| 385.101 | Công ty TNHH Huade Holdings Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.102 | UK ALEX MAGGIE INTERNATIONAL BRAND MANAGEMENT CO., LTD. |
1 |
1 |
| 385.103 | Hộ kinh doanh Sâm Ngọc Dung |
1 |
1 |
| 385.104 | Henan Yudao Agricultural Technology Development Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.105 | Công ty TNHH PALAMUN VN |
1 |
1 |
| 385.106 | Doanh nghiệp tư nhân Nhân Thu |
1 |
0 |
| 385.107 | Công ty cổ phần chăn nuôi bò và chế biến sữa Đồng Nai (DOMILK) |
1 |
1 |
| 385.108 | Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương(VN), Công ty cổ phần khoáng sản và xây dựng Bình Dương, Công ty khoáng sản và xây dựng Bình Dương (VN) |
1 |
1 |
| 385.109 | Xu, Chao |
1 |
1 |
| 385.110 | Công ty Cổ phần xe máy điện máy Phương Đông.(VN), Công ty cổ phần Hà Nội MOTOR |
1 |
1 |
| 385.111 | Công ty TNHH Onimi Việt Nam |
1 |
0 |
| 385.112 | HEFEI GSTAR INTELLIGENT CONTROL TECHNICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 385.113 | Công ty TNHH Minh Minh Group |
1 |
1 |
| 385.114 | Vi Thị Hiếu |
1 |
1 |
| 385.115 | Hồ Xuân Cường |
1 |
1 |
| 385.116 | Công ty CP sản xuất thương mại dịch vụ kỹ thuật Anh Quân |
1 |
0 |
| 385.117 | Hộ kinh doanh Phan Hoàng Khâm (Nông Sản Sạch Việt Nam) |
1 |
0 |
| 385.118 | Công ty TNHH SHAND Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.119 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Mộc Thiên Hương |
1 |
1 |
| 385.120 | Trịnh Thị Khánh Vân |
1 |
1 |
| 385.121 | TEREOS STARCH & SWEETENERS EUROPE |
1 |
1 |
| 385.122 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thể thao Trí Tuệ Vô Địch |
1 |
0 |
| 385.123 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Hương |
1 |
0 |
| 385.124 | Trường đại học Nguyễn Trãi |
1 |
1 |
| 385.125 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long, Công ty trách nhiệm hữu hạn TLG Thăng Long(VN) |
1 |
1 |
| 385.126 | Công ty TNHH dịch vụ du lịch Hoàng Hải |
1 |
1 |
| 385.127 | Công ty cổ phần tập đoàn Quế Lâm, Công ty cổ phần Quế Lâm(VN) |
1 |
1 |
| 385.128 | Công ty cổ phần IPRO |
1 |
1 |
| 385.129 | CÔNG TY TNHH ALUBEND VIETNAM |
1 |
0 |
| 385.130 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Thiên Khôi |
1 |
1 |
| 385.131 | Xiamen Chachao Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 385.132 | Đặng Trung Đoan |
1 |
1 |
| 385.133 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Vạn Thịnh |
1 |
0 |
| 385.134 | Công ty TNHH LOTUS SYSTEM Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.135 | Mitaka Kohki Kabushiki Kaisha, also trading as Mitaka Kohki Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.136 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Thao |
1 |
0 |
| 385.137 | Thái Trần Mỹ Vân |
1 |
1 |
| 385.138 | Công ty TNHH cơ điện lạnh Vân Anh(VN), Công ty TNHH Vân Anh(VN), Công ty TNHH Trí Phúc |
1 |
1 |
| 385.139 | Công ty cổ phần Thăng Long Audio |
1 |
1 |
| 385.140 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HỒNG LINH |
1 |
1 |
| 385.141 | Công ty TNHH viện thẩm mỹ OSKA |
1 |
0 |
| 385.142 | Percival Scientific, Inc. |
1 |
1 |
| 385.143 | Cửa hàng Hoàn Thạch |
1 |
1 |
| 385.144 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT PHÚ THÁI |
1 |
0 |
| 385.145 | Công ty TNHH may xuất khẩu Thành Đạt Thái Bình |
1 |
1 |
| 385.146 | Công ty TNHH TM&DV Dalong |
1 |
1 |
| 385.147 | Công ty cổ phần Petsport |
1 |
1 |
| 385.148 | HK SAMPSON INTERNATIONAL BIOTECHNOLOGY LIMITED |
1 |
0 |
| 385.149 | Nông trường Cao Phong (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cao Phong Hoà Bình |
1 |
1 |
| 385.150 | Kabushiki Kaisha BUNRI (BUNRI Incorporation) |
1 |
1 |