| 178.901 | BCB USA CORP.(US), ROYAL CROWN COLA CO.(US), ROYAL CROWN COMPANY INC.(US), Cott Beverages LLC., COTT BEVERAGES INC.(US) |
1 |
1 |
| 178.902 | Ủy ban nhân dân xã Bắc Hà |
1 |
1 |
| 178.903 | COMLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC. |
1 |
1 |
| 178.904 | Khuất Duy Nghĩa |
1 |
1 |
| 178.905 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lê Minh Foods |
1 |
0 |
| 178.906 | Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Kim Cát |
1 |
0 |
| 178.907 | Công ty TNHH Sản xuất và Xuất khẩu Gốm Mỹ Nghệ T.S.C |
1 |
1 |
| 178.908 | Hội Nông dân huyện Khoái Châu |
1 |
1 |
| 178.909 | Lâm Ngọc Ngân |
1 |
0 |
| 178.910 | CHIEN, Wen - Chou |
1 |
1 |
| 178.911 | Công ty TNHH Thương mại và sản xuất muối Tây Ninh |
1 |
1 |
| 178.912 | Công ty TNHH một thành viên TDC |
1 |
0 |
| 178.913 | Công ty TNHH xây dựng phần mềm Bắc Nam |
1 |
0 |
| 178.914 | SHANGRI LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED(VG), SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED, SHANGRI-LA INTERNATIONAL HOTEL MANAGEMENT LIMITED(VG) |
1 |
1 |
| 178.915 | PT. NIPPON INDOSARI CORPINDO Tbk. |
1 |
1 |
| 178.916 | Công ty TNHH Chalis |
1 |
1 |
| 178.917 | Asiaeuro Wines & Spirits (Singapore) Pte Ltd |
1 |
1 |
| 178.918 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Trung Liêm |
1 |
1 |
| 178.919 | NUTRIANCE HONG KONG LIMITED |
1 |
1 |
| 178.920 | Công ty cổ phần IP MEDICO Việt Nam |
1 |
1 |
| 178.921 | YUNNAN XIAOQIANG TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 178.922 | Công ty sản xuất kinh doanh và thương mại trách nhiệm hữu hạn Rạng Đông(VN), Cơ sở Rạng Đông |
1 |
1 |
| 178.923 | Rakuten, Inc.(JP), Rakuten Group, Inc., Rakuten, Inc. (JP) |
1 |
1 |
| 178.924 | POSIM PETROLEUM MARKETING SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 178.925 | Công ty TNHH khí Đa Lợi |
1 |
1 |
| 178.926 | Công ty TNHH MTV sản xuất kẹo dừa Ngọc Mai |
1 |
0 |
| 178.927 | Công ty TNHH thời trang ĐÔNGHOME |
1 |
0 |
| 178.928 | Công ty TNHH sách và truyền thông Việt Nam |
1 |
1 |
| 178.929 | CÔNG TY TNHH VANTOR VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 178.930 | Công ty cổ phần công nghệ giáo dục Xanh |
1 |
0 |
| 178.931 | Amultiply Asia IVS |
1 |
1 |
| 178.932 | Công ty TNHH cơ điện lạnh An Phát |
1 |
0 |
| 178.933 | Công ty TNHH đầu tư, thương mại và xuất nhập khẩu Nam Phú |
1 |
0 |
| 178.934 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN BẢO |
1 |
0 |
| 178.935 | UAB "Thermo Fisher Scientific Baltics" |
1 |
0 |
| 178.936 | HỘ KINH DOANH PHỤ KIỆN TUẤN ANH |
1 |
0 |
| 178.937 | Đỗ Lệ Bình |
1 |
1 |
| 178.938 | Quanzhou Humtto Outdoor Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 178.939 | Tổng Công ty cổ phần Phong Phú(VN), Công ty cổ phần dệt gia dụng Phong Phú |
1 |
1 |
| 178.940 | Hộ kinh doanh Tường Linh |
1 |
1 |
| 178.941 | Zhejiang ANKEY Intelligent Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 178.942 | Công ty cổ phần được phẩm và thiết bị y tế Nghĩa Dũng |
1 |
0 |
| 178.943 | Công ty cổ phần thú y Newayvet |
1 |
0 |
| 178.944 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Đại An |
1 |
0 |
| 178.945 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại thiết bị ngân hàng, Công ty cổ phần sản xuất và thương mại thiết bị ngân hàng(VN) |
1 |
1 |
| 178.946 | In kyung, KIM |
1 |
1 |
| 178.947 | Đặng Thị Sinh |
1 |
0 |
| 178.948 | Châu Thị Điệp |
1 |
0 |
| 178.949 | Công ty cổ phần bất động sản địa ốc An Thịnh |
1 |
1 |
| 178.950 | Trần Mạnh Phú |
1 |
1 |