| 163.951 | Công ty cổ phần dịch vụ và công nghệ Apion |
1 |
1 |
| 163.952 | FOSHAN HUIGUOYUAN ELECTRONICCOMMERCE CO., LTD |
1 |
1 |
| 163.953 | Bệnh viện đa khoa Khu vực Phía Nam |
1 |
0 |
| 163.954 | Philippe Coupérie Eiffel |
1 |
0 |
| 163.955 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu NITA |
1 |
0 |
| 163.956 | Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ nông nghiệp Đức Kiên Đắk Lắk |
1 |
0 |
| 163.957 | Nguyễn Lê Bá Phước |
1 |
1 |
| 163.958 | TGRN, With Natural Inc.(KR) |
1 |
1 |
| 163.959 | Hộ kinh doanh Đức Thọ Sanh(VN), Công ty TNHH một thành viên Đức Thọ Sanh, Cơ sở Đức Thọ Sanh(VN) |
1 |
1 |
| 163.960 | Doanh nghiệp tư nhân trà Thiên Hà |
1 |
1 |
| 163.961 | TRẦN THU THẢO |
1 |
0 |
| 163.962 | Công ty TNHH giải pháp thương mại Nhanh |
1 |
1 |
| 163.963 | Phạm Thị Mỹ Lệ |
1 |
1 |
| 163.964 | Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Quận 6 |
1 |
1 |
| 163.965 | Vương Nhật Tân |
1 |
0 |
| 163.966 | Công ty Khang Hiếu, Công ty Khang Hiếu.(VN) |
1 |
1 |
| 163.967 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO OSB |
1 |
0 |
| 163.968 | Cơ sở Bùi Thị Thanh Thủy |
1 |
1 |
| 163.969 | PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH), Cong Ty PHILIP MORRIS PRODUCTS INC(US) |
1 |
1 |
| 163.970 | Doanh nghiệp tư nhân Tri Ân |
1 |
0 |
| 163.971 | G7 Sin Ma Live Seafood Restaurant Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 163.972 | Arjo Wiggins Appleton Plc. |
1 |
1 |
| 163.973 | Công ty TNHH sản xuất thương mại & xuất nhập khẩu Việt Hương |
1 |
1 |
| 163.974 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ CANATECH Việt Nam |
1 |
1 |
| 163.975 | ETUDE CORPORATION, Etude Corporation (KR) |
1 |
1 |
| 163.976 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thời Đại, Công ty tnhh sản xuất điện-điện tử Thời đại(VN) |
1 |
1 |
| 163.977 | HỘ KINH DOANH ROBIS QUỲNH |
1 |
0 |
| 163.978 | Công ty cổ phần thẩm mỹ LG Việt Nam |
1 |
0 |
| 163.979 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Kaza Việt Nam |
1 |
1 |
| 163.980 | Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Tây Bắc |
1 |
0 |
| 163.981 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu quốc tế Tường Phát |
1 |
1 |
| 163.982 | CÔNG TY TNHH INFICORE |
1 |
0 |
| 163.983 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 146 |
1 |
1 |
| 163.984 | Trần Đại Lượng |
1 |
1 |
| 163.985 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Miền Nam SAMDI |
1 |
0 |
| 163.986 | Công ty cổ phần LIFETECH Hà Nội |
1 |
0 |
| 163.987 | Hộ kinh doanh Mắt Kính Hùng |
1 |
0 |
| 163.988 | PANTAINORASINGH MANUFACTURER CO., LTD, PANTAINORASINGH MANUFACTURER CO., LTD(TH) |
1 |
1 |
| 163.989 | Công ty TNHH môi trường DH Việt Nam |
1 |
1 |
| 163.990 | Công ty TNHH thực mỹ phẩm Đôn Hậu |
1 |
0 |
| 163.991 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị quốc tế IPG |
1 |
0 |
| 163.992 | MARKS AND SPENCER P.L.C.(GB), MARKS AND SPENCER P.L.C. |
1 |
1 |
| 163.993 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Mỹ Duyên |
1 |
1 |
| 163.994 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN TRUNG THÀNH 1997 |
1 |
0 |
| 163.995 | Công ty TNHH H&B BENEFITS |
1 |
1 |
| 163.996 | Huỳnh Tấn Lợi |
1 |
0 |
| 163.997 | Ana Qi |
1 |
1 |
| 163.998 | Công ty TNHH dược và thiết bị y tế NPT Hùng Vương |
1 |
1 |
| 163.999 | SYNERGEN ASIA PTE LTD, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm C.A.T(VN) |
1 |
1 |
| 164.000 | Công ty TNHH dịch vụ đa ngành Tâm Phú Thịnh |
1 |
0 |