| 168.601 | Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ cao An Lạc Khang |
1 |
1 |
| 168.602 | Công ty cổ phần giáo dục quốc tế Thanh Mai |
1 |
0 |
| 168.603 | UNION CARBIDE CHEMICALS & PLASTICS TECHNOLOGY CORPORATION(US), UNION CARBIDE CORPORATION |
1 |
1 |
| 168.604 | TSAI PENG CHIA |
1 |
1 |
| 168.605 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOA LONG |
1 |
0 |
| 168.606 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ bảo vệ Ngày & Đêm(VN), Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Ngày & Đêm |
1 |
1 |
| 168.607 | Công ty TNHH nhựa Đăng Minh |
1 |
1 |
| 168.608 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hoàng Gia Thịnh |
1 |
1 |
| 168.609 | Công ty TNHH May - In lụa - Thương mại Quang Phước |
1 |
1 |
| 168.610 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Đại Trường Thành |
1 |
0 |
| 168.611 | Taishan commerce trade association co., ltd. |
1 |
1 |
| 168.612 | CÔNG TY CỔ PHẦN SO HAPPY |
1 |
1 |
| 168.613 | Phòng chẩn trị y học cổ truyền tư nhân Bắc Việt (VN), Hộ kinh doanh phòng chẩn trị y học cổ truyền Bắc Việt |
1 |
1 |
| 168.614 | Qiu Xianzeng. |
1 |
1 |
| 168.615 | Công ty TNHH Làng Tre Mũi Né |
1 |
1 |
| 168.616 | CELLIANTS Inc. |
1 |
0 |
| 168.617 | Công ty TNHH SX&TM Tân Trường Hồng |
1 |
1 |
| 168.618 | Công ty TNHH Hương Bách Thảo |
1 |
1 |
| 168.619 | BDD Milk Pty Ltd, National Foods Milk Limited(AU), National Foods Milk Pty Ltd.(AU) |
1 |
1 |
| 168.620 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.621 | CÔNG TY TNHH MTV ANNAVIA |
1 |
0 |
| 168.622 | CÔNG TY TNHH THÔN TRANG VÀNG |
1 |
1 |
| 168.623 | OURLIFE GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 168.624 | Công ty TNHH INOX PVD Cường Phát |
1 |
0 |
| 168.625 | HỘ KINH DOANH QUÝ CHÂU |
1 |
0 |
| 168.626 | Icon Offshore Berhad |
1 |
1 |
| 168.627 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Thần Nữ |
1 |
1 |
| 168.628 | Dongguan Hele Electronics Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 168.629 | Công ty TNHH Bách Cường Hà Nội |
1 |
1 |
| 168.630 | Công ty cổ phần nông nghiệp VELMAR |
1 |
1 |
| 168.631 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại Phú Gia |
1 |
1 |
| 168.632 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư phát triển MINACO GROUP |
1 |
0 |
| 168.633 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn Nam Việt Nam |
1 |
0 |
| 168.634 | Công ty cổ phần 2E HHT Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.635 | Công ty Thiết bị và Sản phẩm an toàn Việt Nam(VN), Công ty TNHH thiết bị và sản phẩm an toàn Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.636 | Công ty TNHH Happy Agrico |
1 |
1 |
| 168.637 | Công ty cổ phần đầu tư Đà Nẵng - Miền Trung |
1 |
1 |
| 168.638 | Shenzhen Allcall Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 168.639 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Quốc |
1 |
1 |
| 168.640 | NGUYỄN TĂNG NGHĨA |
1 |
0 |
| 168.641 | Hộ kinh doanh Hà Thị Chinh |
1 |
0 |
| 168.642 | Công ty TNHH Phước Vũ Nitrivita USA |
1 |
0 |
| 168.643 | Wu Weixian |
1 |
1 |
| 168.644 | Công ty TNHH suất ăn công nghiệp Thảo Dương |
1 |
1 |
| 168.645 | SIEMENS LTD. |
1 |
1 |
| 168.646 | Doanh nghiệp TN tiệm vàng Ngọc Bích Ngưỡng |
1 |
0 |
| 168.647 | Công ty cổ phần MNS FEED |
1 |
0 |
| 168.648 | Hộ kinh doanh Pr. Morten |
1 |
0 |
| 168.649 | Công ty THE COCA-COLA COMPANY. |
1 |
1 |
| 168.650 | cơ sở việt co |
1 |
1 |