Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 107/583
NEKOĐơn VN-4-2025-02771 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0611934-000
Chủ đơn: VÕ VĂN TÀI
KOSEIĐơn VN-4-2025-02770 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0611935-000
Chủ đơn: VÕ VĂN TÀI
MATSUTOMOĐơn VN-4-2025-02769 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0611936-000
Chủ đơn: VÕ VĂN TÀI
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-02766 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: VÕ VĂN TÀI
KIHIĐơn VN-4-2025-02729 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0618155-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN KIHI
LÌ XÌ MAY MẮN THẦN TÀI GÕ CỬAĐơn VN-4-2025-02708 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0619496-000
Chủ đơn: LÊ HÙNG
EMPIREĐơn VN-4-2025-02662 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0646381-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN EMPIRE GLOBAL
HydrafacialĐơn VN-4-2025-02501 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0647895-000
Chủ đơn: HydraFacial LLC
Xêkô maskĐơn VN-4-2025-02490 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0618159-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ HÂN
ORRALĐơn VN-4-2025-02460 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0624082-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THU HẰNG
orthoneĐơn VN-4-2025-02450 · nộp 17/01/2025 · văn bằng 4-0618661-000
Chủ đơn: GUANGZHOU OO MEDICAL SCIENTIFIC LIMITED
DR. SCHOLL'SĐơn VN-4-2025-02179 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0640213-000
Chủ đơn: Scholl’s Wellness Company Limited
COCONATĐơn VN-4-2025-02173 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0614417-000
Chủ đơn: Vũ Cao Cường
MomologyĐơn VN-4-2025-02141 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0628909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược Solechild
PERTLIN PĐơn VN-4-2025-02130 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0628910-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Trường
Thiên Phát Pro MaskĐơn VN-4-2025-01953 · nộp 15/01/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CPLUS
SonwaĐơn VN-4-2025-01893 · nộp 15/01/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ A.SENSE
HACHI [hachi: số tám]Đơn VN-4-2025-01859 · nộp 15/01/2025
Chủ đơn: Phan Văn Chờ
JUJYĐơn VN-4-2025-01696 · nộp 14/01/2025 · văn bằng 4-0614737-000
Chủ đơn: Jizhi (Guangzhou) Brand Management Co., Ltd.
Botite PlusĐơn VN-4-2025-01631 · nộp 13/01/2025 · văn bằng 4-0623265-000
Chủ đơn: FacialBeau International Corporation
AQUAMAXĐơn VN-4-2025-01628 · nộp 13/01/2025
Chủ đơn: FacialBeau International Corporation
CHERRYĐơn VN-4-2025-01540 · nộp 13/01/2025
Chủ đơn: ZHANG, LIMING
VIỆT ChIc - K 24 7Đơn VN-4-2025-01442 · nộp 13/01/2025 · văn bằng 4-0618488-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM GIA HƯNG
CLOUD & DRAGON [yun: mây, long: rồng, pai: nhãn hàng hóa]Đơn VN-4-2025-01400 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0614238-000
Chủ đơn: WUJIANG CITY CLOUD & DRAGON MEDICAL DEVICE CO., LTD.
CĐơn VN-4-2025-01399 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0625804-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BWVENTURES
CĐơn VN-4-2025-01398 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0625805-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BWVENTURES
CĐơn VN-4-2025-01397 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0625806-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BWVENTURES
CĐơn VN-4-2025-01396 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0625807-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BWVENTURES
CĐơn VN-4-2025-01395 · nộp 10/01/2025 · văn bằng 4-0625808-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BWVENTURES
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.