[Yong Li]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-23683, ngày nộp 03/10/2014. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | [Yong Li] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-23683 |
| Ngày nộp đơn | 03/10/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Wynn Resorts Holdings, LLC 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-23683).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YONG LI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-14853 · nhóm 16
YOONLY Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-17239 · nhóm 6, 21
YUNG LI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-51260 · nhóm 9
YONGJI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-04884 · nhóm 5, 29, 30, 32
YANGLI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-34565 · nhóm 6, 35
YONG LU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-29113 · nhóm 17, 21
HONGLI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-05117 · nhóm 9
TONG LI Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1990-02185 · nhóm 9
YONGYI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-16661 · nhóm 35
Wynn [Yong Li] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-06216 · nhóm 35, 41, 43, 44
Nhãn khác của Wynn Resorts Holdings, LLC — 7 đơn
Wynn [Yong Li] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-06216 · nộp 28/02/2020 · nhóm 35, 41, 43, 44
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-36922 · nộp 09/11/2017 · nhóm 35, 41, 43, 44
WYNN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02300 · nộp 14/02/2011 · nhóm 16, 25, 35, 39, 41, 43, 44
WYNN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02301 · nộp 14/02/2011 · nhóm 16, 25, 35, 39, 41, 43, 44
ENCORE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02302 · nộp 14/02/2011 · nhóm 39, 41, 43
Encore Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02303 · nộp 14/02/2011 · nhóm 39, 41, 43
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.