại Huệ |
1 |
0 |
| 153.172 | Lê Mậu Trúc Phương |
1 |
0 |
| 153.173 | The Atlantic Foundation - A Bermuada Corporation |
1 |
1 |
| 153.174 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu PROSPEROUS Việt Nam |
1 |
0 |
| 153.175 | CÔNG TY TNHH Y HỌC TỰ NHIÊN FRIGATE |
1 |
0 |
| 153.176 | Lê Hải Thông |
1 |
1 |
| 153.177 | Nguyễn Trung Khánh |
1 |
1 |
| 153.178 | VANA CORPORATION LTD |
1 |
1 |
| 153.179 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Anh (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Anh |
1 |
1 |
| 153.180 | Công ty TNHH Tiến Tú |
1 |
1 |
| 153.181 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG UZBECHKA NHA TRANG |
1 |
0 |
| 153.182 | Công ty cổ phần VNTP |
1 |
0 |
| 153.183 | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Máy Công nghiệp |
1 |
1 |
| 153.184 | HỘ KINH DOANH ANH VIỆT I |
1 |
0 |
| 153.185 | DONGXI MEIWU (JIANGSU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 153.186 | Công ty cổ phần Siva Việt Nam |
1 |
0 |
| 153.187 | Công ty TNHH sơn HUA BANG |
1 |
1 |
| 153.188 | Công ty TNHH D&Z JOY |
1 |
1 |
| 153.189 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thẻ và giải pháp Ngọc Linh |
1 |
1 |
| 153.190 | Công ty TNHH bao bì Việt Hưng |
1 |
1 |
| 153.191 | Công ty TNHH MTV Happy Language Center |
1 |
0 |
| 153.192 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB |
1 |
1 |
| 153.193 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Hoàng Duy |
1 |
1 |
| 153.194 | Công ty cổ phần phát triển thương mại và dịch vụ Âu Việt |
1 |
0 |
| 153.195 | Nguyễn Nhất Thiên |
1 |
1 |
| 153.196 | Infinity Co., LTD |
1 |
1 |
| 153.197 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại WF Việt Nam |
1 |
1 |
| 153.198 | Vũ Đức Tá |
1 |
1 |
| 153.199 | ĐẶNG MẠNH HÀ |
1 |
0 |
| 153.200 | CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN DÒNG CHẢY TÌNH YÊU |
1 |
0 |