TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu
Quản trị danh mục nhãn hiệu

Nhãn hiệu bị thông dụng hoá: vì sao tên riêng thành tên chung và cách phòng tránh

Một nhãn hiệu thành công quá mức có thể trở thành tên gọi chung và mất bảo hộ. Bài giải thích cơ chế, các vụ kinh điển như aspirin, thermos và việc chủ nhãn có thể làm.

Silhouette of a Vietnamese shopper reaching toward rows of identical plain unbranded bottles on a long supermarket shelf, dramatic backlight, deep blue and amber tones, wide angle

Nhãn hiệu bị thông dụng hoá (genericide) là hiện tượng một tên riêng của sản phẩm dần trở thành tên gọi chung của cả loại sản phẩm, đến mức không còn khả năng phân biệt nguồn gốc và có thể mất bảo hộ. Nghịch lý của nó là rủi ro này chủ yếu rơi vào những nhãn thành công nhất: chỉ khi một sản phẩm thống trị thị trường đủ lâu, người ta mới gọi cả loại hàng bằng tên của nó.

Về pháp lý, nhãn hiệu tồn tại để chỉ nguồn gốc. Khi công chúng có liên quan hiểu từ đó là "loại sản phẩm này" chứ không còn là "sản phẩm của doanh nghiệp kia", lý do để cho một người độc quyền từ đó không còn nữa. Luật nhãn hiệu của nhiều nước, kể cả Việt Nam, có cơ chế chấm dứt hoặc từ chối bảo hộ với dấu hiệu đã trở thành tên gọi thông thường của hàng hoá.

Bài này giải thích cơ chế, điểm qua các vụ kinh điển được giới luật học trích dẫn nhiều nhất, phân biệt điều đã rõ và điều còn tranh luận, và đưa ra những việc chủ nhãn có thể làm.

Cơ chế: từ tên riêng đến danh từ chung

Ngôn ngữ học gọi quá trình này là danh từ chung hoá: một tên riêng được dùng rộng rãi để chỉ cả một lớp sự vật. Điều kiện thuận lợi nhất là khi sản phẩm mới tạo ra một loại hàng chưa có tên gọi quen thuộc. Người tiêu dùng cần một từ để gọi, và từ dễ nhớ nhất chính là nhãn hiệu của người đi đầu. Nếu tên gọi kỹ thuật của loại hàng dài, khó đọc, hoặc chưa phổ biến, khả năng nhãn hiệu bị dùng thay càng cao.

Về pháp lý, thông dụng hoá không xảy ra chỉ vì nhiều người dùng nhãn như danh từ trong lời nói. Câu hỏi then chốt là nhận thức của công chúng có liên quan: khi nghe hoặc thấy từ đó, họ hiểu nó chỉ một nguồn gốc thương mại hay chỉ một loại sản phẩm. Một nhãn có thể được dùng như động từ trong giao tiếp mà vẫn giữ được chức năng chỉ nguồn gốc khi người ta mua hàng.

Hành vi của chính chủ sở hữu cũng được xem xét. Nhiều hệ thống pháp luật xem chủ sở hữu đã làm gì hay không làm gì: có dùng nhãn như danh từ chung trong quảng cáo không, có để đối thủ dùng tự do mà không phản đối không, có cung cấp một tên gọi chung thay thế cho người tiêu dùng không. Luật nhãn hiệu châu Âu, chẳng hạn, nhấn mạnh việc nhãn trở thành tên gọi thông thường "do hành vi hoặc sự không hành động của chủ sở hữu".

Các vụ kinh điển: dòng thời gian tham khảo

Các vụ dưới đây được trích dẫn rộng rãi trong giáo trình luật nhãn hiệu. Chúng thuộc những hệ thống pháp luật cụ thể và không mang tính tiền lệ ở Việt Nam, nhưng minh hoạ rõ các yếu tố được xem xét.

  • Aspirin (Hoa Kỳ, 1921): trong vụ Bayer kiện United Drug, thẩm phán Learned Hand cho rằng với phần lớn người mua là công chúng phổ thông, "aspirin" đã là tên gọi của loại thuốc chứ không chỉ nguồn gốc. Điểm đáng chú ý là kết luận phân biệt theo nhóm người mua: dược sĩ và bác sĩ vẫn hiểu khác.
  • Cellophane (Hoa Kỳ, 1936): toà án kết luận từ này đã trở thành tên gọi chung của loại màng bọc, một phần vì chính chủ sở hữu không cung cấp tên gọi thay thế dễ dùng.
  • Escalator (Hoa Kỳ, 1950): cơ quan nhãn hiệu Hoa Kỳ huỷ đăng ký của Otis, một lý do được nêu là chính tài liệu quảng cáo của công ty dùng từ này như tên chung.
  • Thermos (Hoa Kỳ, 1963): toà án coi "thermos" là tên gọi chung với công chúng, nhưng vẫn để chủ sở hữu giữ một phần quyền như dạng viết hoa đặc trưng — ví dụ về kết luận không tuyệt đối.
  • Teflon (Hoa Kỳ, 1975): chủ sở hữu thắng nhờ khảo sát nhận thức được thiết kế để hỏi người tham gia phân biệt tên nhãn với tên chung; cách thiết kế này về sau được gọi là "khảo sát Teflon".
  • Kornspitz (Liên minh châu Âu, 2014): Toà án Công lý châu Âu cho rằng cần xét nhận thức của người tiêu dùng cuối, và việc người bán không cho khách biết đó là nhãn hiệu có thể góp phần thông dụng hoá.

Điểm chung: không vụ nào chỉ dựa vào việc từ đó xuất hiện phổ biến trong lời nói. Toà án xem xét người mua hiểu gì khi mua, chủ sở hữu đã làm gì, và có tên gọi chung thay thế hay không.

Hiểu lầm phổ biến và thực tế

Chủ đề này hay bị kể như giai thoại, dẫn tới vài kết luận sai.

Hiểu lầmThực tế
Nhãn nào được dùng như động từ là sắp mất bảo hộDùng như động từ trong lời nói chưa đủ; câu hỏi là nhận thức khi mua hàng của công chúng có liên quan
Mất ở một nước là mất ở mọi nướcThông dụng hoá được xét theo từng thị trường và ngôn ngữ; cùng một từ có thể là tên chung ở nước này nhưng vẫn là nhãn ở nước khác
Có văn bằng là an toàn vĩnh viễnVăn bằng có thể bị chấm dứt hoặc huỷ nếu dấu hiệu trở thành tên gọi thông thường
Chủ nhãn không làm gì được với ngôn ngữKhông kiểm soát được lời nói, nhưng kiểm soát được tài liệu của mình, của đại lý, có thể phản đối việc đối thủ dùng và cung cấp tên chung thay thế
Chỉ nhãn quốc tế lớn mới gặp rủi roBất kỳ nhãn nào đi đầu một loại sản phẩm mới, kể cả ở thị trường hẹp, đều có thể gặp

Một ví dụ ngôn ngữ quen thuộc ở Việt Nam là cách nhiều người lớn tuổi gọi xe máy nói chung bằng tên một hãng xe. Đây chỉ là minh hoạ về hiện tượng ngôn ngữ, không phải nhận định pháp lý về tình trạng của bất kỳ nhãn hiệu nào; như các vụ trên cho thấy, cách nói phổ biến chưa phải là căn cứ đủ để kết luận nhãn đã mất khả năng phân biệt.

Việc chủ nhãn có thể làm để phòng tránh

Phòng thông dụng hoá chủ yếu là kỷ luật trình bày và phản ứng có hệ thống, bắt đầu ngay từ khi ra mắt một sản phẩm tạo ra loại hàng mới.

  1. Đặt sẵn tên gọi chung cho loại sản phẩm ngay khi ra mắt, dễ đọc và dễ dùng, để người tiêu dùng có từ khác ngoài nhãn của bạn.
  2. Luôn trình bày nhãn đi kèm tên gọi chung trong quảng cáo, bao bì, website: "[Nhãn] + tên loại sản phẩm".
  3. Không dùng nhãn như danh từ chung hay động từ trong chính tài liệu của doanh nghiệp, kể cả trong khẩu hiệu vui nhộn.
  4. Đưa quy tắc vào chính sách sử dụng nhãn hiệu cho đại lý, nhà bán lẻ và đối tác truyền thông.
  5. Theo dõi việc dùng nhãn như tên chung trong ngành: đối thủ, nhà bán lẻ ghi tên hàng, báo chí chuyên ngành; gửi thư nhắc nhở lịch sự khi cần.
  6. Đề nghị nhà xuất bản từ điển ghi chú đó là nhãn hiệu đã đăng ký khi từ này được đưa vào từ điển; luật nhãn hiệu Liên minh châu Âu có quy định cho phép chủ nhãn yêu cầu điều này.
  7. Lưu hồ sơ mọi hành động trên, vì khi có tranh chấp, hành vi của chủ sở hữu là một yếu tố được xem xét.

Đo lường nguy cơ: khảo sát nhận thức và các chỉ báo

Không ai chờ tới khi có người yêu cầu chấm dứt hiệu lực mới đo xem nhãn có bị coi là tên chung không. Chỉ báo sớm dễ thu thập nhất là cách nhãn xuất hiện trong ngôn ngữ của ngành: nhà bán lẻ có ghi tên hàng của đối thủ bằng nhãn của bạn không, người bán trên sàn có dùng nhãn của bạn làm từ khoá mô tả loại hàng không, báo chí chuyên ngành có viết thường nhãn như từ thông dụng không.

Ở mức sâu hơn là khảo sát nhận thức người tiêu dùng. Thiết kế theo kiểu "khảo sát Teflon" giải thích cho người tham gia sự khác nhau giữa tên nhãn và tên chung bằng ví dụ trung tính, rồi hỏi họ xếp từ cần kiểm tra vào loại nào. Thiết kế khảo sát có ảnh hưởng lớn tới kết quả — câu hỏi gợi ý, chọn mẫu không đại diện đều có thể bị bên kia bác bỏ khi tranh chấp — nên khi cần kết quả có giá trị chứng cứ, nên thuê đơn vị khảo sát có kinh nghiệm và để luật sư tham gia thiết kế.

Bằng chứng từ các vụ kinh điển còn để lại một câu hỏi mở: chiến dịch truyền thông của chủ nhãn nhắc công chúng "đây là nhãn hiệu" có thực sự thay đổi cách người ta dùng từ không. Một số doanh nghiệp lớn đã làm những chiến dịch như vậy trong nhiều năm; tác động thực của chúng lên ngôn ngữ đời thường khó đo, nhưng giá trị pháp lý của chúng — chứng minh chủ sở hữu đã chủ động — thì rõ hơn.

Giữ cân bằng: thành công thương mại và kỷ luật pháp lý

Có một căng thẳng thật giữa marketing và pháp chế trong chuyện này. Với marketing, việc khách hàng gọi cả loại sản phẩm bằng tên của mình là dấu hiệu thống trị đáng mơ ước, và các khẩu hiệu dùng nhãn như động từ thường bắt tai hơn. Với pháp chế, đó là bước đầu của rủi ro mất độc quyền. Không có lời giải chung; điều doanh nghiệp cần là nhận thức được đánh đổi và quyết định có chủ đích.

Một cách cân bằng phổ biến là cho phép sáng tạo trong khẩu hiệu, nhưng giữ quy tắc chặt trên bao bì, tài liệu kỹ thuật, tài liệu cho nhà bán lẻ và trong các mô tả sản phẩm — nơi chứng cứ về cách chủ sở hữu tự trình bày nhãn sẽ được xem xét nếu có tranh chấp. Đồng thời, đầu tư cho một tên gọi chung thay thế dễ dùng giúp người tiêu dùng có lựa chọn ngôn ngữ khác.

Với doanh nghiệp Việt Nam đi đầu một loại sản phẩm mới — một loại đồ uống, một dịch vụ công nghệ, một dạng thực phẩm chế biến — câu hỏi này nên được đặt ra ngay khi đặt tên: tên gọi chung của loại hàng này là gì, và nếu chưa có, ai sẽ tạo ra nó. Nếu bạn không cho thị trường một tên chung, thị trường có thể lấy chính nhãn của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Luật Việt Nam có quy định chấm dứt nhãn hiệu vì trở thành tên gọi thông thường không?

Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam có quy định về việc dấu hiệu là tên gọi thông thường của hàng hoá không được bảo hộ, và có các căn cứ chấm dứt hiệu lực văn bằng. Cách áp dụng cụ thể với nhãn đã đăng ký rồi mới bị thông dụng hoá cần được kiểm theo văn bản hiện hành và ý kiến luật sư.

Nhãn hiệu bị thông dụng hoá ở nước ngoài có ảnh hưởng ở Việt Nam không?

Thông dụng hoá được xét theo nhận thức của công chúng ở từng thị trường, nên kết luận ở nước khác không tự động áp dụng tại Việt Nam. Tuy vậy, nếu từ đó cũng được người Việt dùng như tên chung, ví dụ do hàng nhập khẩu đã quen thuộc, nguy cơ tại Việt Nam có thể được xem xét độc lập.

Có thể khôi phục một nhãn đã bị coi là tên chung không?

Rất khó. Khi công chúng đã dùng từ như tên loại hàng, việc đảo ngược nhận thức đòi hỏi thời gian dài và nỗ lực lớn, và kết quả không chắc. Có ít trường hợp ghi nhận một từ lấy lại khả năng phân biệt; vì vậy chiến lược thực tế là phòng ngừa từ đầu, không trông vào khôi phục.

Dùng nhãn như hashtag trên mạng xã hội có rủi ro không?

Hashtag chứa nhãn để gom nội dung về sản phẩm của bạn thường không có vấn đề. Rủi ro xuất hiện khi hashtag hoặc khẩu hiệu dùng nhãn như tên chung của cả loại sản phẩm, hoặc khuyến khích người dùng gọi hàng của đối thủ bằng nhãn của bạn. Nên rà lại cách diễn đạt trước chiến dịch.

Nhãn hiệu mô tả và nhãn hiệu bị thông dụng hoá khác nhau thế nào?

Nhãn mô tả không có khả năng phân biệt ngay từ đầu vì nó mô tả sản phẩm, nên thường bị từ chối khi đăng ký. Nhãn bị thông dụng hoá ban đầu có khả năng phân biệt, được bảo hộ, rồi mất dần khả năng đó qua thời gian vì cách dùng của thị trường. Một bên là vấn đề lúc sinh, một bên là vấn đề lúc già.

Doanh nghiệp nhỏ có cần lo về thông dụng hoá không?

Phần lớn doanh nghiệp nhỏ không gặp, vì rủi ro này đi kèm vị thế thống trị một loại sản phẩm. Nhưng nếu bạn tạo ra một loại hàng mới ở một thị trường ngách và trở thành cái tên duy nhất người ta biết, kỷ luật trình bày từ đầu là rẻ và có ích về lâu dài.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.