| 175.601 | ZENG XIONGWEI |
1 |
1 |
| 175.602 | ZEIL Limited |
1 |
0 |
| 175.603 | KATAKURA MACHINERY INDUSTRIES CO., LTD. |
1 |
1 |
| 175.604 | Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần ATA (VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA |
1 |
1 |
| 175.605 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Changi Bakery |
1 |
1 |
| 175.606 | Công ty Cổ phần SHINAJI |
1 |
1 |
| 175.607 | Công ty cổ phần nội thất Phú An |
1 |
0 |
| 175.608 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại dịch vụ Kim Bảo |
1 |
0 |
| 175.609 | Shanghai Hairun Additives Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 175.610 | Công ty TNHH một thành viên BIG FUN |
1 |
0 |
| 175.611 | Công ty Luật TNHH Tín Nguyễn |
1 |
1 |
| 175.612 | Công ty TNHH sản xuất Đức Mạnh |
1 |
0 |
| 175.613 | CÔNG TY TNHH SHENGPOSAY |
1 |
1 |
| 175.614 | Công ty TNHH MTV Thương Mại ASHITA |
1 |
0 |
| 175.615 | Công ty TNHH DOYA F&B |
1 |
1 |
| 175.616 | Công ty cổ phần thực phẩm Alpha |
1 |
0 |
| 175.617 | Công ty TNHH phát triển công nghệ Rô Bốt |
1 |
1 |
| 175.618 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEAREFICO |
1 |
0 |
| 175.619 | Văn phòng luật sư Bảo Lâm(VN), Công ty luật TNHH Bảo Lâm |
1 |
1 |
| 175.620 | Công ty cổ phần đầu tư KAIROS |
1 |
1 |
| 175.621 | Doanh nghiệp tư nhân Phương Hồng |
1 |
0 |
| 175.622 | Công ty TNHH giáo dục quốc tế Master Panda |
1 |
1 |
| 175.623 | CÔNG TY TNHH VIỆN NHA KHOA THẨM MỸ ANH DENTAL |
1 |
1 |
| 175.624 | Dongbu Hitek Co., Ltd |
1 |
0 |
| 175.625 | Công ty TNHH phần mềm Năng Động |
1 |
1 |
| 175.626 | ClayCo Inc. |
1 |
0 |
| 175.627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HZ VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 175.628 | Nirvana SRL |
1 |
1 |
| 175.629 | Công ty cổ phần điện tử D.G.S |
1 |
1 |
| 175.630 | Công ty cổ phần lữ hành Cao Nguyên Đá |
1 |
0 |
| 175.631 | Công ty TNHH dịch vụ y tế HANAMI |
1 |
1 |
| 175.632 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI LÊ BẢO |
1 |
0 |
| 175.633 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH MINH TRĂNG |
1 |
0 |
| 175.634 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Song Thuận |
1 |
1 |
| 175.635 | Viatris US Holdings 4 LLC, C.P. PHARMACEUTICALS INTERNATIONAL C.V.(US), PFIZER PRODUCTS INC.(US) |
1 |
1 |
| 175.636 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Phúc |
1 |
1 |
| 175.637 | Hộ kinh doanh Huệ Tranh |
1 |
1 |
| 175.638 | Amazon Papyrus Chemicals (Hong Kong) Limited |
1 |
0 |
| 175.639 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Chú Tốn |
1 |
1 |
| 175.640 | Công ty cổ phần cung ứng lao động Thuận Thiên Phát |
1 |
0 |
| 175.641 | Công ty cổ phần kỹ thuật - xây dựng Ngũ Thường |
1 |
1 |
| 175.642 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ GU NING (VIỆT NAM) |
1 |
0 |
| 175.643 | Công ty TNHH một thành viên Tiến Phát |
1 |
1 |
| 175.644 | Công ty TNHH một thành viên Tâm Phát Đạt |
1 |
0 |
| 175.645 | NISHAAN JOHN DILIP DODANI |
1 |
1 |
| 175.646 | Công ty TNHH NHINH FOOD |
1 |
0 |
| 175.647 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn Sam Solution |
1 |
1 |
| 175.648 | CÔNG TY TNHH UPPER BUILDING MANAGEMENT |
1 |
0 |
| 175.649 | Quỹ tín dụng nhân dân Đông Sài Gòn |
1 |
1 |
| 175.650 | Trần Xuân Trình |
1 |
1 |