| 179.001 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHE'S BEAUTY |
1 |
1 |
| 179.002 | CÔNG TY TNHH MINPUDO |
1 |
1 |
| 179.003 | Công ty TNHH Elipcare Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.004 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đăng Gia, Công ty trách nhiệm hữu hạn Đăng Gia(VN) |
1 |
1 |
| 179.005 | Công ty liên doanh TNHH KFC Việt Nam |
1 |
0 |
| 179.006 | FFM BERHAD, FEDERAL FLOUR MILLS BERHAD(MY), FFM BERHAD(US) |
1 |
1 |
| 179.007 | Aneeta Window Systems (Vic) Pty Ltd |
1 |
1 |
| 179.008 | Hồ Thị Thu Hà |
1 |
0 |
| 179.009 | Công ty cổ phần Đại Cát Thành |
1 |
1 |
| 179.010 | Hợp tác xã đa nghề Trường Thuận |
1 |
0 |
| 179.011 | CONSUMER TESTING TECHNOLOGY CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 179.012 | Doanh nghiệp tư nhân Ben Ben |
1 |
1 |
| 179.013 | Công ty TNHH thực phẩm Trường Lĩnh |
1 |
0 |
| 179.014 | Công ty TNHH dược phẩm Việt-Pháp(VN), Công ty TNHH một thành viên dược phẩm trung ương 1 |
1 |
1 |
| 179.015 | Công ty cổ phần dược Đồng Nai(VN), Công ty TNHH dược phẩm Uyên My |
1 |
1 |
| 179.016 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Trân |
1 |
1 |
| 179.017 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG ĐỨC TRÍ |
1 |
1 |
| 179.018 | Trịnh Huy Quyết |
1 |
1 |
| 179.019 | Cơ sở COFFEE Liên Minh |
1 |
1 |
| 179.020 | CenturyLink Communications, LLC |
1 |
0 |
| 179.021 | Hồng Quốc Cường |
1 |
1 |
| 179.022 | Hoàng Văn Xùng |
1 |
1 |
| 179.023 | Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ thương mại Cẩm Đông |
1 |
1 |
| 179.024 | Groupon, Inc. |
1 |
0 |
| 179.025 | Công ty TNHH thép Văn Tứ |
1 |
0 |
| 179.026 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIICHOUSE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 179.027 | Bành Ngọc Kiều Mi |
1 |
0 |
| 179.028 | Công ty TNHH xây dựng - bất động sản Xinh |
1 |
1 |
| 179.029 | NGÔ THỊ HÒA |
1 |
0 |
| 179.030 | Shanghai Maodai Biotechnology Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 179.031 | WENZHOU YUNCAILI HOUSEHOLD PRODUCTS CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 179.032 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Bách |
1 |
1 |
| 179.033 | Vương Thị Mai Anh |
1 |
0 |
| 179.034 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại Phú Duyên Anh |
1 |
1 |
| 179.035 | Công ty TNHH Anh Khoa Group |
1 |
0 |
| 179.036 | Nanjing Rongbao Trunks & Bags Co., Ltd |
1 |
1 |
| 179.037 | Công ty TNHH Bún Bò Gánh |
1 |
1 |
| 179.038 | Công ty TNHH Emil Bros |
1 |
1 |
| 179.039 | Công ty TNHH thương mại và xây lắp cơ nhiệt Điện Lạnh Tâm Tiến Hưng(VN), Công ty TNHH thương mại & xây lắp cơ nhiệt điện lạnh Tâm Tiến Hưng |
1 |
1 |
| 179.040 | Công ty TNHH vật liệu và xây dựng Khoa Nhung |
1 |
1 |
| 179.041 | Doanh nghiệp tư nhân hàng vàng Kim Tuấn |
1 |
1 |
| 179.042 | Đinh Thị Bích Ngọc |
1 |
0 |
| 179.043 | Công ty TNHH Maxxgro |
1 |
1 |
| 179.044 | Dongguan Zhongxian Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 179.045 | Công ty TNHH sơn Kingcolor Việt Nam |
1 |
0 |
| 179.046 | Lê Nhỏ |
1 |
1 |
| 179.047 | Hộ kinh doanh Nguyễn Minh Hoài |
1 |
1 |
| 179.048 | Công ty cổ phần Sense Of Life |
1 |
1 |
| 179.049 | Công ty TNHH Minh Phong |
1 |
1 |
| 179.050 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm IN NO PHA |
1 |
1 |