| 153.801 | WINNER'S Co.,LTD |
1 |
1 |
| 153.802 | Công ty TNHH Một Thành Viên Kim Tuấn Phát |
1 |
0 |
| 153.803 | Ngô Hải Anh |
1 |
1 |
| 153.804 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh và thương mại Vinh Khang |
1 |
1 |
| 153.805 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất quảng cáo Khang Hưng (VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Khôi Thịnh, Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất quảng cáo Khang Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất quảng cáo Khang Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 153.806 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Fa Thăng, Công ty trách nhiệm hữu hạn Fa Thăng (VN) |
1 |
1 |
| 153.807 | Qatar Company for Airports Operation and Management |
1 |
0 |
| 153.808 | Công ty THHH công nghệ sản xuất KIT |
1 |
0 |
| 153.809 | XS IMAGE LTD |
1 |
0 |
| 153.810 | Công ty TNHH điện tử viễn thông Đất Việt (Eltek Vietnam Co., Ltd) |
1 |
1 |
| 153.811 | Công ty cổ phần đòi nợ An Khang |
1 |
1 |
| 153.812 | Công ty CP Longrich Việt Nam |
1 |
0 |
| 153.813 | Công ty TNHH Đặng Gia Long |
1 |
1 |
| 153.814 | Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Mai, Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Mai(VN) |
1 |
1 |
| 153.815 | Đoàn Văn Tâm |
1 |
0 |
| 153.816 | Công ty cổ phần giáo dục Winki English |
1 |
1 |
| 153.817 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Sức Sống Xanh |
1 |
0 |
| 153.818 | ABILITY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 153.819 | EXCEL RIM SDN BHD |
1 |
0 |
| 153.820 | Công ty CP sản xuất và trang trí nội thất Hiếu Thành |
1 |
0 |
| 153.821 | Duy Khang |
1 |
1 |
| 153.822 | Coco Easy Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 153.823 | Hoàng Nguyệt Hồng |
1 |
1 |
| 153.824 | CARITA |
1 |
1 |
| 153.825 | Cơ sở Rượu Sim Thành Long |
1 |
0 |
| 153.826 | Công ty TNHH truyền thông và công nghệ Ngôi Sao Việt |
1 |
0 |
| 153.827 | Vũ Thị Tuyết Trang |
1 |
0 |
| 153.828 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Phúc Khang |
1 |
1 |
| 153.829 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ cơ khí Phạm Gia |
1 |
1 |
| 153.830 | Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Hoa |
1 |
1 |
| 153.831 | Công ty cổ phần tập đoàn Bách Tường Phát, Công ty cổ phần tập đoàn Bách Tường Phát(VN) |
1 |
1 |
| 153.832 | Công ty cổ phần nhà thông minh Anhome |
1 |
1 |
| 153.833 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Gỗ |
1 |
0 |
| 153.834 | Cơ sở bì Tú Thanh |
1 |
1 |
| 153.835 | LÊ THỊ NHÀN |
1 |
0 |
| 153.836 | Huỳnh Thị Lài |
1 |
1 |
| 153.837 | ZHONGQING YILAN (GROUP) CO., LTD., ZHONGQING YILAN(GROUP) CO., LTD(CN) |
1 |
1 |
| 153.838 | Hội nông dân huyện Thái Thụy |
1 |
1 |
| 153.839 | Nguyễn Anh Phục Hoàng |
1 |
1 |
| 153.840 | Thi Phước Thắng |
1 |
0 |
| 153.841 | Công ty TNHH FBTECH |
1 |
1 |
| 153.842 | EQUATOR PURE NATURE CO., LTD., Equator Global Limited(VG) |
1 |
1 |
| 153.843 | Công ty TNHH DALAT HASFARM, Công ty TNHH AGRIVINA(VN) |
1 |
1 |
| 153.844 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nguyên Phát (VN), Công ty TNHH Inox Nguyên Phát |
1 |
1 |
| 153.845 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM TRIỀU |
1 |
1 |
| 153.846 | Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Thảo Phát |
1 |
0 |
| 153.847 | Công ty cổ phần công nghệ nông nghiệp AGRITECH |
1 |
1 |
| 153.848 | CÔNG TY LUẬT TNHH TMX |
1 |
1 |
| 153.849 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM PETROLIMEX |
1 |
1 |
| 153.850 | Guangdong Samadoyo Industrial Co., Ltd |
1 |
0 |