| 155.001 | Công ty TNHH một thành viên truyền thông HTB |
1 |
1 |
| 155.002 | Công ty TNHH thương mại vật tư xây dựng Kim Bảo |
1 |
0 |
| 155.003 | Công ty TNHH khu vui chơi giải trí 555 |
1 |
0 |
| 155.004 | Công ty TNHH Dương Thụy |
1 |
1 |
| 155.005 | Công ty TNHH bất động sản IRBLAND |
1 |
1 |
| 155.006 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Hậu Cần |
1 |
1 |
| 155.007 | LÊ PHÚC DÂN |
1 |
0 |
| 155.008 | Hội dược học tỉnh Hà Tĩnh |
1 |
1 |
| 155.009 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Long (VN), Doanh nghiệp tư nhân Kim Long |
1 |
1 |
| 155.010 | Lưu Thị Bích Hồng |
1 |
1 |
| 155.011 | Công ty Cổ phần Vinacigar |
1 |
0 |
| 155.012 | Establishment ASSEF For Trading |
1 |
0 |
| 155.013 | Iss-International Service System A/S |
1 |
1 |
| 155.014 | Công ty TNHH sản xuất thương mại AAK |
1 |
1 |
| 155.015 | Công ty CP vật tư và thiết bị y tế Vĩnh Phúc |
1 |
0 |
| 155.016 | Công ty cổ phần thương mại truyền thông Aloha Media |
1 |
1 |
| 155.017 | Công ty TNHH dệt may xuất khẩu Minh Dương |
1 |
0 |
| 155.018 | PT The Univenus, PT Purinusa Ekapersada, PT Pindo Deli Pulp and Paper Mills |
1 |
1 |
| 155.019 | Đỗ Minh Long |
1 |
0 |
| 155.020 | Seacon Shipping Group Holdings Limited |
1 |
0 |
| 155.021 | Xưởng Tư Doanh GIMIKO |
1 |
1 |
| 155.022 | E.LAND LTD.(KR), HUNT CO., LTD.(KR), E.LAND WORLD LIMITED(KR), E.LAND WORLD LIMITED |
1 |
1 |
| 155.023 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Long Phú, Cơ sở Long Phú(VN) |
1 |
1 |
| 155.024 | Công ty cổ phần Công nghệ Tài chính Việt |
1 |
0 |
| 155.025 | Công ty TNHH dược phẩm Bách Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Việt - Pháp(VN) |
1 |
1 |
| 155.026 | Công ty TNHH dịch vụ sửa chữa Care Center |
1 |
1 |
| 155.027 | Cơ sở sản xuất nước đá Bình An |
1 |
1 |
| 155.028 | Công ty TNHH Sao Bắc Việt |
1 |
1 |
| 155.029 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoà Thái(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoà Thái |
1 |
1 |
| 155.030 | Shenzhen Chuera Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 155.031 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Phú An Phát |
1 |
0 |
| 155.032 | New America Network, Inc. |
1 |
1 |
| 155.033 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo quốc tế Trí Tuệ |
1 |
1 |
| 155.034 | Cẩm Thu |
1 |
1 |
| 155.035 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu OCEAN WAVES |
1 |
0 |
| 155.036 | NISSIN SHOKUHIN KABUSHIKI KAISHA, DOING BUSINESS AS NISSIN FOOD PRODUCTS CO.,LTD(JP), NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 155.037 | Doanh nghiệp tư nhân Hảo(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hảo |
1 |
1 |
| 155.038 | Công ty TNHH Mojco Việt Nam |
1 |
1 |
| 155.039 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT QUN CE |
1 |
0 |
| 155.040 | TAIWAN ELECTRIC VOICE CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 155.041 | Đinh Trọng Nghĩa |
1 |
1 |
| 155.042 | Trung tâm Giống Cây trồng Vật nuôi và Thuỷ sản |
1 |
1 |
| 155.043 | Hợp tác xã làng nghề Phú Tân |
1 |
0 |
| 155.044 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ GAO |
1 |
0 |
| 155.045 | Đặng Thị Hoàng Dung |
1 |
1 |
| 155.046 | Công ty cổ phần thiết bị trắc địa Nam Thăng Long |
1 |
1 |
| 155.047 | Công ty cổ phần MOONRADIUS |
1 |
1 |
| 155.048 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Hà Phi |
1 |
1 |
| 155.049 | American Clothing Associates N.V |
1 |
1 |
| 155.050 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG NAM |
1 |
0 |