| 153.701 | BRAVIDENT TRADING LIMITED |
1 |
1 |
| 153.702 | Hộ Kinh Doanh Cá Thể Thời Đại |
1 |
1 |
| 153.703 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu quốc tế CELTIC |
1 |
1 |
| 153.704 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất và Thương Mại Biển Việt |
1 |
1 |
| 153.705 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ TC Group |
1 |
0 |
| 153.706 | Trần Thị Lộc |
1 |
0 |
| 153.707 | Công ty TNHH giấy Châu Cát |
1 |
0 |
| 153.708 | Đinh Văn Mạnh |
1 |
1 |
| 153.709 | Cao Sĩ Liêm, Vũ Thế Hiếu |
1 |
0 |
| 153.710 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kim Khánh (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kim Khánh |
1 |
1 |
| 153.711 | Công ty TNHH THP TRADING |
1 |
0 |
| 153.712 | Lenso Wheel Company Limited (TH), Lenso Wheel Company Limited |
1 |
1 |
| 153.713 | Hoàng Thị Thanh Hải |
1 |
0 |
| 153.714 | Hộ kinh doanh Yến Sào Cô Ba |
1 |
1 |
| 153.715 | Câu lạc bộ tương trợ các nhà doanh nghiệp công thương thị xã Châu Đốc(VN), Câu lạc bộ tương trợ các nhà doanh nghiệp công thương thị xã Châu Đốc |
1 |
1 |
| 153.716 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt TS |
1 |
0 |
| 153.717 | CÔNG TY TNHH ANDREA BRANDING AGENCY VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 153.718 | CÔNG TY CỔ PHẦN IGGHALONG |
1 |
0 |
| 153.719 | FANGDA HOLDING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 153.720 | Cơ sở Trung Anh |
1 |
1 |
| 153.721 | Ayudhya Capital Services Company Limited |
1 |
1 |
| 153.722 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VN EQUIPMENT GROUP |
1 |
1 |
| 153.723 | Hộ kinh doanh chay Mộc Sen |
1 |
0 |
| 153.724 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ quà tặng Tâm Nguyễn |
1 |
0 |
| 153.725 | Hoàng Nữ Phương Trinh |
1 |
0 |
| 153.726 | KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (a/t/a Square Enix Holdings Co., Ltd.) |
1 |
1 |
| 153.727 | Công ty TNHH TM Phúc Chung |
1 |
1 |
| 153.728 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VECO |
1 |
1 |
| 153.729 | Nguyễn Lạc Huy, Nguyễn Anh Văn |
1 |
0 |
| 153.730 | Cở Sở Nguyễn Ngọc Quang |
1 |
1 |
| 153.731 | Công ty TNHH Hồng Triển |
1 |
1 |
| 153.732 | Hikma Pharmaceuticals PLC |
1 |
1 |
| 153.733 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại Phúc Tất Đạt |
1 |
1 |
| 153.734 | VIÑA MAYU LTDA. |
1 |
0 |
| 153.735 | Tống Nguyên May |
1 |
0 |
| 153.736 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ THỂ THAO ĐỨC MINH |
1 |
0 |
| 153.737 | Nguyễn Phước Nguyện |
1 |
0 |
| 153.738 | Hợp tác xã nông nghiệp Thanh Niên Thăng Bình |
1 |
0 |
| 153.739 | Foshan Oceano Ceramics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 153.740 | Hợp tác xã dược liệu Xứ Thanh |
1 |
1 |
| 153.741 | Công ty cổ phần Tech Land Group |
1 |
0 |
| 153.742 | BILIM ILAC SANAYI VE TICARET A.S., |
1 |
1 |
| 153.743 | ĐỖ CÔNG ĐẠI |
1 |
0 |
| 153.744 | Nguyễn Trường Quang Khôi |
1 |
0 |
| 153.745 | Hộ kinh doanh Nhựt Tâm |
1 |
1 |
| 153.746 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CHẤT LƯỢNG THỰC PHẨM QUALIMEALS |
1 |
0 |
| 153.747 | Công ty TNHH Taxi Đại Hòa Phát |
1 |
1 |
| 153.748 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thuỷ sản BIO BEN |
1 |
0 |
| 153.749 | Đặng Văn Chương |
1 |
0 |
| 153.750 | Công ty cổ phần Thiên Tân Minh Phú |
1 |
0 |