| 154.101 | IPONE |
1 |
1 |
| 154.102 | QlNGDAO SOCO NEW MATERIAL CO., LTD |
1 |
1 |
| 154.103 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Gia Phát, Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Thuận Phát (VN) |
1 |
1 |
| 154.104 | Công ty TNHH sản xuất Minh Lợi |
1 |
1 |
| 154.105 | Hội dầu khí Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.106 | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư nhà Hà Nội |
1 |
1 |
| 154.107 | Công ty TNHH thương mại BN Beauty |
1 |
1 |
| 154.108 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Tân Phong Vận |
1 |
1 |
| 154.109 | Đào Xuân Nhật Vy, Khương Nguyễn Công Thành, Nguyễn Thuận Hòa |
1 |
0 |
| 154.110 | Công ty TNHH thương mại Vi Na Mít |
1 |
1 |
| 154.111 | Hộ kinh doanh Khang Thảo Nguyên |
1 |
1 |
| 154.112 | CÔNG TY TNHH CKL (VIỆT NAM) |
1 |
0 |
| 154.113 | Công ty cổ phần Tập đoàn HDP Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.114 | Guangdong Xinyingrong Pharmaceutical Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.115 | Merck & Co.,Inc. |
1 |
1 |
| 154.116 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Ngọc Phú |
1 |
0 |
| 154.117 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ vận tải Đại Hùng Anh |
1 |
1 |
| 154.118 | Pulmuone Foods Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 154.119 | Hộ kinh doanh cơ sở Công Tính |
1 |
0 |
| 154.120 | Renaissance Hotel Holdings, Inc., Renaissance Hotel Holdings, Inc.(HK), Renaissance Hotel Holdings, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 154.121 | Công ty TNHH Y Dược âu Mỹ |
1 |
1 |
| 154.122 | Công ty cổ phần phát triển xây dựng Việt Phát |
1 |
0 |
| 154.123 | Doanh nghiệp tư nhân Đức Thịnh, Doanh nghiệp tư nhân Đức Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 154.124 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Huỳnh Lê |
1 |
0 |
| 154.125 | Lương Thị Năm |
1 |
1 |
| 154.126 | FUJIAN FUTIAN GARMENTS GROUP CO., LTD |
1 |
0 |
| 154.127 | Công ty vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định (VN), Công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định |
1 |
1 |
| 154.128 | BODY SHAPE CO., LTD.(TH), BODY SHAPE CORPORATION GROUP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.129 | Nguyễn Gia Thành, Nguyễn Kim Đài Trang |
1 |
1 |
| 154.130 | Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Bảo An(VN), Công ty TNHH khoá Việt Thái |
1 |
1 |
| 154.131 | Công ty cổ phần đầu tư đất Năm Trăm (DAT NAM TRAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY) |
1 |
1 |
| 154.132 | BORDEN, INC.(US), Elmer's Investments, Inc. |
1 |
1 |
| 154.133 | Công ty TNHH TM DV New World Travel |
1 |
1 |
| 154.134 | Công ty TNHH Võ Tín |
1 |
1 |
| 154.135 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẮC CA YÊN TỬ |
1 |
0 |
| 154.136 | ANTASA ENTERPRISE SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 154.137 | Công ty TNHH đào tạo BENZEN |
1 |
1 |
| 154.138 | Qiulie Yang |
1 |
0 |
| 154.139 | Công ty TNHH XNK RUBYHOME |
1 |
0 |
| 154.140 | Công ty TNHH sở hữu trí tuệ IPS Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.141 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN WWG CORP |
1 |
0 |
| 154.142 | ANJU JAPAN CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.143 | Xí nghiệp sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng số I(VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại SMC |
1 |
1 |
| 154.144 | Công ty TNHH Cát(VN), Công ty cổ phần Cát Bình Minh |
1 |
1 |
| 154.145 | Công ty TNHH một thành viên Ngọc Hiệp |
1 |
1 |
| 154.146 | Công ty cổ phần công nghiệp E Nhất(VN), Công ty cổ phần công nghiệp E.Nhất |
1 |
1 |
| 154.147 | Công ty thực phẩm sạch Sao Việt |
1 |
0 |
| 154.148 | Vũ Quang Phúc |
1 |
0 |
| 154.149 | Hộ kinh doanh cơ sở cà phê Đặng Dương |
1 |
1 |
| 154.150 | Hộ kinh doanh Lưu Hoàng Sơn |
1 |
0 |