| 385.401 | Công ty TNHH quốc tế Nova (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 385.402 | Shenzhen Weldway Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.403 | Công ty cổ phần Nguyên Khôi Xanh |
1 |
0 |
| 385.404 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ nhà hàng Táo Đỏ |
1 |
0 |
| 385.405 | Công ty TNHH tư vấn và kiểm toán Gia Cát |
1 |
1 |
| 385.406 | Công ty TNHH xử lý nước Quang Trang |
1 |
1 |
| 385.407 | Công ty cổ phần quảng cáo và tổ chức sự kiện Kỷ Nguyên(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Kỷ Nguyên |
1 |
1 |
| 385.408 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Global Business |
1 |
1 |
| 385.409 | Realme Mobile Telecommunications (Shenzhen) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.410 | Hộ kinh doanh Spa Tuyết Mai |
1 |
0 |
| 385.411 | Công ty TNHH thương mại Giang Khang |
1 |
1 |
| 385.412 | Trần Công Cận |
1 |
1 |
| 385.413 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Sao Mới |
1 |
0 |
| 385.414 | Công ty TNHH Phúc Tâm Pharma |
1 |
0 |
| 385.415 | Công ty TNHH quản lý BĐS TITANIUM |
1 |
1 |
| 385.416 | Công ty cổ phần thực phẩm Red Foods |
1 |
1 |
| 385.417 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dương Minh Vũ |
1 |
1 |
| 385.418 | CÔNG TY TNHH TM ĐẠI KIM PHÁT |
1 |
1 |
| 385.419 | Công ty TNHH chế tạo máy hạt điều Việt Nam |
1 |
1 |
| 385.420 | Hộ kinh doanh Trịnh Thị Cúc |
1 |
0 |
| 385.421 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Nguyễn Lê Phát |
1 |
0 |
| 385.422 | TIEN - CHING CHENG |
1 |
1 |
| 385.423 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ du lịch Lê Nguyên Anh |
1 |
1 |
| 385.424 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thái Phương |
1 |
1 |
| 385.425 | Trương Quang Tích |
1 |
1 |
| 385.426 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN LẠC |
1 |
0 |
| 385.427 | JAU YEUAN ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |
| 385.428 | Công ty TNHH Caro Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 385.429 | Vailen Investments PTE.LTD. |
1 |
1 |
| 385.430 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Minh Quang |
1 |
0 |
| 385.431 | Shenzhen Shi WannianXin Dianzi Shangwu Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 385.432 | Công ty TNHH An Doanh |
1 |
1 |
| 385.433 | Công ty cổ phần C.A.T.I |
1 |
0 |
| 385.434 | VICTOR COMPANY OF JAPAN, LIMITED(JP), JVC KENWOOD CORPORATION |
1 |
1 |
| 385.435 | Công ty cổ phần Thương Tính Group |
1 |
1 |
| 385.436 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất thang máy và giải pháp công nghệ 3H |
1 |
1 |
| 385.437 | Công ty cổ phần Trang trại xanh |
1 |
1 |
| 385.438 | Công ty TNHH hoá nông Hợp Trí(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hợp Trí |
1 |
1 |
| 385.439 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỜI TRANG HALLA |
1 |
0 |
| 385.440 | Doanh nghiệp tư nhân Tấn Hồng Lộc(VN), Thân Văn Liên |
1 |
1 |
| 385.441 | Nguyễn Sỹ Hậu |
1 |
1 |
| 385.442 | Công ty TNHH môi trường Sen Vàng |
1 |
0 |
| 385.443 | Công ty TNHH thương mại & sản xuất H.PRO |
1 |
1 |
| 385.444 | Công ty TNHH in và sản xuất thương mại An Khánh |
1 |
1 |
| 385.445 | Công ty TNHH thương mại Xuyên Tây Đông |
1 |
1 |
| 385.446 | ORION Corporation (KR), Orion Corporation, ORION HOLDINGS CORPORATION(KR), ORION Corporation(KR) |
1 |
1 |
| 385.447 | Lê Hữu Vân |
1 |
1 |
| 385.448 | Taishan AGHG Aloe Products Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 385.449 | Công ty cổ phần truyền thông Sao Mới(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ & Du lịch NEOSTAR |
1 |
1 |
| 385.450 | CÔNG TY TNHH THÁI NGUYÊN LỢI |
1 |
0 |