Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 147/583
ZEUSĐơn VN-4-2024-12589 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0562906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Kas
PRIAPUSĐơn VN-4-2024-12588 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0562905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Kas
Z LIFEĐơn VN-4-2024-12514 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0565684-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ZLIFE VIỆT NAM
S sataka HEALTHĐơn VN-4-2024-12481 · nộp 28/03/2024
Chủ đơn: Đỗ Phú Bình
MEMORYGEL BOOSTĐơn VN-4-2024-12403 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0578394-000
Chủ đơn: MENTOR WORLDWIDE LLC
InfoBridgeĐơn VN-4-2024-12395 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0565159-000
Chủ đơn: Konica Minolta, Inc.
T TitancheckĐơn VN-4-2024-12375 · nộp 27/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại, sản xuất, xây dựng và khoa học kỹ thuật MQ
DV365Đơn VN-4-2024-12348 · nộp 27/03/2024 · văn bằng 4-0627662-000
Chủ đơn: Lê Duy Khánh
APDĐơn VN-4-2024-12345 · nộp 27/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM POWERQUEEN PHARMA
VINMEDĐơn VN-4-2024-12295 · nộp 27/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Mango
PINKMIKAĐơn VN-4-2024-12127 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0561154-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Đình Thành
YARAĐơn VN-4-2024-12115 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0586446-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHỀ MINH NGUYÊN
ZHONGYANTAIHE [zhong:ở giữa; yan: nghiên cứu; tai: vô cùng; he: tổng]Đơn VN-4-2024-12095 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0582198-000
Chủ đơn: Beijing Zhongyan Taihe Medical Instrument Co., Ltd.
THẢO DƯỢC MỘC LÂM Mộc LâmĐơn VN-4-2024-12080 · nộp 26/03/2024 · văn bằng 4-0645764-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Nga
MKIDĐơn VN-4-2024-12004 · nộp 26/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ D2 GROUP
PLK GROUPĐơn VN-4-2024-11979 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0565007-000
Chủ đơn: PLKOREA TRADING Co ., Ltd.
5D ĐẠT THỊNH PHÁTĐơn VN-4-2024-11918 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0562963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thiết bị y tế Đại Phát
MANI MEDICALĐơn VN-4-2024-11898 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0596988-000
Chủ đơn: MANI, Inc.
WINPORTĐơn VN-4-2024-11828 · nộp 25/03/2024 · văn bằng 4-0565840-000
Chủ đơn: Trần Văn Thắng
IMEiK +Đơn VN-4-2024-11717 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0581587-000
Chủ đơn: IMEIK TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD.
MYTIKASĐơn VN-4-2024-11534 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572480-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
HAIMIREXĐơn VN-4-2024-11533 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572479-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
VENTARISĐơn VN-4-2024-11532 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
AUDELAĐơn VN-4-2024-11531 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
MEXCROSĐơn VN-4-2024-11530 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572476-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
FANNYĐơn VN-4-2024-11529 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
ZPSPRAYĐơn VN-4-2024-11528 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572579-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
N- XSPRAYĐơn VN-4-2024-11527 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0572578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Better Me
DALADYSĐơn VN-4-2024-11395 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0564894-000
Chủ đơn: Phạm Thị Thu Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
