Thực phẩm đóng gói và nông sản trải trên bốn nhóm liền nhau của Bảng phân loại Nice. Nhóm 29 gồm thịt, cá, đồ chế biến từ thịt cá, sữa và sản phẩm sữa, dầu ăn, rau quả đã chế biến. Nhóm 30 gồm cà phê, trà, gạo, bột, bánh kẹo, mật ong, gia vị, nước chấm. Nhóm 31 gồm nông sản tươi chưa chế biến, rau quả tươi, hạt giống, cây giống, thức ăn chăn nuôi. Nhóm 32 gồm đồ uống không cồn và bia.
Cùng một nguyên liệu có thể nằm ở nhóm khác nhau theo mức độ chế biến: xoài tươi thuộc 31, xoài sấy thuộc 29, kẹo xoài thuộc 30, nước xoài đóng chai thuộc 32. Doanh nghiệp đi từ nông sản tươi sang chế biến sâu cần nhìn danh mục theo lộ trình sản phẩm.
Rủi ro riêng của ngành tập trung ở ba chỗ: địa danh và chỉ dẫn địa lý, các từ mô tả chất lượng như "sạch", "hữu cơ", "nguyên chất", và tên giống cây trồng, vật nuôi. Bài đi qua từng điểm cùng cách xây nhãn hiệu cho hợp tác xã và doanh nghiệp nông sản.
Một nguyên liệu, nhiều nhóm: phân nhóm theo mức độ chế biến
Bảng dưới đây minh hoạ cách một số nguyên liệu quen thuộc của nông nghiệp Việt Nam rơi vào các nhóm khác nhau. Cách xếp cụ thể cần đối chiếu với bản Bảng phân loại Nice đang áp dụng tại thời điểm nộp đơn.
| Nguyên liệu | Dạng tươi, thô | Dạng chế biến | Dạng đồ uống |
|---|---|---|---|
| Cà phê | Cây cà phê, hạt giống — 31 | Cà phê nhân, rang, xay, hoà tan — 30 | Đồ uống từ cà phê — 30 |
| Trái cây | Quả tươi — 31 | Quả sấy, mứt, quả đóng hộp — 29; kẹo trái cây — 30 | Nước ép, nước trái cây — 32 |
| Thuỷ sản | Tôm, cá sống — 31 | Tôm cá đông lạnh, khô, chế biến — 29 | Không áp dụng |
| Gạo, ngũ cốc | Lúa chưa xay, hạt giống — 31 | Gạo, bột, bún, phở khô — 30 | Đồ uống từ ngũ cốc tuỳ thành phần |
| Sữa | Không áp dụng | Sữa, sữa chua, phô mai — 29 | Đồ uống chủ yếu từ sữa — 29 |
| Mật ong, gia vị | Cây gia vị tươi — 31 | Mật ong, tiêu, nước mắm, tương — 30 | Không áp dụng |
Hai hệ quả thực tế. Thứ nhất, doanh nghiệp chỉ bán hàng tươi hôm nay nhưng có kế hoạch sấy, đóng hộp hay làm nước ép trong hai năm tới nên đăng ký trước cho các nhóm chế biến tương ứng, vì đây là những nhóm có mật độ nhãn hiệu cao và tên của bạn có thể bị lấy mất. Thứ hai, thẩm định viên thường coi hàng tươi và hàng chế biến từ cùng nguyên liệu là có liên quan; một nhãn hiệu trùng tên ở nhóm 29 có thể cản đơn của bạn ở nhóm 31 và ngược lại. Tra cứu luôn phải quét cả cụm 29–32.
Địa danh trong nhãn hiệu: mô tả, chỉ dẫn địa lý và gây hiểu sai
Nông sản và đặc sản gắn chặt với nơi sản xuất, nên chủ thương hiệu thường muốn đưa địa danh vào tên. Luật nhãn hiệu xử lý địa danh theo ba tầng. Tầng thứ nhất, địa danh mô tả nguồn gốc địa lý của hàng hoá thường không được bảo hộ riêng: "Gạo Sóc Trăng", "Bưởi Tân Triều" nói lên nơi sản phẩm đến từ và mọi nhà sản xuất ở đó đều có quyền nói như vậy.
Tầng thứ hai, nhiều địa danh đã được bảo hộ dưới dạng chỉ dẫn địa lý cho một sản phẩm cụ thể — nước mắm Phú Quốc, cà phê Buôn Ma Thuột, vải thiều Thanh Hà là những ví dụ quen thuộc. Chỉ dẫn địa lý thuộc về Nhà nước, được trao quyền sử dụng cho các tổ chức, cá nhân sản xuất trong vùng và đáp ứng điều kiện. Một nhãn hiệu riêng chứa chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm cùng loại thường bị từ chối nếu dễ khiến người mua tin sản phẩm mang chỉ dẫn đó; nhà sản xuất trong vùng muốn dùng thì đi theo con đường sử dụng chỉ dẫn địa lý, còn tên thương hiệu riêng phải là yếu tố khác.
Tầng thứ ba, địa danh gây hiểu sai về nguồn gốc. Đặt tên có địa danh nổi tiếng về một sản phẩm cho hàng không đến từ nơi đó — một loại chè trồng ở vùng khác mang tên vùng chè nổi tiếng chẳng hạn — có thể bị từ chối và còn đối mặt với rủi ro về cạnh tranh không lành mạnh hay ghi nhãn sai.
Từ đó, cấu trúc nhãn hiệu an toàn cho đặc sản là tên riêng + địa danh mô tả, trong đó tên riêng mang khả năng phân biệt, địa danh chỉ đóng vai mô tả trung thực và được chấp nhận không bảo hộ riêng. Với cộng đồng nhà sản xuất trong một vùng, nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận do hội, hợp tác xã hay chính quyền địa phương đứng tên là cơ chế phù hợp hơn để bảo vệ danh tiếng chung; doanh nghiệp thành viên vẫn có thể có nhãn hiệu riêng dùng song song.
"Sạch", "hữu cơ", "nguyên chất": từ chất lượng và từ chứng nhận
Từ khen chất lượng không tạo khả năng phân biệt. "Sạch", "Tươi", "Ngon", "Xanh", "An toàn", "Nhà làm" mô tả chất lượng mà người bán nào cũng muốn nói. Chúng không được bảo hộ riêng và làm nhãn hiệu yếu nếu chiếm phần lớn dấu hiệu. Những cái tên như "Rau Sạch Xanh" gần như không có phần nào để bảo hộ.
"Hữu cơ", "organic" gắn với chứng nhận. Ở nhiều thị trường, dùng chữ hữu cơ trên sản phẩm phải có chứng nhận theo tiêu chuẩn tương ứng. Nhãn hiệu chứa "organic" cho sản phẩm không được chứng nhận vừa có thể bị coi là gây hiểu sai, vừa đặt doanh nghiệp vào rủi ro với quy định ghi nhãn và quảng cáo. Nếu sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, chữ "organic" vẫn là phần mô tả không bảo hộ riêng.
"Nguyên chất", "100%", "thuần" là tuyên bố cần chứng minh. Những từ này mô tả thành phần. Đưa vào nhãn hiệu không đem lại độc quyền mà chỉ tạo thêm nghĩa vụ phải đúng sự thật trên mọi lô hàng.
Biểu tượng chứng nhận của tổ chức khác không được đưa vào nhãn hiệu riêng. Dấu chứng nhận hữu cơ, dấu chứng nhận chất lượng, biểu tượng của chương trình phát triển sản phẩm địa phương hay biểu trưng của cơ quan nhà nước thuộc về tổ chức quản lý chúng. Bạn được in trên bao bì khi đủ điều kiện theo quy chế của tổ chức đó, nhưng không được ghép vào nhãn hiệu của mình để đăng ký.
Tên chất lượng tự đặt, không có nghĩa mô tả, vẫn là lựa chọn tốt nhất. Một tên riêng gợi cảm xúc về vùng quê, thiên nhiên mà không mô tả trực tiếp sản phẩm — dấu hiệu gợi ý — thường được chấp nhận và để lại khoảng trống cho phần mô tả trung thực trên bao bì.
Tên giống cây trồng và vật nuôi: không phải nhãn hiệu của sản phẩm
Nông sản Việt Nam ngày càng gắn với tên giống: tên giống lúa thơm, giống bưởi, giống sầu riêng, giống gà. Người tiêu dùng chọn mua theo tên giống, nên doanh nghiệp dễ muốn đăng ký tên giống làm nhãn hiệu. Đây là chỗ cần thận trọng nhất của ngành.
Theo hệ thống bảo hộ giống cây trồng quốc tế mà Việt Nam tham gia, mỗi giống được bảo hộ phải có một tên gọi, và tên gọi đó phải được dùng cho vật liệu nhân giống của giống kể cả sau khi hết thời hạn bảo hộ. Nói cách khác, tên giống là tên chung để mọi người gọi đúng giống đó; nó không thể đồng thời là nhãn hiệu độc quyền của một người cho chính loại cây đó hoặc sản phẩm của nó. Luật sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng loại trừ dấu hiệu trùng hoặc tương tự tên giống cây trồng đã được bảo hộ khỏi việc đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm cùng loại hoặc liên quan.
Hệ quả cho nhà tạo giống: tên giống và nhãn hiệu thương mại nên là hai tên khác nhau ngay từ đầu. Tên giống dùng trong hồ sơ bảo hộ giống và trên vật liệu nhân giống; nhãn hiệu là tên riêng doanh nghiệp đặt cho gạo, trái cây thương phẩm của mình, có thể dùng song song với tên giống. Nhiều doanh nghiệp quốc tế làm theo cách này cho táo, nho, kiwi: giống có tên kỹ thuật, còn sản phẩm bán ra mang nhãn hiệu thương mại được đăng ký và kiểm soát chất lượng.
Câu chuyện các giống lúa thơm Việt Nam bị nộp đơn nhãn hiệu tại nước ngoài cho thấy mặt còn lại: tên giống nổi tiếng mà không có chiến lược nhãn hiệu thương mại song song thì giá trị thị trường dễ bị người khác khai thác, và việc giành lại tốn kém hơn nhiều so với đăng ký từ đầu. Tác giả giống và doanh nghiệp thương mại hoá nên thoả thuận rõ ai đăng ký nhãn hiệu thương mại, ở những thị trường nào, trước khi sản phẩm được giới thiệu rộng rãi.
Danh mục kiểm tra cho hợp tác xã và doanh nghiệp nông sản
Những câu hỏi dưới đây giúp rà soát nhanh trước khi nộp đơn hoặc trước khi đưa sản phẩm vào chuỗi siêu thị, sàn thương mại điện tử hay chương trình xuất khẩu:
- Tên thương hiệu có phần nào không phải địa danh, tên giống, tên loại sản phẩm hay từ khen chất lượng không? Nếu không, cần đặt thêm yếu tố riêng.
- Địa danh trong tên có trùng với một chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ cho sản phẩm cùng loại không? Nếu có, sản phẩm có đáp ứng điều kiện sử dụng chỉ dẫn đó không?
- Ai đứng tên nhãn hiệu: hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết hay hộ sản xuất? Thành viên rời hợp tác xã có được tiếp tục dùng tên không?
- Danh mục đã bao phủ các dạng chế biến trong kế hoạch hai đến ba năm tới chưa, ở các nhóm 29, 30, 31, 32 tương ứng?
- Nhãn hiệu có chứa biểu tượng chứng nhận, biểu trưng chương trình nhà nước, hình ảnh bản đồ hay quốc kỳ không? Nếu có, cần bỏ khỏi mẫu nhãn nộp đơn.
- Nếu xuất khẩu, đã tra cứu tên tại thị trường đích chưa, nhất là các thị trường có tiền lệ người địa phương nộp trước tên nông sản Việt?
- Bao bì đã thống nhất một phiên bản nhãn hiệu để dễ chứng minh sử dụng chưa, hay mỗi lô in một kiểu?
Quy định về ghi nhãn hàng hoá, an toàn thực phẩm và chứng nhận chất lượng là các thủ tục riêng, do cơ quan chuyên ngành quản lý và thay đổi theo thời gian. Văn bằng nhãn hiệu không thay thế chúng; hãy kiểm tra yêu cầu hiện hành cho từng loại sản phẩm và từng thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Nông dân cá nhân có đăng ký nhãn hiệu được không?
Được. Cá nhân sản xuất, kinh doanh có quyền nộp đơn đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm của mình. Tuy vậy, với sản phẩm của cả một vùng, nhãn hiệu tập thể do hợp tác xã hay hội đứng tên thường hiệu quả hơn vì gom được nguồn lực quản lý chất lượng và chi phí bảo vệ.
Sản phẩm OCOP có phải là nhãn hiệu đã được bảo hộ không?
Không. Xếp hạng trong chương trình phát triển sản phẩm địa phương là đánh giá theo bộ tiêu chí của chương trình, không phải văn bằng nhãn hiệu. Một sản phẩm đạt hạng cao vẫn có thể chưa có nhãn hiệu được bảo hộ, và tên của nó vẫn có nguy cơ bị người khác đăng ký trước nếu chủ thể không nộp đơn.
Mật ong nuôi ở Tây Nguyên có được dùng chữ "Tây Nguyên" trong nhãn hiệu không?
Được dùng như phần mô tả nguồn gốc nếu đúng sự thật, nhưng chữ đó sẽ không được bảo hộ riêng. Cần kiểm tra địa danh cụ thể có phải là chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ cho mật ong hay không. Nếu có, việc dùng phải tuân theo quy chế sử dụng chỉ dẫn địa lý đó.
Doanh nghiệp thu mua và đóng gói lại nông sản của nông dân có cần nhãn hiệu riêng không?
Nên có. Nhãn hiệu của bạn là cam kết về khâu chọn lọc, sơ chế và đóng gói, thứ tạo ra giá trị khác biệt so với hàng rời. Nó cũng giúp bạn xây quan hệ với nhà bán lẻ và chuyển đổi sang hàng chế biến về sau mà không phải xây lại nhận diện từ đầu.
Thức ăn chăn nuôi và thú y đăng ký nhóm nào?
Thức ăn chăn nuôi thuộc nhóm 31, còn thuốc thú y và chế phẩm thú y có tính dược thuộc nhóm 5. Dịch vụ thú y, chăm sóc vật nuôi thuộc nhóm 44. Doanh nghiệp làm cả thức ăn lẫn thuốc cần đăng ký hai nhóm hàng hoá riêng.
Có nên đăng ký nhãn hiệu cho bao bì có hình cánh đồng, con trâu không?
Hình ảnh nông thôn phổ biến như cánh đồng, con trâu, nón lá xuất hiện trên rất nhiều bao bì nên khả năng phân biệt thấp nếu thể hiện theo cách thông thường. Hình được cách điệu riêng, kết hợp với tên riêng, sẽ có cơ hội tốt hơn. Đừng dựa vào hình phổ biến làm yếu tố phân biệt chính.