TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 488/583

  1. Mẫu nhãn ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE

    Đơn VN-4-2013-02351 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225251-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  2. Mẫu nhãn ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE

    Đơn VN-4-2013-02350 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225250-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  3. Mẫu nhãn ECO BEST TECHNOLOGY
    ECO BEST TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-2013-02349 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0233177-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  4. Mẫu nhãn GREEN-DEX
    GREEN-DEX

    Đơn VN-4-2013-02348 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0223263-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  5. Mẫu nhãn PMX
    PMX

    Đơn VN-4-2013-02286 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0221864-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  6. Mẫu nhãn TORAYMYXIN
    TORAYMYXIN

    Đơn VN-4-2013-02285 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0222008-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  7. Mẫu nhãn TROJAN
    TROJAN

    Đơn VN-4-2013-01998 · nộp 25/01/2013 · văn bằng 4-0224710-000
    Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc.

  8. Mẫu nhãn OMNIARCH
    OMNIARCH

    Đơn VN-4-2013-01644 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0319937-000
    Chủ đơn: TOMY INCORPORATED

  9. Mẫu nhãn MICROARCH
    MICROARCH

    Đơn VN-4-2013-01643 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0320606-000
    Chủ đơn: TOMY INCORPORATED

  10. Mẫu nhãn BIOFORCE
    BIOFORCE

    Đơn VN-4-2013-01642 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0261210-000
    Chủ đơn: TOMY INCORPORATED

  11. Mẫu nhãn SENTALLOY
    SENTALLOY

    Đơn VN-4-2013-01641 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0282080-000
    Chủ đơn: TOMY INCORPORATED

  12. Mẫu nhãn uniline
    uniline

    Đơn VN-4-2013-01586 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0227626-000
    Chủ đơn: CENTRAL UNI Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn health TEK
    health TEK

    Đơn VN-4-2013-01226 · nộp 17/01/2013 · văn bằng 4-0223446-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia

  14. Mẫu nhãn top one
    top one

    Đơn VN-4-2013-01225 · nộp 17/01/2013 · văn bằng 4-0223445-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia

  15. Mẫu nhãn Asashi
    Asashi

    Đơn VN-4-2013-00922 · nộp 15/01/2013
    Chủ đơn: Mai Vân

  16. Mẫu nhãn LUCENXIA
    LUCENXIA

    Đơn VN-4-2013-00780 · nộp 11/01/2013 · văn bằng 4-0223438-000
    Chủ đơn: Lucenxia (M) Sdn. Bhd.(MY), Lucenxia (M) Sdn. Bhd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.