| 385.201 | Công ty TNHH ANGST Trường Vinh |
1 |
0 |
| 385.202 | Hộ kinh doanh VINTHO |
1 |
1 |
| 385.203 | Công ty TNHH ASUMI |
1 |
1 |
| 385.204 | Taizhou Weiye Electric Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.205 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất mực in Tân Việt Sinh |
1 |
1 |
| 385.206 | SHENZHEN ELEGOO TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
0 |
| 385.207 | Cơ sở Bùi Thị Kim Ngọc |
1 |
1 |
| 385.208 | Hộ kinh doanh Tòng Văn Tám |
1 |
1 |
| 385.209 | Công ty TNHH Javi |
1 |
1 |
| 385.210 | HỘ KINH DOANH TẠP HÓA TỔNG HỢP VĂN TẤN |
1 |
0 |
| 385.211 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng DC GROUP |
1 |
1 |
| 385.212 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Lộc Lan(VN), Công ty TNHH một thành viên Kim Dung Anh Tuấn |
1 |
1 |
| 385.213 | Công ty cổ phần kỹ thuật viễn thông Hoàng Gia (HOANG GIA TELECOMMUNICATIONS TECHNICIAN JOINT STOCK COMPANY) |
1 |
1 |
| 385.214 | Nguyễn Triệu Vỹ |
1 |
0 |
| 385.215 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản DREAM PLEX |
1 |
1 |
| 385.216 | Công ty cổ phần công nghệ CARBACK Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.217 | Công ty TNHH sáng tạo Xlab |
1 |
0 |
| 385.218 | Guangzhou Chuben Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.219 | Công ty TNHH tầm nhìn sáng tạo Bông Sen GLOBAL |
1 |
1 |
| 385.220 | FLONIX ENTERPRISE SDN BHD |
1 |
1 |
| 385.221 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Quang Tường |
1 |
1 |
| 385.222 | THERMBLOCK JAPAN CO., LTD. |
1 |
1 |
| 385.223 | HEALTH FOOD ENTREPRISE LTD(HK), SHENZHEN TAITAI PHARMACEUTICAL INDUSTRY CO., LTD(CN), Joincare Pharmaceutical Group Industry Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.224 | DRAKE BEAM MORIN, INC., DRAKE BEAM MORIN, INC.(US) |
1 |
1 |
| 385.225 | Công ty cổ phần thương mại CEN PHA CO |
1 |
1 |
| 385.226 | LÊ HỒNG ĐỨC |
1 |
0 |
| 385.227 | Lương Thắng |
1 |
0 |
| 385.228 | LUCKY, LTD. |
1 |
1 |
| 385.229 | Thái Văn Đức |
1 |
1 |
| 385.230 | Công ty Liên doanh Dược phẩm Sanofi Viet Nam (SANOFI PHARMA VIET NAM)(VN), Công ty Liên doanh Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Viet Nam (SANOFI-SYNTHELABO VIET NAM)(VN), CÔNG TY CỔ PHẦN SANOFI VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 385.231 | HEFEI HUATAI FOOD CO., LTD.(CN), HEFEI HUATAI GROUP CO., LTD.(CN), QIAQIA FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 385.232 | NOVARTIS AG(CH), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. |
1 |
1 |
| 385.233 | Công ty TNHH DV TM SX Bảo Khánh |
1 |
0 |
| 385.234 | Jack Chia-Kui, Hsu |
1 |
1 |
| 385.235 | Công ty cổ phần NOFA Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.236 | Doanh nghiệp tư nhân Đức Hưng |
1 |
1 |
| 385.237 | Công ty TNHH DAMIFARM |
1 |
1 |
| 385.238 | SHIMINO HEALTH & BEAUTY SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 385.239 | Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu Ý Bang |
1 |
0 |
| 385.240 | Haba Laboratories, Inc. |
1 |
1 |
| 385.241 | TRẦN ĐỨC TRUYỀN |
1 |
0 |
| 385.242 | Công ty cổ phần Không Gian Hoa Hồng |
1 |
0 |
| 385.243 | Hộ kinh doanh Yến Sào Út Nghé |
1 |
1 |
| 385.244 | Công ty TNHH một thành viên Phạm Phúc Đạt |
1 |
1 |
| 385.245 | Smiling Albino Limited |
1 |
1 |
| 385.246 | Integrated Precast Solutions Pte. Ltd. |
1 |
0 |
| 385.247 | Yongkang Zijin Industry And Trade Co., Ltd |
1 |
0 |
| 385.248 | Công ty TNHH một thành viên Snow White |
1 |
0 |
| 385.249 | Công ty TNHH Exportvn |
1 |
1 |
| 385.250 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP MỸ THIỆN |
1 |
0 |