| 153.451 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng công trình HACO |
1 |
1 |
| 153.452 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN & CĂN HỘ CHERRY |
1 |
0 |
| 153.453 | FOSHAN NANHAI POPULA FAN Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 153.454 | Công ty TNHH xây dựng-thương mại-trang trí nội thất Bình An |
1 |
0 |
| 153.455 | Công ty TNHH thiết kế quảng cáo Khương DELTA |
1 |
1 |
| 153.456 | Hộ kinh doanh Nguyễn Anh Nam |
1 |
1 |
| 153.457 | CHANGZHOU BBETTER CENTURY FILM TECHNOLOGIES CO., LTD. |
1 |
0 |
| 153.458 | DH Co., Ltd., AKS Co., Ltd.(JP) |
1 |
1 |
| 153.459 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ dược phẩm Hồng Minh |
1 |
1 |
| 153.460 | Phạm Hồng Hoa |
1 |
0 |
| 153.461 | Hợp tác xã nông nghiệp Tân Mỹ Hưng |
1 |
1 |
| 153.462 | ZUKA SOUTH EAST ASIA (PTE) LTD. |
1 |
1 |
| 153.463 | Công ty TNHH thương mại và công nghệ Hồng Phát, Công ty TNHH thương mại và công nghệ Hồng Phát (VN) |
1 |
1 |
| 153.464 | Vũ Văn Sĩ |
1 |
0 |
| 153.465 | NYNEX CORPORATION |
1 |
1 |
| 153.466 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hương Thuỷ, Hộ kinh doanh shop hoa nghệ thuật Hương Thuỷ(VN) |
1 |
1 |
| 153.467 | Công ty TNHH Đào tạo và Truyền thông KIDOTACO |
1 |
1 |
| 153.468 | Brocade Communications Systems, Inc. |
1 |
1 |
| 153.469 | Võ Thị Thanh Hiền, Vũ Thị Thu Hà, Vũ ánh Phượng |
1 |
1 |
| 153.470 | Công ty cổ phần BGS Global |
1 |
1 |
| 153.471 | Công ty cổ phần An Nông AGRITECH |
1 |
0 |
| 153.472 | Công ty TNHH một thành viên thời trang Ngọc Như ý |
1 |
0 |
| 153.473 | PT International Chemical Industrial Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 153.474 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ và vận tải Thái Long |
1 |
0 |
| 153.475 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Big One Green Việt Nam |
1 |
1 |
| 153.476 | Công ty TNHH MTV Hà Lộc Phát |
1 |
0 |
| 153.477 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Song Hưng Thịnh, cơ sở song hưng(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Song Hưng Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 153.478 | Trần Nguyễn Thị Bích Na |
1 |
0 |
| 153.479 | Công ty cổ phần kiến trúc - xây dựng Ngọc Sang |
1 |
1 |
| 153.480 | Công ty TNHH dược phẩm VN STAR |
1 |
0 |
| 153.481 | ADM Protexin Limited |
1 |
0 |
| 153.482 | Zhejiang ruiqisi education technology co., ltd. |
1 |
0 |
| 153.483 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTURE VISION INDUSTRIAL |
1 |
0 |
| 153.484 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Aqua Plus |
1 |
1 |
| 153.485 | Công ty TNHH Kudochi Việt Nam |
1 |
0 |
| 153.486 | Trương Diễn Khánh Trang |
1 |
0 |
| 153.487 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Huy Nguyễn |
1 |
0 |
| 153.488 | Công ty TNHH sản xuất phụ tùng ô tô xe máy, Công ty TNHH sản xuất phụ tùng ô tô xe máy(VN) |
1 |
1 |
| 153.489 | Quách Văn Quỳnh |
1 |
1 |
| 153.490 | Công ty Cổ Phần Thiết Bị ALPHA |
1 |
1 |
| 153.491 | CÔNG TY TNHH NEWWAVE INTERNATIONAL |
1 |
0 |
| 153.492 | Doanh nghiệp tư nhân AUDIO |
1 |
0 |
| 153.493 | ZHANG YUNYAN |
1 |
0 |
| 153.494 | Công ty TNHH thép Vina Kyoei (VN), Công ty TNHH thép Vina Kyoei |
1 |
1 |
| 153.495 | AIRBOSS AIR TOOL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 153.496 | Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Tâm Luật & Cộng sự |
1 |
1 |
| 153.497 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHẬT QUANG MINH |
1 |
0 |
| 153.498 | Hebei Demu Pet Food Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 153.499 | Công ty cơ TNHH cơ khí, nội thất và xây dựng Tín Phát |
1 |
1 |
| 153.500 | Công ty TNHH ô tô Thái Dương |
1 |
0 |