| 157.401 | DINA MARIA RODRIGUES DUARTE FONSECA |
1 |
0 |
| 157.402 | Công ty TNHH thương mại Huy Phát, Công ty TNHH Thương mại Huy Phát (VN) |
1 |
1 |
| 157.403 | Nguyễn Phan Mỹ Kim |
1 |
0 |
| 157.404 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & ĐẰU TƯ HNT |
1 |
1 |
| 157.405 | Hộ kinh doanh Lê Thị Kim Tuyến |
1 |
0 |
| 157.406 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Thịnh Vượng Tuấn Đạo |
1 |
0 |
| 157.407 | Công ty TNHH MTV TMDV Thành Long Lái Thiêu |
1 |
1 |
| 157.408 | Công ty TNHH nuôi trồng và chế biến thủy sản Liên Phong |
1 |
1 |
| 157.409 | DABUR INDIA LIMITED, AJANTA PHARMA LIMITED(IN) |
1 |
1 |
| 157.410 | LÂM THỊ LỆ |
1 |
0 |
| 157.411 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Bán Cầu |
1 |
0 |
| 157.412 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng Bình Minh |
1 |
0 |
| 157.413 | Nguyễn Minh Lệ |
1 |
1 |
| 157.414 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Quang Tiến (VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Quang Tiến |
1 |
1 |
| 157.415 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Hoàng Nhân |
1 |
1 |
| 157.416 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Toyo |
1 |
0 |
| 157.417 | Chen Yiqiang |
1 |
1 |
| 157.418 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ QUẢNG CÁO Á CHÂU AD |
1 |
1 |
| 157.419 | OSOTSPA CO. LTD. |
1 |
1 |
| 157.420 | Lớp mầm non tư thục Sóc Nâu |
1 |
1 |
| 157.421 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP COMEBEST SAIGON |
1 |
1 |
| 157.422 | Công ty cổ phần trang sức Cáo Bạc |
1 |
1 |
| 157.423 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TẤT THÀNH |
1 |
1 |
| 157.424 | PHARMIX CORPORATION, PHARMIX CORPORATION LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 157.425 | ACE Limited(BM), CHUBB LIMITED |
1 |
1 |
| 157.426 | Công ty cổ phần hệ thống công nghiệp và kỹ nghệ tự động Việt Nam |
1 |
1 |
| 157.427 | Công ty TNHH sản xuất và phân phối Rau Nhiệt Đới |
1 |
1 |
| 157.428 | Công ty TNHH Nông Lâm Thổ Sản |
1 |
1 |
| 157.429 | Công ty TNHH thương mại điện tử quốc tế Đại Bàng |
1 |
0 |
| 157.430 | Cơ sở Kiến Huy |
1 |
1 |
| 157.431 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Dương Linh |
1 |
0 |
| 157.432 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thiên |
1 |
0 |
| 157.433 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC GLOBAL SCHOOL |
1 |
0 |
| 157.434 | Nguyễn Trường Nghiệp |
1 |
1 |
| 157.435 | Shanghai Yaoxi Power Technology Co, Ltd |
1 |
1 |
| 157.436 | Công ty TNHH thương mại An Đức Thoại Sanh |
1 |
1 |
| 157.437 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Minh Quân Foods |
1 |
0 |
| 157.438 | CANADA YASHENG ENTERPRISES LTD. |
1 |
1 |
| 157.439 | Công ty TNHH xây nhà xưởng Quang Phát |
1 |
1 |
| 157.440 | Cơ sở Hùng Phát |
1 |
0 |
| 157.441 | FULLHOUSE LIFESTYLE HOLDINGS CO. LIMITED |
1 |
1 |
| 157.442 | Công ty cổ phần thực phẩm Thái Bình Dương |
1 |
0 |
| 157.443 | FAST RETAILING CO., LTD., KABUSHIKI KAISHA FAST RETAILING (D/B/A FAST RETALING CO., LTD).(JP) |
1 |
1 |
| 157.444 | Công ty TNHH MTV xây dựng phát triển công nghệ khí sinh học Hữu Quỳnh |
1 |
1 |
| 157.445 | Hộ kinh doanh Nguyễn Minh Dủ |
1 |
1 |
| 157.446 | Công ty cổ phần NINZA |
1 |
1 |
| 157.447 | GLOBO FOODS LIMITED, Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ-bách hoá-xuất nhập khẩu Hoà Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 157.448 | Woodlands Sunny Foods Pte Ltd |
1 |
0 |
| 157.449 | Trường trung cấp Thông tin - Truyền thông Hà Nội |
1 |
0 |
| 157.450 | Công ty cổ phần xây dựng COSAF |
1 |
0 |