| 175.651 | Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải 3C |
1 |
1 |
| 175.652 | CÔNG TY CỔ PHẦN GASADO GROUP |
1 |
0 |
| 175.653 | Công ty TNHH Yến Sào Châu Đức |
1 |
1 |
| 175.654 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP REMARK |
1 |
1 |
| 175.655 | Công ty TNHH Nguyễn Bảo Châu Jewelry & Diamond |
1 |
1 |
| 175.656 | Công ty cổ phần Quế Ngọc Lan |
1 |
0 |
| 175.657 | Arrow Electronics, Inc., ARROW ELECTRONICS, INC(US) |
1 |
1 |
| 175.658 | Công ty cổ phần Go Bio Innovation |
1 |
0 |
| 175.659 | Hợp tác xã Thanh Trà Dương Hòa |
1 |
1 |
| 175.660 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại King Food |
1 |
1 |
| 175.661 | Shenzhen Olympic Shell Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 175.662 | Công ty TNHH mỹ phẩm Lora |
1 |
0 |
| 175.663 | Lý Thị Oanh |
1 |
0 |
| 175.664 | Công ty TNHH Yolo Pictures |
1 |
1 |
| 175.665 | Công ty Cổ phần Phát triển Hệ thống Siêu thị Tiện ích |
1 |
1 |
| 175.666 | Doanh nghiệp tư nhân Nhật Quân (VN), Doanh nghiệp tư nhân Nhật Quân |
1 |
1 |
| 175.667 | Wickmann-Werke GmbH |
1 |
1 |
| 175.668 | Công ty TNHH thực phẩm FUGI, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ thực phẩm Châu á(VN) |
1 |
1 |
| 175.669 | Cơ sở Hợp Chúng |
1 |
1 |
| 175.670 | Nguyễn Thị Ra Făng |
1 |
0 |
| 175.671 | KRUG, VINS FINS DE CHAMPAGNE S.A. |
1 |
0 |
| 175.672 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG FREEDOM |
1 |
1 |
| 175.673 | Công ty trách nhiệm hữu hạn FARMTECH (Việt Nam) - FARMTECH (VIET NAM) CO., LTD |
1 |
1 |
| 175.674 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gia Huy Trần |
1 |
1 |
| 175.675 | Công ty TNHH Đồ ăn nhanh Việt Nam |
1 |
0 |
| 175.676 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOT |
1 |
0 |
| 175.677 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu BLUE SKY |
1 |
1 |
| 175.678 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Kỳ Sơn |
1 |
1 |
| 175.679 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển MDPT Thịnh Vượng |
1 |
0 |
| 175.680 | BEAUTY SOLUTIONS COSMETIC LLC |
1 |
1 |
| 175.681 | Công ty TNHH dịch vụ Tân Phi Vân |
1 |
1 |
| 175.682 | Công ty cổ phần Thiết Bị và Công Nghệ Techmac |
1 |
1 |
| 175.683 | Hộ kinh doanh mỹ phẩm Dr An Khang |
1 |
0 |
| 175.684 | CÔNG TY TNHH IBR QTRI |
1 |
1 |
| 175.685 | Công ty TNHH Phúc Đức 115 Việt Nam |
1 |
1 |
| 175.686 | Công ty TNHH dược phẩm Mỹ ấn |
1 |
0 |
| 175.687 | GOLDEN-STATE INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 175.688 | Hộ kinh doanh Cao Thị Thu Hương |
1 |
1 |
| 175.689 | LU, YIH LIN |
1 |
1 |
| 175.690 | Công ty TNHH thương mại - vận tải xăng dầu Quốc Duy |
1 |
0 |
| 175.691 | PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC, ORAL-B LABORATORIES (GILLETTE CANADA COMPANY)(CA) |
1 |
1 |
| 175.692 | Công ty TNHH Đầu tư RED LAND |
1 |
0 |
| 175.693 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu DVN |
1 |
0 |
| 175.694 | Công ty TNHH Fumee Tech |
1 |
1 |
| 175.695 | Nguyễn Thị Quỳnh Dương, Trần Thị Thụy Vy |
1 |
1 |
| 175.696 | FIFFY SDN BHD |
1 |
1 |
| 175.697 | Doanh nghiệp Tư nhân xăng dầu Kiều My |
1 |
0 |
| 175.698 | Hộ kinh doanh dịch vụ - Út Hoa |
1 |
1 |
| 175.699 | NGUYỄN BÁ KỲ |
1 |
1 |
| 175.700 | Công ty cổ phần Siêu Chung Kỳ |
1 |
1 |