TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu
Nhãn hiệu theo ngành

Nhãn hiệu dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, thiết bị y tế: nhóm 5, 10 và tên INN

Dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ thuộc nhóm 5, thiết bị y tế nhóm 10. Vì sao tên gần INN bị loại, tên thuốc dễ nhầm nguy hiểm thế nào và cách đặt tên.

Macro close-up of a gloved hand holding a blank amber glass vial against soft blue laboratory background, shallow depth of field, clean cool white and blue palette

Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, thực phẩm bổ sung, chế phẩm vệ sinh có tính dược và thuốc thú y được đăng ký nhãn hiệu ở nhóm 5 của Bảng phân loại Nice. Thiết bị, dụng cụ y tế — máy đo huyết áp, kim tiêm, nẹp chỉnh hình, dụng cụ phẫu thuật — thuộc nhóm 10. Phòng khám, bệnh viện, dịch vụ chăm sóc sức khoẻ thuộc nhóm 44; chuỗi nhà thuốc cần nhóm 35 cho dịch vụ bán lẻ dược phẩm.

So với các ngành khác, tên trong ngành dược chịu thêm hai lớp ràng buộc. Lớp thứ nhất là hệ thống tên chung quốc tế (INN) của hoạt chất: nhãn hiệu không được chiếm dụng tên chung hoặc gốc từ chung mà cả ngành dùng. Lớp thứ hai là an toàn người bệnh: hai tên thuốc đọc hoặc viết gần giống nhau có thể dẫn tới cấp phát nhầm, nên tên thuốc còn được cơ quan quản lý dược xem xét khi đăng ký lưu hành, độc lập với thủ tục nhãn hiệu.

Bài này giải thích hai lớp đó, ranh giới giữa nhãn hiệu và giấy đăng ký lưu hành, rủi ro tên thực phẩm bảo vệ sức khoẻ gợi công dụng chữa bệnh, và cách tổ chức danh mục cho doanh nghiệp dược, thiết bị y tế. Bài không đưa ra khuyến nghị điều trị hay sử dụng sản phẩm nào.

Tên chung quốc tế (INN): vì sao nhãn hiệu không được "mượn" hoạt chất

Mỗi hoạt chất dược được Tổ chức Y tế Thế giới đặt một tên chung quốc tế không độc quyền, gọi tắt là INN — ví dụ paracetamol, amoxicillin, metformin. Hệ thống INN bắt đầu từ đầu những năm 1950 với mục tiêu để bác sĩ, dược sĩ và người bệnh trên toàn thế giới gọi cùng một hoạt chất bằng cùng một tên. Nhiều INN được xây dựng từ các gốc từ chung (stem) chỉ nhóm dược lý: các thuốc chẹn beta thường kết thúc bằng "-olol", các thuốc nhóm statin kết thúc bằng "-vastatin", nhiều kháng sinh nhóm penicillin chứa "-cillin".

Vì INN là tài sản chung, cộng đồng y tế quốc tế từ lâu đã khuyến nghị các quốc gia không cho đăng ký nhãn hiệu là INN hoặc dẫn xuất từ INN, đặc biệt là nhãn hiệu chứa gốc từ chung. Lý do kép: nhãn hiệu như vậy chiếm dụng thứ thuộc về mọi người, và nó làm rối hệ thống tên — một nhãn hiệu kết thúc bằng "-olol" khiến người kê đơn nghĩ đó là thuốc chẹn beta dù có thể không phải.

Trong thực tiễn thẩm định, nhãn hiệu trùng INN cho dược phẩm sẽ bị từ chối vì là tên gọi thông thường của chính hàng hoá. Nhãn hiệu quá gần INN, hoặc chứa gốc từ chung ở vị trí dễ nhận ra, có nguy cơ bị từ chối hoặc bị phản đối. Với thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, rủi ro tương tự xảy ra khi tên sản phẩm gần với tên một hoạt chất thuốc, khiến người mua tưởng là thuốc.

Cách làm của các hãng dược là đặt tên biệt dược bằng từ tự tạo không chứa gốc từ chung, rồi kiểm tra tên đó trong cơ sở dữ liệu INN và cơ sở dữ liệu nhãn hiệu ở nhiều nước. Doanh nghiệp dược trong nước làm thuốc generic có thể dùng INN kèm tên công ty theo quy định ghi nhãn thuốc, nhưng phần được đăng ký nhãn hiệu là tên công ty hoặc tên thương mại riêng, không phải INN.

Tên dễ nhầm lẫn giữa các thuốc: rủi ro an toàn, không chỉ rủi ro pháp lý

Nhầm lẫn tên thuốc là nguồn sai sót thuốc được ghi nhận rộng rãi. Các chương trình an toàn người bệnh ở nhiều nước duy trì danh sách cặp tên thuốc nhìn giống, đọc giống (thường gọi là LASA) và khuyến nghị biện pháp phòng ngừa tại bệnh viện, nhà thuốc. Hai tên khác nhau một vài chữ cái, khi viết tay hay đọc qua điện thoại, có thể dẫn tới cấp phát sai thuốc.

Chuẩn so sánh trong ngành dược khắt khe hơn hàng tiêu dùng. Với hàng tiêu dùng, chuẩn là người mua bình thường. Với thuốc kê đơn, nhiều cơ quan và toà án ở các nước xét cả bối cảnh bác sĩ, dược sĩ đọc đơn viết tay trong điều kiện vội. Điều này khiến hai tên tưởng đủ khác nhau trên giấy vẫn có thể bị coi là dễ nhầm.

Cơ quan quản lý dược xem xét tên khi đăng ký lưu hành. Ở nhiều nước, tên thuốc được đánh giá riêng trong hồ sơ đăng ký lưu hành, có thể bị yêu cầu đổi nếu dễ nhầm với thuốc đang lưu hành hoặc gợi ý công dụng sai, kể cả khi tên đó đã có văn bằng nhãn hiệu. Doanh nghiệp vì thế thường chuẩn bị vài tên dự phòng.

Tên gợi công dụng điều trị là rủi ro kép. Tên mô tả bệnh hay tác dụng, như ghép tên cơ quan trong cơ thể với từ "bổ", "an", "khang", vừa yếu về khả năng phân biệt vừa dễ bị coi là gây hiểu sai, nhất là với sản phẩm không phải thuốc.

Kiểm tra tên nên có cả người làm nghề. Ngoài tra cứu nhãn hiệu, doanh nghiệp dược thường thử tên với dược sĩ, bác sĩ: đọc, viết tay, nghe qua điện thoại, xem có gợi nhớ tên thuốc nào khác không. Đây là bước rẻ và cho thông tin mà cơ sở dữ liệu không cho.

Nhãn hiệu và giấy đăng ký lưu hành: hai thủ tục, hai câu hỏi

Nhầm lẫn phổ biến nhất của doanh nghiệp mới vào ngành là coi số đăng ký lưu hành hoặc số tiếp nhận công bố là "đã có thương hiệu". Bảng so sánh dưới đây giúp tách bạch.

Tiêu chíVăn bằng nhãn hiệuĐăng ký lưu hành, công bố sản phẩm
Câu hỏi được trả lờiAi có độc quyền dùng tên này cho hàng hoá này?Sản phẩm này có được phép bán trên thị trường không?
Cơ quanCục Sở hữu trí tuệCơ quan quản lý dược, thực phẩm, thiết bị y tế theo phân công hiện hành
Xét tên theo tiêu chíKhả năng phân biệt, xung đột với nhãn hiệu có trướcAn toàn sử dụng, khả năng nhầm với sản phẩm đang lưu hành, tính trung thực của tên
Ngăn đối thủ dùng tênCóKhông
Cho phép bán sản phẩmKhôngCó, trong phạm vi được cấp

Hai thủ tục nên chạy song song. Nộp đơn nhãn hiệu sớm để giữ ngày ưu tiên; khi hồ sơ lưu hành có yêu cầu đổi tên, doanh nghiệp còn thời gian xoay xở. Ngược lại, có số đăng ký lưu hành mà không có văn bằng nhãn hiệu thì đối thủ vẫn có thể đăng ký tên tương tự và buộc bạn phải đổi bao bì đúng lúc sản phẩm bắt đầu có chỗ đứng. Quy trình, thẩm quyền và yêu cầu hồ sơ đối với từng loại sản phẩm thay đổi theo văn bản hiện hành; cần kiểm tra trực tiếp với cơ quan quản lý.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: tên phải nói rõ không phải thuốc

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ và thực phẩm bổ sung nằm cùng nhóm 5 với dược phẩm trong Bảng phân loại Nice. Điều này có hệ quả trực tiếp: một nhãn hiệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ có thể bị coi là tương tự với nhãn hiệu thuốc đã đăng ký, và ngược lại. Doanh nghiệp làm thực phẩm bảo vệ sức khoẻ vì thế phải tra cứu toàn bộ nhóm 5, kể cả tên thuốc kê đơn mà bản thân không kinh doanh.

Rủi ro thứ hai đến từ chính cách đặt tên. Thị trường thực phẩm bảo vệ sức khoẻ có xu hướng đặt tên gợi công dụng mạnh — tên gắn với gan, thận, xương khớp, tiểu đường, giấc ngủ. Về nhãn hiệu, các tên này yếu vì mô tả; về quản lý chuyên ngành, chúng có nguy cơ khiến người tiêu dùng hiểu sản phẩm có tác dụng chữa bệnh, điều mà quy định về thực phẩm và quảng cáo không cho phép. Một cái tên bị buộc đổi ở khâu quảng cáo hay công bố sau khi đã in hàng chục nghìn hộp là thiệt hại lớn.

Cách làm an toàn hơn là dùng tên riêng trung tính hoặc gợi ý nhẹ, đặt thông tin thành phần và đối tượng sử dụng ở phần mô tả trên bao bì đúng theo hồ sơ công bố. Nếu doanh nghiệp có cả dòng thuốc và dòng thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, nên tách nhãn hiệu cho hai dòng để người tiêu dùng không nhầm sản phẩm này với sản phẩm kia, và để rủi ro của một dòng không lan sang dòng còn lại.

Một lưu ý về mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh: sản phẩm có tính dược hay có tác dụng diệt khuẩn thường xếp nhóm 5, sản phẩm làm đẹp thông thường xếp nhóm 3. Doanh nghiệp làm cả hai loại cần nhìn danh mục kỹ, vì việc xếp nhóm cũng phản ánh cách sản phẩm được định vị trước cơ quan quản lý.

Thiết bị y tế, phòng khám và chuỗi nhà thuốc

Thiết bị y tế thuộc nhóm 10 khi là thiết bị, dụng cụ dùng cho mục đích y khoa: máy đo, dụng cụ phẫu thuật, vật tư tiêu hao như kim tiêm, ống thông, găng tay y tế, nẹp, dụng cụ chỉnh hình. Phần mềm y tế tải về, như phần mềm điều khiển thiết bị hay ứng dụng theo dõi sức khoẻ, có thể thuộc nhóm 9, còn nền tảng y tế từ xa có thể cần nhóm 42 và 44. Doanh nghiệp phân phối thiết bị nhập khẩu thường gặp tình huống quen thuộc của ngành: nhà phân phối đăng ký nhãn hiệu của hãng tại Việt Nam để giữ quyền phân phối, rồi tranh chấp khi hãng đổi đối tác.

Với phòng khám, bệnh viện tư, trung tâm xét nghiệm, nhãn hiệu cốt lõi ở nhóm 44. Tên thường gặp vấn đề tương tự giáo dục: các từ "Đa khoa", "Medical", "Clinic", "Health", "Care", "Quốc tế" mô tả dịch vụ hoặc gây hiểu sai nếu không đúng thực chất. Chữ "Quốc tế" trong tên phòng khám đặc biệt cần thận trọng vì người bệnh có thể hiểu đó là cam kết về chuẩn mực hoặc yếu tố nước ngoài.

Chuỗi nhà thuốc cần nhóm 35 cho dịch vụ bán lẻ dược phẩm, và nhóm 5 nếu ra sản phẩm mang nhãn riêng của chuỗi — mô hình nhãn hàng riêng đang phổ biến dần ở bán lẻ dược. Khi ra nhãn hàng riêng, chuỗi nên dùng nhãn hiệu khác với tên chuỗi cho từng nhóm sản phẩm, hoặc ít nhất kiểm tra kỹ xung đột ở nhóm 5, vì tên chuỗi được đăng ký cho dịch vụ bán lẻ không tự động an toàn khi dùng trên hộp thuốc hay hộp thực phẩm bảo vệ sức khoẻ.

Ở mọi phân khúc trên, nhãn hiệu chỉ là một phần của hồ sơ pháp lý. Điều kiện kinh doanh dược, giấy phép hoạt động khám chữa bệnh, phân loại và cấp số lưu hành thiết bị y tế đều là thủ tục riêng, thay đổi theo văn bản hiện hành, và cần được kiểm tra với cơ quan quản lý y tế có thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc generic có cần đăng ký nhãn hiệu không?

Hoạt chất được ghi bằng INN thì không thể đăng ký. Nhưng nhà sản xuất generic thường có tên thương mại riêng cho sản phẩm hoặc dùng tên công ty kèm INN. Tên thương mại riêng và tên, logo công ty nên được đăng ký ở nhóm 5 để tránh đối thủ dùng tên tương tự cho cùng hoạt chất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ nhập khẩu thì ai đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam?

Thông thường là chủ sở hữu nhãn hiệu ở nước ngoài, trực tiếp hoặc qua Madrid. Nhà nhập khẩu không nên tự đăng ký dưới tên mình khi chưa được phép bằng văn bản. Trong hợp đồng phân phối, nên quy định ai đăng ký, ai chịu chi phí duy trì và xử lý hàng giả, hàng nhái tại Việt Nam.

Tên sản phẩm có chữ "Bác sĩ" hoặc "Dr." có được không?

Đây là vùng rủi ro. Chữ này có thể gây hiểu rằng sản phẩm được bác sĩ phát triển hoặc khuyên dùng. Nếu không đúng sự thật, nhãn hiệu có thể bị coi là gây hiểu sai, và việc sử dụng còn vướng quy định quảng cáo. Nếu dùng tên một bác sĩ thật, cần có sự đồng ý bằng văn bản của người đó.

Có nên đăng ký nhãn hiệu cho tên viết tắt nội bộ của thuốc đang nghiên cứu không?

Mã nghiên cứu như chữ kèm số thường không cần đăng ký vì được dùng trong tài liệu khoa học, không phải để bán. Tên thương mại dự kiến thì nên nộp đơn trước khi công bố kết quả thử nghiệm hoặc trước khi nộp hồ sơ lưu hành, vì khi đó tên dễ bị lộ.

Thiết bị chăm sóc sắc đẹp tại nhà thuộc nhóm 10 hay nhóm khác?

Phụ thuộc vào mục đích và chức năng. Thiết bị có mục đích y khoa thuộc nhóm 10; thiết bị làm đẹp thông thường như máy sấy tóc, máy cạo, dụng cụ làm đẹp cầm tay có thể thuộc nhóm 8, 9, 11 hoặc 21 tuỳ loại. Mô tả sai chức năng trong đơn dẫn tới sai nhóm và phạm vi bảo hộ không khớp sản phẩm.

Hai thuốc khác hoạt chất có thể dùng nhãn hiệu gần giống nhau nếu thuộc hai công ty khác nhau không?

Rủi ro rất cao. Cả hai đều thuộc nhóm 5 nên dễ bị coi là hàng hoá tương tự, và nhầm lẫn giữa hai thuốc khác hoạt chất có thể gây hại cho người bệnh. Cơ quan nhãn hiệu và cơ quan quản lý dược đều có lý do để không chấp nhận, và chủ nhãn hiệu có trước gần như chắc chắn phản đối.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.