| 154.001 | Công ty TNHH thương mại Đông Ngân |
1 |
1 |
| 154.002 | Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất Khăn - Tã - Giấy DIANA(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển kỹ thuật Việt ý(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN) |
1 |
1 |
| 154.003 | ICI PAINTS (THAILAND) LIMITED(TH), ICI 1966 (THAILAND) LIMITED |
1 |
1 |
| 154.004 | PT. MAJA AGUNG ELEKTRINDO |
1 |
1 |
| 154.005 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ bia Việt Tiệp |
1 |
0 |
| 154.006 | Công ty cổ phần xây dựng VINAVICO MAX (VN), Công ty TNHH VINAVICO- ERUDI |
1 |
1 |
| 154.007 | Công ty TNHH SUNFEE |
1 |
1 |
| 154.008 | Công ty cổ phần dịch vụ Khe Núi |
1 |
1 |
| 154.009 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Feliz |
1 |
0 |
| 154.010 | Công ty cổ phần Tập đoàn Hoành Sơn |
1 |
1 |
| 154.011 | Văn phòng luật sư C&M, Đàm Thị Thanh Mai |
1 |
1 |
| 154.012 | Công ty TNHH thiết kế và xây dựng Ngôi Nhà Thông Minh |
1 |
0 |
| 154.013 | Trần Văn Thành, Lê Văn Gon, Lê Văn Ngọc, Lê Văn Dĩ, Nguyễn Hồng Mao, Phan Ngọc Trung |
1 |
1 |
| 154.014 | Công ty TNHH STEERSMAN BREWERY |
1 |
1 |
| 154.015 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dinh dưỡng Lạc Hồng |
1 |
0 |
| 154.016 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Anh Tuấn(VN), Công ty TNHH nông sản thực phẩm Ha No Sa |
1 |
1 |
| 154.017 | Công ty TNHH Thương mại-Dịch vụ An Khang Phát |
1 |
1 |
| 154.018 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ VIETSUN |
1 |
0 |
| 154.019 | Công ty TNHH Bright DoctorSkin Việt úc |
1 |
0 |
| 154.020 | Hộ kinh doanh Đào Văn Đức |
1 |
1 |
| 154.021 | BNH COSMETICS CO., LTD |
1 |
1 |
| 154.022 | Công ty cổ phẩn thực phẩm Tiến Đạt |
1 |
0 |
| 154.023 | Công ty TNHH bia Carlsberg Việt Nam, Công ty Bia Huế(VN) |
1 |
1 |
| 154.024 | Công ty luật TNHH An Thuận Phát |
1 |
1 |
| 154.025 | JEN HO UNDERWEAR CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.026 | Công ty TNHH C COMPANY |
1 |
0 |
| 154.027 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Y-Dược Việt - Hàn(VN), Công ty TNHH VITAPURE Hoa Kỳ |
1 |
1 |
| 154.028 | Công ty cổ phần A&B Việt Nam (VN), Công ty cổ phần A & B Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.029 | Hộ kinh doanh Minh Duy |
1 |
1 |
| 154.030 | Hợp tác xã dịch vụ miến dong Vạn Thành |
1 |
1 |
| 154.031 | Công ty Tân Thành Đồng, Công ty cổ phần bao bì Tân Thành Đồng II |
1 |
1 |
| 154.032 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Ngôi Sao Xanh(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại BLUE STAR |
1 |
1 |
| 154.033 | Nguyễn Ngọc Hạnh |
1 |
1 |
| 154.034 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG TIN TÍN DỤNG THẾ GIỚI MỚI |
1 |
0 |
| 154.035 | Công ty TNHH một thàn viên may Nguyễn Hiền |
1 |
1 |
| 154.036 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phương Linh, Công ty TNHH TM dược phẩm Phương Linh (VN) |
1 |
1 |
| 154.037 | B.R. |
1 |
1 |
| 154.038 | Công ty TNHH Five Stars HQ Seafood |
1 |
0 |
| 154.039 | Công ty TNHH thương mại hàng hải quốc tế H&C |
1 |
0 |
| 154.040 | PHẠM THỊ CẨM HẠNH |
1 |
0 |
| 154.041 | Hộ kinh doanh Hoa Đào |
1 |
1 |
| 154.042 | Doanh nghiệp tư nhân Hải Nam |
1 |
1 |
| 154.043 | Vũ Hoàng Bảo Trân |
1 |
1 |
| 154.044 | Hộ kinh doanh thời trang thể thao K.E.N .S.P.O.R.T |
1 |
0 |
| 154.045 | Công TY TNHH Quan Minh |
1 |
1 |
| 154.046 | Công ty cổ phần dịch vụ du lịch và thương mại T.S.T |
1 |
0 |
| 154.047 | TẠ NGỌC ÁNH |
1 |
0 |
| 154.048 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển LIFETECH |
1 |
1 |
| 154.049 | Công ty cổ phần dịch vụ hàng không Hưng Thịnh |
1 |
0 |
| 154.050 | HEFEI KAXING DIGITAL CONTROL EQUIPMENT CO., LTD |
1 |
0 |