| 159.901 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
1 |
0 |
| 159.902 | Công ty TNHH Doctor Goat |
1 |
1 |
| 159.903 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng Trung Nam |
1 |
1 |
| 159.904 | Công ty TNHH dược phẩm Trung Nam(VN), Công ty cổ phần dược BECAMEX, Công ty dược và vật tư y tế tỉnh Bình Dương(VN), Công ty cổ phần và vật tư y tế Bình Dương(VN) |
1 |
1 |
| 159.905 | Công ty TNHH Tuấn Thành TX |
1 |
0 |
| 159.906 | Lý Du Niên |
1 |
0 |
| 159.907 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HI-CLASS |
1 |
1 |
| 159.908 | Công ty TNHH một thành viên nội thất và cửa sổ Arkuda |
1 |
0 |
| 159.909 | Xí nghiệp chế biến thực phẩm Tông Đản Hà Nội |
1 |
1 |
| 159.910 | GUANGZHOU LEXIN MATERNAL AND INFANT PRODUCTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 159.911 | Shenzhen Mingyi Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 159.912 | CÔNG TY TNHH TM DV PHONG XUÂN |
1 |
0 |
| 159.913 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ đầu tư Hoàng Thịnh |
1 |
1 |
| 159.914 | Công ty TNHH DAISSY WHOLE FOODS |
1 |
1 |
| 159.915 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SƠN SSG |
1 |
0 |
| 159.916 | Công ty cổ phần MTK Hữu Thành |
1 |
0 |
| 159.917 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN |
1 |
0 |
| 159.918 | TORA LABORATORIES S.L., |
1 |
1 |
| 159.919 | NGUYỄN NGỌC LÂN |
1 |
0 |
| 159.920 | Huỳnh Thị Xuân Mỵ |
1 |
1 |
| 159.921 | Maidenform LLC, MAIDENFORM, INC. (US) |
1 |
1 |
| 159.922 | Thân Thị Bích Giang |
1 |
1 |
| 159.923 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ bất động sản HSC |
1 |
1 |
| 159.924 | Cơ sở Kim Ký, Cơ sở Lâm Sói Muối(VN) |
1 |
1 |
| 159.925 | Doanh nghiệp tư nhân suất ăn công nghiệp Nguyễn Trí |
1 |
0 |
| 159.926 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Nguyên Thông |
1 |
1 |
| 159.927 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và xuất nhập khẩu TRUNG ANH |
1 |
1 |
| 159.928 | Công ty TNHH Cội Nguồn Xanh |
1 |
1 |
| 159.929 | Gabrielle Studio, Inc., (a New York corporation)(US), Gabrielle Studio, Inc. |
1 |
1 |
| 159.930 | MEIJI SEIKA KAISHA, LTD(JP), Meiji Seika Pharma Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.931 | Công ty TNHH may thời trang Hải Nhiên |
1 |
1 |
| 159.932 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ tin học và thiết bị văn phòng Tú Hòa |
1 |
1 |
| 159.933 | Hợp tác xã sản xuất chế biến chè hữu cơ Trà Giang |
1 |
1 |
| 159.934 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Star World |
1 |
1 |
| 159.935 | Pao Shen Enterprises Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.936 | Lạc Diệu Trung |
1 |
0 |
| 159.937 | Công ty cổ phần thương mại và phát triển nhà Phú Xuân, Công ty cổ phần đầu tư phát triển Phú Xuân(VN) |
1 |
1 |
| 159.938 | EVERPURE, INC.(US), Everpure, LLC(US), EVERPURE, INC. (US), EVERPURE, LLC |
1 |
1 |
| 159.939 | Công ty TNHH DASMEN |
1 |
0 |
| 159.940 | IAO SON HONG PAINT COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 159.941 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ESSEN |
1 |
0 |
| 159.942 | Đoàn Tiến Dũng |
1 |
1 |
| 159.943 | Võ Nguyễn Tấn Sơn |
1 |
0 |
| 159.944 | Yueyang Pet Food (Guangdong) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.945 | Công ty TNHH dược quốc tế PALMY |
1 |
0 |
| 159.946 | Kemira Oyj, KEMIRA OY(FI) |
1 |
1 |
| 159.947 | Thân Hồng Thanh |
1 |
0 |
| 159.948 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại Bếp Xinh |
1 |
0 |
| 159.949 | Công ty TNHH sản xuất thương mại một thành viên Đại Hoàng Tân |
1 |
0 |
| 159.950 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GỖ HOA NAM |
1 |
0 |