| 157.451 | Hebei Liangpeng New Materials Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.452 | CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD(SG) |
1 |
1 |
| 157.453 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Bắc Long Thọ |
1 |
1 |
| 157.454 | Nguyễn Thế Đường |
1 |
0 |
| 157.455 | Công ty TNHH nội thất Đại Ngân |
1 |
1 |
| 157.456 | Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin |
1 |
1 |
| 157.457 | Milltec Machinery Pvt. Ltd |
1 |
1 |
| 157.458 | Hợp tác xã dược liệu Hòa Phát |
1 |
0 |
| 157.459 | Trần Thị Hảo |
1 |
1 |
| 157.460 | TEDIS SA |
1 |
1 |
| 157.461 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ L.I.C.O.M |
1 |
0 |
| 157.462 | Công ty Gạch Bông và Đá ốp lát số 1.(VN), Công ty Gạch ốp Lát Số 1, Xí nghiệp Gạch bông số 1.(VN) |
1 |
1 |
| 157.463 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ may mặc Vĩ Tâm |
1 |
0 |
| 157.464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN BÌNH AUDIO |
1 |
0 |
| 157.465 | Phạm Mạnh Tân |
1 |
0 |
| 157.466 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất kinh doanh Hai Thành. |
1 |
1 |
| 157.467 | AMERICAN STANDARD INTERNATIONAL INC.(US), AMERICAN STANDARD INC(US), IDEAL STANDARD INTERNATIONAL BVBA |
1 |
1 |
| 157.468 | Doanh nghiệp tư nhân Trường Quyền |
1 |
1 |
| 157.469 | Công ty cổ phần xi măng Hướng Dương |
1 |
1 |
| 157.470 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Long Vũ |
1 |
0 |
| 157.471 | Công ty cổ phần dịch vụ Bồ Câu |
1 |
1 |
| 157.472 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Interking |
1 |
0 |
| 157.473 | Công ty cổ phần W2W |
1 |
0 |
| 157.474 | Cơ sở giấy Hân Giang |
1 |
0 |
| 157.475 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ AVIFOOD |
1 |
0 |
| 157.476 | Trung tâm Khuyến nông Ninh Thuận |
1 |
1 |
| 157.477 | Hộ kinh doanh Trần Thị Huệ |
1 |
0 |
| 157.478 | Công ty TNHH thời trang Anh Âu |
1 |
0 |
| 157.479 | LACER, S. A. |
1 |
0 |
| 157.480 | TRƯƠNG NGUYỄN THU THẢO |
1 |
0 |
| 157.481 | Hoàng Khẩn |
1 |
1 |
| 157.482 | Kangcheng International Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.483 | KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US), Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS GLOBAL, INC.(US), POST FOODS, LLC |
1 |
1 |
| 157.484 | Công ty cổ phần giáo dục và thương mại Linh Nam |
1 |
1 |
| 157.485 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Hùng Việt |
1 |
0 |
| 157.486 | Wu Changsheng |
1 |
1 |
| 157.487 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế An Xun |
1 |
1 |
| 157.488 | PT. HANJAYA MANDALA SAMPOENA |
1 |
1 |
| 157.489 | Hợp tác xã Sản xuất Kinh doanh và Dịch vụ Tổng hợp Bình Thuận |
1 |
1 |
| 157.490 | Nguyễn Văn Lô |
1 |
1 |
| 157.491 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất mỹ phẩm BT |
1 |
0 |
| 157.492 | Công ty TNHH một thành viên phân phối dầu nhớt Vạn Phát |
1 |
1 |
| 157.493 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP KANCHI |
1 |
1 |
| 157.494 | Công ty TNHH quốc tế HOMEFARM |
1 |
1 |
| 157.495 | ZhengZhou KuHan Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 157.496 | Trần Vũ Phương Nam |
1 |
1 |
| 157.497 | Yue Chuan jing, Ruan Yong Gang |
1 |
0 |
| 157.498 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Quyền |
1 |
1 |
| 157.499 | Công ty cổ phần Nam Việt GROUP |
1 |
0 |
| 157.500 | Hộ kinh doanh Lê Hồng Điệp |
1 |
1 |