TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 505/583

  1. Mẫu nhãn LUMIPULSE
    LUMIPULSE

    Đơn VN-4-2011-17759 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0193450-000
    Chủ đơn: FUJIREBIO INC. (JP), FUJIREBIO INC.

  2. Mẫu nhãn LUMIPULSE
    LUMIPULSE

    Đơn VN-4-2011-17757 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0193448-000
    Chủ đơn: FUJIREBIO INC.(JP), FUJIREBIO INC.

  3. Mẫu nhãn ACCLARENT CYCLOPS
    ACCLARENT CYCLOPS

    Đơn VN-4-2011-17583 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0203083-000
    Chủ đơn: ACCLARENT, INC.

  4. Mẫu nhãn LOTHACO
    LOTHACO

    Đơn VN-4-2011-17546 · nộp 23/08/2011 · văn bằng 4-0208374-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Long Thành

  5. Mẫu nhãn BABYSTATION
    BABYSTATION

    Đơn VN-4-2011-17240 · nộp 19/08/2011 · văn bằng 4-0211497-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Đạt (Lacom Co., Ltd)

  6. Mẫu nhãn BABY STATION
    BABY STATION

    Đơn VN-4-2011-17239 · nộp 19/08/2011 · văn bằng 4-0264977-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Đạt (Lacom Co., Ltd)

  7. Mẫu nhãn ENDOPATH BASX
    ENDOPATH BASX

    Đơn VN-4-2011-17036 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0196845-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  8. Mẫu nhãn PMD
    PMD

    Đơn VN-4-2011-16951 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0193844-000
    Chủ đơn: Age Sciences, Inc.

  9. Mẫu nhãn HU-FRIEDY
    HU-FRIEDY

    Đơn VN-4-2011-16918 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0193430-000
    Chủ đơn: Hu-Friedy Mfg. Co., LLC

  10. Mẫu nhãn Hu-Friedy
    Hu-Friedy

    Đơn VN-4-2011-16917 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0193429-000
    Chủ đơn: Hu-Friedy Mfg. Co., LLC

  11. Mẫu nhãn MEDTECS
    MEDTECS

    Đơn VN-4-2011-15987 · nộp 04/08/2011 · văn bằng 4-0214670-000
    Chủ đơn: MEDTECS INTERNATIONAL CORPORATION LIMITED

  12. Mẫu nhãn VISTA-SE
    VISTA-SE

    Đơn VN-4-2011-15838 · nộp 03/08/2011 · văn bằng 4-0204579-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh MEDEVICE 3S

  13. Mẫu nhãn Fami
    Fami

    Đơn VN-4-2011-15626 · nộp 29/07/2011 · văn bằng 4-0247147-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Long Thành

  14. Mẫu nhãn ED COIL
    ED COIL

    Đơn VN-4-2011-15354 · nộp 27/07/2011
    Chủ đơn: Kaneka Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.