| 385.301 | Công ty cổ phần xây dựng NOVA |
1 |
0 |
| 385.302 | Công ty cổ phần đầu tư Tân Khai Phát, Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Khải Phát(VN) |
1 |
1 |
| 385.303 | Yiyang Tongkang (Guangzhou) Health Management Co., LTD |
1 |
0 |
| 385.304 | Công ty TNHH một thành viên Xuyên á |
1 |
0 |
| 385.305 | Công ty TNHH HK Premium |
1 |
0 |
| 385.306 | Ecoinno (H.K.) Limited |
1 |
1 |
| 385.307 | Công ty TNHH tư vấn phát triển đầu tư và thương mại Hồng Thuý |
1 |
1 |
| 385.308 | Đỗ Hà Lượng |
1 |
0 |
| 385.309 | Công ty TNHH bất động sản Phương Gia, Công ty cổ phần bất động sản Phương Gia(VN) |
1 |
1 |
| 385.310 | Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất Bách Lạc |
1 |
1 |
| 385.311 | Tucker Fasteners Ltd |
1 |
1 |
| 385.312 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Nhật Phát |
1 |
0 |
| 385.313 | BLUE ORIGIN MANAGEMENT CONSULTANT PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 385.314 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Quang Hà Gia Lai |
1 |
0 |
| 385.315 | Hộ kinh doanh Lâm Minh Trí |
1 |
1 |
| 385.316 | Cửa hàng Anh Vũ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ |
1 |
1 |
| 385.317 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SILAT |
1 |
0 |
| 385.318 | HEALTHTAKE CORPORATION |
1 |
1 |
| 385.319 | THE ATLANTIC FOUNDATION |
1 |
1 |
| 385.320 | LEE SUKHO |
1 |
1 |
| 385.321 | Vy Thanh Huyền |
1 |
1 |
| 385.322 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO HỮU TRÁC |
1 |
0 |
| 385.323 | CÔNG TY TNHH SONG KENT |
1 |
1 |
| 385.324 | Hộ kinh doanh Golden Bell |
1 |
0 |
| 385.325 | Công ty cổ phần tư vấn Bimemo, Công ty TNHH tư vấn Bảo Anh(VN) |
1 |
1 |
| 385.326 | Công ty trách nhiệm hữu hạn điện khí Liễu Giang |
1 |
1 |
| 385.327 | Công ty cổ phần Tập đoàn Thế giới Làm đẹp |
1 |
1 |
| 385.328 | Fromageries Bel(FR), Fromageries Bel |
1 |
1 |
| 385.329 | Công ty cổ phần Nông Trại Đến Bàn Ăn |
1 |
0 |
| 385.330 | Trung tâm Quan hệ quốc tế - Đầu tư và Sản xuất |
1 |
1 |
| 385.331 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Tân Viễn Tin |
1 |
1 |
| 385.332 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC WORLD GREEN |
1 |
0 |
| 385.333 | Doanh nghiệp tư nhân Hòa Hiếu |
1 |
1 |
| 385.334 | Peak Performance Production AB |
1 |
1 |
| 385.335 | Shenzhen Kinoway Electronic Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.336 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ Phúc Trang |
1 |
0 |
| 385.337 | Chongqing Zhoujunji Hot-Pot Food Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.338 | Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Văn Nhung |
1 |
1 |
| 385.339 | Hộ kinh doanh thiên đường giày dép |
1 |
1 |
| 385.340 | HARSHITA (HK) LIMITED |
1 |
0 |
| 385.341 | Hoàng Hiệp |
1 |
0 |
| 385.342 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Mỹ Linh Nhi |
1 |
0 |
| 385.343 | Hộ kinh doanh Mer Villa |
1 |
0 |
| 385.344 | CÔNG TY TNHH HAPPY ALIGN |
1 |
0 |
| 385.345 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Phú Sĩ |
1 |
0 |
| 385.346 | Cybex International, Inc. (US), Cybex International, Inc. |
1 |
1 |
| 385.347 | Hộ kinh doanh cửa hàng gia dụng HANDIGO |
1 |
1 |
| 385.348 | CÔNG TY TNHH PHỤC HƯNG MEDIA & EVENT |
1 |
1 |
| 385.349 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚC THIÊN QUÂN |
1 |
0 |
| 385.350 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Ngân Ngân |
1 |
0 |