| 153.401 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO QUYÊN |
1 |
0 |
| 153.402 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG PECC2 |
1 |
0 |
| 153.403 | CÔNG TY TNHH AAC FUTEK VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 153.404 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT KHAI PHÁT |
1 |
0 |
| 153.405 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại và dịch vụ Trang Anh |
1 |
1 |
| 153.406 | TVM CORP., TAIWAN VIDEO & MONITOR CORP.(TW) |
1 |
1 |
| 153.407 | Hà Thị Ngọc Điệp |
1 |
1 |
| 153.408 | Yuan Wenjie |
1 |
0 |
| 153.409 | Simco Limited, FremantleMedia Limited |
1 |
1 |
| 153.410 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ vận tải Bách Khoa |
1 |
1 |
| 153.411 | Công ty TNHH Hiền Nga |
1 |
1 |
| 153.412 | Công ty TNHH 314A |
1 |
1 |
| 153.413 | Pasjel International Company Limited |
1 |
1 |
| 153.414 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Bắc Trung Nam |
1 |
0 |
| 153.415 | Tổ Hợp Thanh Long |
1 |
1 |
| 153.416 | Công ty cổ phần EyeQ Tech |
1 |
1 |
| 153.417 | Lollipops SA(FR), RAND FRERES S.A. |
1 |
1 |
| 153.418 | ETI ELEKTROELEMENT d.d.(SI), ETI Elektroelement, d.o.o. |
1 |
1 |
| 153.419 | Công ty TNHH Sài Gòn - Bến Thành |
1 |
1 |
| 153.420 | Công ty cổ phần rượu bia NGK Pháp - SCOTLAND |
1 |
0 |
| 153.421 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG HIỆP HƯNG |
1 |
0 |
| 153.422 | C.&J. Clark International Limited |
1 |
1 |
| 153.423 | Lê Huyền Tây Thủy |
1 |
1 |
| 153.424 | Công ty cổ phần du lịch Mêkông-Mỹ Tho, Công ty cổ phần du lịch Mêkông-Mỹ Tho (VN) |
1 |
1 |
| 153.425 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EDENT |
1 |
0 |
| 153.426 | Công ty cổ phần thẩm mỹ công nghệ cao TRAYCE |
1 |
1 |
| 153.427 | Công ty cổ phần tổ chức giáo dục và đào tạo Emax |
1 |
0 |
| 153.428 | Hộ kinh doanh Trà Sữa Vui |
1 |
1 |
| 153.429 | Nguyễn Lê Hoài Minh |
1 |
0 |
| 153.430 | TADA MOBILITY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 153.431 | Nhà xuất bản Công Thương |
1 |
1 |
| 153.432 | Công ty TNHH đầu tư Ba Ngôi Sao |
1 |
0 |
| 153.433 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất giày da Xuân Lộc |
1 |
1 |
| 153.434 | HỘ KINH DOANH LEVENACCI |
1 |
0 |
| 153.435 | Công ty TNHH giáo dục IELTS TRAINER |
1 |
0 |
| 153.436 | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng Scon |
1 |
1 |
| 153.437 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hương Huyền |
1 |
1 |
| 153.438 | Công ty TNHH phát triển xây dựng Phú Hưng |
1 |
0 |
| 153.439 | Công ty TNHH tư vấn giải pháp công nghệ FnBTech |
1 |
1 |
| 153.440 | KIM, Hyun Joung |
1 |
1 |
| 153.441 | DEGUSSA AG(DE), Evonik Degussa GmbH |
1 |
1 |
| 153.442 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KHOA NINH |
1 |
1 |
| 153.443 | Hộ kinh doanh Lê Thị Tuyết Mai |
1 |
0 |
| 153.444 | Công ty TNHH Đậu An BT |
1 |
0 |
| 153.445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU FUCAO |
1 |
0 |
| 153.446 | Ngô Huệ Nhàn |
1 |
1 |
| 153.447 | The New Zealand International School (NZ) Limited |
1 |
1 |
| 153.448 | Huỳnh Hải Kiều Nhung, Công ty TNHH Nông sản Kiều Nhung(VN) |
1 |
1 |
| 153.449 | Hộ kinh doanh cá thể Thành Lộc |
1 |
0 |
| 153.450 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG MINH NAM |
1 |
0 |