WYNN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-02300, ngày nộp 14/02/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | WYNN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-02300 |
| Ngày nộp đơn | 14/02/2011 |
| Ngày công bố đơn | 26/11/2012 |
| Số văn bằng | 4-0193111-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/10/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Wynn Resorts Holdings, LLC 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-02300).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
WYNN Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-02301 · nhóm 16, 25, 35, 39, 41, 43, 44
@uynh Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-49950 · nhóm 14, 26
WIN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-53582 · nhóm 24
WIN Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-22033 · nhóm 3
WING Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-04599 · nhóm 34
wwin Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-39613 · nhóm 3, 35
wing Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-29446 · nhóm 30, 35, 43
wing Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-29447 · nhóm 30, 35, 43
WUYING Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-29158 · nhóm 9, 38, 42
uuing Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-18666 · nhóm 30, 35, 43
Nhãn khác của Wynn Resorts Holdings, LLC — 7 đơn
Wynn [Yong Li] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-06216 · nộp 28/02/2020 · nhóm 35, 41, 43, 44
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-36922 · nộp 09/11/2017 · nhóm 35, 41, 43, 44
[Yong Li] Bị từ chối
đơn VN-4-2014-23683 · nộp 03/10/2014 · nhóm 35, 41, 43, 44
WYNN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02301 · nộp 14/02/2011 · nhóm 16, 25, 35, 39, 41, 43, 44
ENCORE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02302 · nộp 14/02/2011 · nhóm 39, 41, 43
Encore Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02303 · nộp 14/02/2011 · nhóm 39, 41, 43
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.