| 160.001 | Lục Chí Ký |
1 |
1 |
| 160.002 | Công ty Cổ Phần Kỹ Thương Sao Đại Hùng(VN), Công ty cổ phần GBS |
1 |
1 |
| 160.003 | Công ty TNHH SONICO Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.004 | Công ty TNHH TMDV Hoàng Diệp |
1 |
0 |
| 160.005 | Hội nông dân xã Vĩnh Hiệp |
1 |
1 |
| 160.006 | Trung tâm Dịch vụ và Hỗ trợ Doanh nghiệp |
1 |
0 |
| 160.007 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo CALI |
1 |
1 |
| 160.008 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại du lịch Minh Đức |
1 |
0 |
| 160.009 | BANGKOK RANCH PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), BANGKOK RANCH PUBLIC COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 160.010 | Hộ kinh doanh Khang Lộc Phát |
1 |
1 |
| 160.011 | Công ty cổ phần sứ gốm Bắc Giang |
1 |
1 |
| 160.012 | Công ty TNHH Phan Homestay |
1 |
0 |
| 160.013 | Hangzhou Jim King Kitchen and Bath Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 160.014 | Công ty TNHH NSZWORLD Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.015 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành Tâm |
1 |
1 |
| 160.016 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tuấn Ngân |
1 |
0 |
| 160.017 | Hộ kinh doanh trầm hương YÊN LỘC |
1 |
1 |
| 160.018 | Hộ kinh doanh cơ sở Hải Dung |
1 |
1 |
| 160.019 | Công ty TNHH HANORED |
1 |
1 |
| 160.020 | BIYJCO., LTD |
1 |
0 |
| 160.021 | Công ty sản xuất hàng thể thao Tân Việt Thành |
1 |
1 |
| 160.022 | WDI CORPORATION |
1 |
1 |
| 160.023 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MANTA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 160.024 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZENCOMEX |
1 |
0 |
| 160.025 | Jiande Pulage Tools Co., Ltd |
1 |
1 |
| 160.026 | Công ty TNHH Lydc |
1 |
1 |
| 160.027 | Phan Ngọc Sơn |
1 |
1 |
| 160.028 | Lê Thiện Lộc |
1 |
1 |
| 160.029 | CÔNG TY TNHH LOUISA HOME CARE |
1 |
0 |
| 160.030 | Công ty TNHH Hóa Dược Hợp Tác |
1 |
0 |
| 160.031 | Công ty TNHH Thương mại Vy Phương |
1 |
1 |
| 160.032 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Việt Tứ Hải |
1 |
1 |
| 160.033 | Daiichi Kigenso Kagaku Kogyo Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.034 | Hộ kinh doanh chè bưởi 1 Đô La |
1 |
1 |
| 160.035 | Biogena Naturprodukte GmbH & Co KG |
1 |
0 |
| 160.036 | NAN MEE COMPANY LIMITED, NAN MEE COMPANY LIMITED(TH) |
1 |
1 |
| 160.037 | CÔNG TY TNHH XNK TRƯỜNG SƠN ANZ |
1 |
1 |
| 160.038 | Cơ sở sản xuất bánh kẹo truyền thống Hiền Bao |
1 |
1 |
| 160.039 | Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Cơ Điện Hà Nội |
1 |
0 |
| 160.040 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Hòa á |
1 |
1 |
| 160.041 | Hợp tác xã Chế biến lâm sản Phương Thái |
1 |
1 |
| 160.042 | Hộ kinh doanh Triệu Thị Trang |
1 |
0 |
| 160.043 | Guangzhou Huawan Watch Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 160.044 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất LIHA NATURE |
1 |
0 |
| 160.045 | HỘ KINH DOANH BAREMIC |
1 |
0 |
| 160.046 | Công ty TNHH Sinh Hùng |
1 |
1 |
| 160.047 | Công ty TNHH thương mại Kim Anh |
1 |
1 |
| 160.048 | Công ty cổ phần giải trí LUMOS |
1 |
1 |
| 160.049 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu quốc tế Việt Âu |
1 |
1 |
| 160.050 | Công ty Cổ Phần BEAUTY CODE |
1 |
1 |