| 164.001 | Côngty TNHH thương mại xuất nhập khẩu nội thất ô tô Quang Minh |
1 |
1 |
| 164.002 | Công ty TNHH một thành viên Ngô Thành Lợi |
1 |
0 |
| 164.003 | LiFung Trinity Management (Singapore) Pte. Ltd., |
1 |
1 |
| 164.004 | Boston Acoustics, Inc. |
1 |
1 |
| 164.005 | Công ty cổ phần đầu tư LKBANK |
1 |
1 |
| 164.006 | EMTEK INC |
1 |
0 |
| 164.007 | Công ty cổ phần Maison De Bijoux |
1 |
1 |
| 164.008 | Bệnh viện đa khoa huyện Châu Thành |
1 |
1 |
| 164.009 | Lê Hoàng Trúc |
1 |
1 |
| 164.010 | Công ty cổ phần Gạch Bích Sơn |
1 |
1 |
| 164.011 | Phạm Xuân Hiệp |
1 |
0 |
| 164.012 | Công ty TNHH Ruby Development Việt Nam |
1 |
0 |
| 164.013 | Công ty TNHH IFURNI |
1 |
1 |
| 164.014 | Đỗ Tiến Tuấn |
1 |
0 |
| 164.015 | Đào Tấn Lực |
1 |
0 |
| 164.016 | Công ty cổ phần LED 360 |
1 |
1 |
| 164.017 | LÊ VIỆT HOÀNG |
1 |
0 |
| 164.018 | Công ty cổ phần V&L Hà Nội |
1 |
1 |
| 164.019 | Công ty TNHH TMDV Thiên Di |
1 |
0 |
| 164.020 | Công ty TNHH thời trang FAUNUS |
1 |
1 |
| 164.021 | Công ty TNHH quốc tế Hoàng Minh(VN), Công ty TNHH luật Hoàng Minh(VN), Công ty luật TNHH tư vấn Hoàng Minh |
1 |
1 |
| 164.022 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ quảng cáo Nam Phát |
1 |
1 |
| 164.023 | Công ty TNHH phát triển Quốc Tế Trường Sinh |
1 |
0 |
| 164.024 | Công ty cổ phần tổng công ty May Đồng Nai |
1 |
1 |
| 164.025 | CÔNG TY TNHH KOMLIFE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 164.026 | Huỳnh Vĩnh Trọng |
1 |
1 |
| 164.027 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Nhật Anh Group |
1 |
0 |
| 164.028 | Hợp tác xã Quyết Tâm |
1 |
1 |
| 164.029 | GOLITE BRANDS LLC |
1 |
1 |
| 164.030 | NINGBO VOLLPLUS POWER TOOLS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 164.031 | Phan Thông Minh |
1 |
0 |
| 164.032 | Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu ABP Việt Nam |
1 |
1 |
| 164.033 | ChuChu TV Studios |
1 |
1 |
| 164.034 | Đặng Hoàng Khôi |
1 |
1 |
| 164.035 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Khang |
1 |
0 |
| 164.036 | Công ty TNHH Trí Tuệ Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 164.037 | Dương Văn Thái, Phạm Phước Thuận |
1 |
1 |
| 164.038 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Tân Tân Lực |
1 |
1 |
| 164.039 | CÔNG TY CP XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ VHT |
1 |
0 |
| 164.040 | Maruhan Corporation |
1 |
1 |
| 164.041 | Davco Construction Materials Pty Ltd. (AU), PAREXGROUP PTY LIMITED(AU), Sika Technology AG |
1 |
1 |
| 164.042 | Công ty cổ phần thiết bị âm thanh - ánh sáng Trường Thịnh |
1 |
1 |
| 164.043 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ĂN UỐNG LU YUANWAI -VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 164.044 | JIN HUA TOSAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD |
1 |
1 |
| 164.045 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG THỰC PHẨM NÔNG SẢN SẠCH XI TA ĐỖ (ĐỖ THỊ XI TA) |
1 |
1 |
| 164.046 | Công ty cổ phần kỹ thuật thương mại và du lịch Thăng Long (Thang Long ., JSC.) |
1 |
1 |
| 164.047 | CELESTIAL TIGER ENTERTAINMENT LIMITED |
1 |
1 |
| 164.048 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại - Dịch Vụ Nguyên Hữu - Thiệp Thành |
1 |
1 |
| 164.049 | Đặng Thị Dung, Thân Thế Lộc |
1 |
0 |
| 164.050 | Công ty TNHH thương mại An Huy VINA |
1 |
0 |