| 154.901 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Chín Mươi Chín Phần Trăm |
1 |
1 |
| 154.902 | Hợp tác xã nông nghiệp Xanh Krông Pắk |
1 |
1 |
| 154.903 | MR. TZUNG HAN HSIA |
1 |
1 |
| 154.904 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Toàn Liêm |
1 |
1 |
| 154.905 | Công ty cổ phần ALL ORIGIN Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.906 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 154.907 | TAIWAN HUANG CHI ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.908 | Công ty TNHH phát triển công nghệ AZ Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.909 | Công ty TNHH Kim Lợi Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.910 | CamelBak Products, LLC |
1 |
1 |
| 154.911 | Công ty TNHH Max Succeed |
1 |
1 |
| 154.912 | GUANGDONG ZAO DAO TIAN GARMENTS CO., LTD. |
1 |
0 |
| 154.913 | CHEN, MING FA (a citizen of Taiwan) |
1 |
1 |
| 154.914 | CÔNG TY TNHH TMDV CƯỜNG THỊNH 68 |
1 |
0 |
| 154.915 | CLOUD NATIVE PTY. LTD. |
1 |
0 |
| 154.916 | Lê Viết Hoàn |
1 |
1 |
| 154.917 | Founder Rou Gu Cha Holding Pte.Ltd |
1 |
1 |
| 154.918 | Công ty TNHH TM trang sức ngọc trai Trường Thịnh |
1 |
1 |
| 154.919 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghệ Thành Long |
1 |
1 |
| 154.920 | HỘ KINH DOANH ĐÀO TRỌNG SÁNG |
1 |
1 |
| 154.921 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Vinh Tú |
1 |
1 |
| 154.922 | Công ty cổ phần Lavis Miền Bắc |
1 |
0 |
| 154.923 | Cao Thanh Hoàng |
1 |
0 |
| 154.924 | Hộ kinh doanh Tân Cà Phê |
1 |
0 |
| 154.925 | Ripple AI Technology (Dongguan) Co., Ltd |
1 |
1 |
| 154.926 | Hộ kinh doanh Hứa Minh Hùng |
1 |
1 |
| 154.927 | Trần Văn Tiềng |
1 |
0 |
| 154.928 | Công ty TNHH phát triển Tập đoàn Coolife |
1 |
1 |
| 154.929 | Công ty TNHH dầu nhờn TPL Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.930 | SEIBAN LIMITED |
1 |
1 |
| 154.931 | Hộ kinh doanh MR CÔNG |
1 |
0 |
| 154.932 | DOGAN OPTIK SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI |
1 |
0 |
| 154.933 | PHOTO & CONSUMER INVESTMENTS PTE LTD. |
1 |
1 |
| 154.934 | Công ty TNHH sản xuất năng lượng Aquavina |
1 |
0 |
| 154.935 | Nguyễn Bá Kiên |
1 |
0 |
| 154.936 | Công ty TNHH thương mại Looks Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.937 | SHEN-KANSHIN INTERNATIONAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 154.938 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Sóng Hồng, Tổ Hợp Sóng Hồng(VN), Cơ Sở Sóng Hồng(VN) |
1 |
1 |
| 154.939 | Công ty cổ phần KN Paint Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.940 | prepan s.a. |
1 |
1 |
| 154.941 | Công ty TNHH GAB Việt Nam |
1 |
1 |
| 154.942 | Cơ Sở Nguyễn Thị Liềng |
1 |
1 |
| 154.943 | Trần Thiết Vinh |
1 |
1 |
| 154.944 | Shanghai DREAMLAND Precision Transfers Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 154.945 | Công ty cổ phần đông trùng hạ thảo SAHA Việt Nam |
1 |
0 |
| 154.946 | Doanh nghiệp tư nhân cà phê Xuân Khương |
1 |
0 |
| 154.947 | CHOI, Lung Cheung |
1 |
1 |
| 154.948 | Công ty TNHH Lunet General |
1 |
0 |
| 154.949 | Công ty Luật TNHH một thành viên Việt Việt |
1 |
0 |
| 154.950 | Beautynnuri Co., Ltd. |
1 |
1 |