KOSHITA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-01583, ngày nộp 22/01/2008. Hết hạn
| Nhãn hiệu | KOSHITA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-01583 |
| Ngày nộp đơn | 22/01/2008 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2008 |
| Số văn bằng | 4-0128502-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/07/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên tư vấn thiết kế lắp đặt kỹ thuật điện Đông Nam á, Công ty cổ phần thiết bị điện Đông Nam á(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ kỹ thuật Đông Nam á(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-01583).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KOSHITA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-48873 · nhóm 9
KOSHITA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-32074 · nhóm 6, 11, 17, 19, 35
KOSVITA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-02563 · nhóm 5
YOSHITA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-58648 · nhóm 35
TOSHITA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-15128 · nhóm 11
COSITA Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-05497 · nhóm 6
Tohita Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-03273 · nhóm 9, 12
KASAITA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-47974 · nhóm 1, 5, 35
KOSHI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-32226 · nhóm 1
KOSHI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-22895 · nhóm 16
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.