TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
385.201Công ty TNHH ANGST Trường Vinh 1 0
385.202Hộ kinh doanh VINTHO 1 1
385.203Công ty TNHH ASUMI 1 1
385.204Taizhou Weiye Electric Co., Ltd. 1 1
385.205Doanh nghiệp tư nhân sản xuất mực in Tân Việt Sinh 1 1
385.206SHENZHEN ELEGOO TECHNOLOGY CO., LTD. 1 0
385.207Cơ sở Bùi Thị Kim Ngọc 1 1
385.208Hộ kinh doanh Tòng Văn Tám 1 1
385.209Công ty TNHH Javi 1 1
385.210HỘ KINH DOANH TẠP HÓA TỔNG HỢP VĂN TẤN 1 0
385.211Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng DC GROUP 1 1
385.212Công ty TNHH thương mại - sản xuất Lộc Lan(VN), Công ty TNHH một thành viên Kim Dung Anh Tuấn 1 1
385.213Công ty cổ phần kỹ thuật viễn thông Hoàng Gia (HOANG GIA TELECOMMUNICATIONS TECHNICIAN JOINT STOCK COMPANY) 1 1
385.214Nguyễn Triệu Vỹ 1 0
385.215Công ty cổ phần đầu tư bất động sản DREAM PLEX 1 1
385.216Công ty cổ phần công nghệ CARBACK Việt Nam 1 1
385.217Công ty TNHH sáng tạo Xlab 1 0
385.218Guangzhou Chuben Technology Co., Ltd. 1 0
385.219Công ty TNHH tầm nhìn sáng tạo Bông Sen GLOBAL 1 1
385.220FLONIX ENTERPRISE SDN BHD 1 1
385.221Công ty TNHH sản xuất thương mại Quang Tường 1 1
385.222THERMBLOCK JAPAN CO., LTD. 1 1
385.223HEALTH FOOD ENTREPRISE LTD(HK), SHENZHEN TAITAI PHARMACEUTICAL INDUSTRY CO., LTD(CN), Joincare Pharmaceutical Group Industry Co., Ltd. 1 1
385.224DRAKE BEAM MORIN, INC., DRAKE BEAM MORIN, INC.(US) 1 1
385.225Công ty cổ phần thương mại CEN PHA CO 1 1
385.226LÊ HỒNG ĐỨC 1 0
385.227Lương Thắng 1 0
385.228LUCKY, LTD. 1 1
385.229Thái Văn Đức 1 1
385.230Công ty Liên doanh Dược phẩm Sanofi Viet Nam (SANOFI PHARMA VIET NAM)(VN), Công ty Liên doanh Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Viet Nam (SANOFI-SYNTHELABO VIET NAM)(VN), CÔNG TY CỔ PHẦN SANOFI VIỆT NAM 1 1
385.231HEFEI HUATAI FOOD CO., LTD.(CN), HEFEI HUATAI GROUP CO., LTD.(CN), QIAQIA FOOD CO., LTD. 1 1
385.232NOVARTIS AG(CH), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. 1 1
385.233Công ty TNHH DV TM SX Bảo Khánh 1 0
385.234Jack Chia-Kui, Hsu 1 1
385.235Công ty cổ phần NOFA Việt Nam 1 1
385.236Doanh nghiệp tư nhân Đức Hưng 1 1
385.237Công ty TNHH DAMIFARM 1 1
385.238SHIMINO HEALTH & BEAUTY SDN. BHD. 1 1
385.239Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu Ý Bang 1 0
385.240Haba Laboratories, Inc. 1 1
385.241TRẦN ĐỨC TRUYỀN 1 0
385.242Công ty cổ phần Không Gian Hoa Hồng 1 0
385.243Hộ kinh doanh Yến Sào Út Nghé 1 1
385.244Công ty TNHH một thành viên Phạm Phúc Đạt 1 1
385.245Smiling Albino Limited 1 1
385.246Integrated Precast Solutions Pte. Ltd. 1 0
385.247Yongkang Zijin Industry And Trade Co., Ltd 1 0
385.248Công ty TNHH một thành viên Snow White 1 0
385.249Công ty TNHH Exportvn 1 1
385.250HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP MỸ THIỆN 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).