| 168.501 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại- dịch vụ- sản xuất Vạn Đại An |
1 |
1 |
| 168.502 | Hộ kinh doanh cà phê Tân Bình Minh |
1 |
1 |
| 168.503 | Vũ Ngọc Thạnh |
1 |
1 |
| 168.504 | Công ty TNHH định cư Newzealand |
1 |
0 |
| 168.505 | Công ty TNHH Ngôi Sao Tím |
1 |
1 |
| 168.506 | Nguyễn Hoàng Luân |
1 |
0 |
| 168.507 | Công ty TNHH MBLIFE |
1 |
0 |
| 168.508 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Vĩnh Quang |
1 |
1 |
| 168.509 | WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Edgewell Personal Care Brands, LLC, EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), WERNER-LAMBERT COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 168.510 | Chi nhánh I Công ty Thuốc sát trùng Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) |
1 |
1 |
| 168.511 | Công ty chế biến thực phẩm Nguyễn Và Hoàng, Hồ Tiêu Thủ Công Nghiệp Hoàng Gia.(VN) |
1 |
1 |
| 168.512 | SUG NEW ENERGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.513 | Công ty cổ phần B.U.I Furniture |
1 |
1 |
| 168.514 | HỘ KINH DOANH LÒ HEO QUAY GIA KÝ |
1 |
0 |
| 168.515 | Nhà máy thuốc lá Thăng Long(VN), Liên hiệp Thuốc lá Việt Nam(VN), Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long |
1 |
1 |
| 168.516 | Hộ kinh doanh Lê Xuân Yến |
1 |
1 |
| 168.517 | Công ty trách nhiệm hữu hạn 3DTRAVEL |
1 |
1 |
| 168.518 | Công ty cổ phần sản xuất Tân Việt Xuân |
1 |
0 |
| 168.519 | THE SINCE 1983 COFFEE |
1 |
0 |
| 168.520 | Công ty TNHH Seebest |
1 |
1 |
| 168.521 | Bando Optical Corp. |
1 |
1 |
| 168.522 | Công ty cổ phần Phụ Gia Nhựa, Công ty TNHH hoá chất Hồng Phát(VN) |
1 |
1 |
| 168.523 | Cơ sở sản xuất cao dược liệu Nguyễn Thị Dung |
1 |
1 |
| 168.524 | Zhejiang Maigao Brand Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 168.525 | CORPORACION HABANOS, S.A(CU), CORPORACION HABANOS, S.A |
1 |
1 |
| 168.526 | UMENOHANA GROUP CO., LTD. |
1 |
0 |
| 168.527 | Shanghai Haijia Electric Appliance Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 168.528 | Công ty TNHH Catholic Ink |
1 |
0 |
| 168.529 | Hangzhou Shutu Brand Management Co., Ltd |
1 |
0 |
| 168.530 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đông Lý |
1 |
1 |
| 168.531 | HONG, Seung Wook (a Korean Citizen) |
1 |
1 |
| 168.532 | ALUBOND INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.533 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại truyền thông DTT |
1 |
1 |
| 168.534 | Công ty TNHH Zebra Quốc Tế |
1 |
1 |
| 168.535 | Công ty cổ phần giải pháp năng lượng bền vững Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 168.536 | HỘ KINH DOANH LỀU THANH TÙNG |
1 |
0 |
| 168.537 | Hộ kinh doanh Đức Hóa Food |
1 |
0 |
| 168.538 | CardinalCommerce Corporation |
1 |
1 |
| 168.539 | Công ty TNHH MTV Việt Phát Phúc |
1 |
1 |
| 168.540 | Ngô San San |
1 |
1 |
| 168.541 | Phạm Tiến Trung |
1 |
0 |
| 168.542 | Công ty TNHH Hội Ngộ Quán |
1 |
1 |
| 168.543 | Công ty cổ phần dịch vụ và phát triển thương mại IDEA Việt |
1 |
0 |
| 168.544 | Công ty cổ phần Sông Cầu Hà Bắc, Nhà máy xi măng Sông Cầu(VN) |
1 |
1 |
| 168.545 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Đảo Sen |
1 |
1 |
| 168.546 | Liu, Xiaolan |
1 |
0 |
| 168.547 | Cơ sở Lê Xuân Đức |
1 |
1 |
| 168.548 | Công ty TNHH điện tử Sao Đỏ |
1 |
1 |
| 168.549 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thương mại và Kỹ thuật Toàn bộ |
1 |
0 |
| 168.550 | Phùng Thị Mai Hương |
1 |
1 |