TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc. có 46 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 43 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

46 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn KUPCOLKIN
    KUPCOLKIN

    Đơn VN-4-2010-02092 · nộp 29/01/2010 · văn bằng 4-0162747-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  2. Mẫu nhãn KUPSCARECARE
    KUPSCARECARE

    Đơn VN-4-2010-01903 · nộp 28/01/2010 · văn bằng 4-0166085-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  3. Mẫu nhãn KUPUNIDERGINE
    KUPUNIDERGINE

    Đơn VN-4-2010-01902 · nộp 28/01/2010 · văn bằng 4-0166084-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  4. Mẫu nhãn LAHELLA
    LAHELLA

    Đơn VN-4-2009-23529 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0168250-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  5. Mẫu nhãn KUPNACIA
    KUPNACIA

    Đơn VN-4-2009-19421 · nộp 11/09/2009 · văn bằng 4-0162874-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  6. Mẫu nhãn NUTRIHAIR
    NUTRIHAIR

    Đơn VN-4-2009-18924 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0161264-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  7. Mẫu nhãn KUPROSUVA
    KUPROSUVA

    Đơn VN-4-2009-11650 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0152417-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  8. Mẫu nhãn KUPSTAREXIN
    KUPSTAREXIN

    Đơn VN-4-2009-11649 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0157494-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  9. Mẫu nhãn KUPEPIZIN
    KUPEPIZIN

    Đơn VN-4-2009-11648 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0157493-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  10. Mẫu nhãn KUNITAXEL
    KUNITAXEL

    Đơn VN-4-2009-11647 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0157492-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  11. Mẫu nhãn PLANITOX
    PLANITOX

    Đơn VN-4-2009-11646 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0157419-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  12. Mẫu nhãn KUPISOXAN
    KUPISOXAN

    Đơn VN-4-2009-05987 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0157647-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  13. Mẫu nhãn RISEMAX
    RISEMAX

    Đơn VN-4-2009-03696 · nộp 06/03/2009 · văn bằng 4-0148448-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  14. Mẫu nhãn GREATCET
    GREATCET

    Đơn VN-4-2009-03695 · nộp 06/03/2009 · văn bằng 4-0148447-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  15. Mẫu nhãn KUPMEBAMOL
    KUPMEBAMOL

    Đơn VN-4-2008-25137 · nộp 25/11/2008 · văn bằng 4-0138957-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  16. Mẫu nhãn NICEGRA
    NICEGRA

    Đơn VN-4-2008-24930 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0145045-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  17. Mẫu nhãn FELOSATAN
    FELOSATAN

    Đơn VN-4-2008-24929 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0140573-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  18. Mẫu nhãn AMSTATIN
    AMSTATIN

    Đơn VN-4-2008-24928 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0148846-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  19. Mẫu nhãn KUPCEPT
    KUPCEPT

    Đơn VN-4-2008-24927 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0148845-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  20. Mẫu nhãn KUPFOLIN
    KUPFOLIN

    Đơn VN-4-2008-23879 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0143329-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  21. Mẫu nhãn UMAINE
    UMAINE

    Đơn VN-4-2008-23878 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0143328-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  22. Mẫu nhãn ALASETIN
    ALASETIN

    Đơn VN-4-2007-24599 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0116940-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  23. Mẫu nhãn KUPTORAL
    KUPTORAL

    Đơn VN-4-2007-24598 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0116939-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  24. Mẫu nhãn CARBOTENOL
    CARBOTENOL

    Đơn VN-4-2007-24597 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0116938-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  25. Mẫu nhãn NEWITOCK
    NEWITOCK

    Đơn VN-4-2007-24596 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0116937-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  26. Mẫu nhãn VANCOTIME
    VANCOTIME

    Đơn VN-4-2007-10705 · nộp 11/06/2007 · văn bằng 4-0115909-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

  27. Mẫu nhãn LEMIDINA
    LEMIDINA

    Đơn VN-4-2007-10172 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0112958-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Korea United Pharm Int'l Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.