Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 109/583
HOWCAREĐơn VN-4-2025-00068 · nộp 02/01/2025 · văn bằng 4-0633078-000
Chủ đơn: JIA, JIANHONG
HOKINGĐơn VN-4-2025-00067 · nộp 02/01/2025 · văn bằng 4-0633079-000
Chủ đơn: JIA, JIANHONG
CFB BeautyĐơn VN-4-2025-00055 · nộp 02/01/2025 · văn bằng 4-0633081-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MOKSA
DU WA VỮNG BƯỚC VƯƠN XAĐơn VN-4-2024-64004 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0636598-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC HOA
MSVĐơn VN-4-2024-63979 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0608546-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP 1ON
NN NHAT NINHĐơn VN-4-2024-63728 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0613876-000
Chủ đơn: PHẠM THỊ LỆ
NN NHẬT NINHĐơn VN-4-2024-63727 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0613877-000
Chủ đơn: PHẠM THỊ LỆ
F FAMVITA Creative LifeĐơn VN-4-2024-63656 · nộp 30/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FAMVITA
MDmedicalĐơn VN-4-2024-63542 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0611439-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MDMEDICAL
MDMEDICALĐơn VN-4-2024-63541 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0611440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MDMEDICAL
LINeRASEĐơn VN-4-2024-63461 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0636713-000
Chủ đơn: LÊ THỊ XUÂN
GM GIA MY COMPANY GM PERFECT MASKĐơn VN-4-2024-63328 · nộp 27/12/2024 · văn bằng 4-0629800-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA MỸ
TOPMEDICALĐơn VN-4-2024-63173 · nộp 27/12/2024 · văn bằng 4-0612797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Top Medical Usa
NORIS MEDICALĐơn VN-4-2024-63028 · nộp 26/12/2024
Chủ đơn: NORIS MEDICAL LTD.
HOÀN CHÂU LONG Hoanchaulong Co., LtdĐơn VN-4-2024-62963 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0608435-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀN CHÂU LONG
GogoyangĐơn VN-4-2024-62916 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0618444-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH BẢO MINH
JEXĐơn VN-4-2024-62903 · nộp 26/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SCRUM VIỆT NAM
sinobiomĐơn VN-4-2024-62855 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0607969-000
Chủ đơn: Changchun SinoBiomaterials Co., Ltd.
LOVI SELLEĐơn VN-4-2024-62854 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0612515-000
Chủ đơn: Changchun SinoBiomaterials Co., Ltd.
MINH LONG SINCE 1970Đơn VN-4-2024-62819 · nộp 26/12/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Care With LoveĐơn VN-4-2024-62815 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0627270-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Care With Love
RSRĐơn VN-4-2024-62746 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0608010-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN CITY RICHSOUND ELECTRONIC INDUSTRIAL LTD
RichsoundĐơn VN-4-2024-62743 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0608012-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN CITY RICHSOUND ELECTRONIC INDUSTRIAL LTD
AN THỊNH PHÁTĐơn VN-4-2024-62708 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0608030-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VƯƠNG BẮC
BaBy Blissful [bei:Em bé; bei: Em bé; le: Vui vẻ]Đơn VN-4-2024-62621 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0617428-000
Chủ đơn: Guanglang (Hainan) Biotechnology Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-62620 · nộp 25/12/2024 · văn bằng 4-0617427-000
Chủ đơn: Guanglang (Hainan) Biotechnology Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

