Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 503/583
AMOR High Quality Latex CondomĐơn VN-4-2011-24568 · nộp 17/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TYRAN
PLABOTTLEĐơn VN-4-2011-24011 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0197095-000
Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
AQ SUPPORTĐơn VN-4-2013-26337 · nộp 08/11/2011 · văn bằng 4-0257043-000
Chủ đơn: WELL WIN INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO., LTD., GUANG DER CORPORATION
MacioĐơn VN-4-2011-23469 · nộp 04/11/2011 · văn bằng 4-0219479-000
Chủ đơn: Tổng Công ty cổ phần Phong Phú(VN), Công ty cổ phần dệt gia dụng Phong Phú (VN), Công ty cổ phần dệt gia dụng Phong Phú
GATAĐơn VN-4-2011-23357 · nộp 03/11/2011 · văn bằng 4-0197469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Thành
NINJAMENĐơn VN-4-2011-23192 · nộp 02/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thương mại và xuất nhập khẩu Thiên Phú
SAMURAIĐơn VN-4-2011-23191 · nộp 02/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thương mại và xuất nhập khẩu Thiên Phú
HAPPY PLUS +Đơn VN-4-2011-22985 · nộp 31/10/2011 · văn bằng 4-0214346-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
MABIS HEALTHCARE INC Taking care of your healthcare needsĐơn VN-4-2011-22920 · nộp 28/10/2011 · văn bằng 4-0198712-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật y tế Nhật Bản
Duy Thành [wéi chéng: Duy Thành]Đơn VN-4-2011-22864 · nộp 28/10/2011 · văn bằng 4-0216011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Duy Thành
CODOREXIĐơn VN-4-2011-22582 · nộp 25/10/2011 · văn bằng 4-0210037-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt(VN), Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt
Sarkamura charmĐơn VN-4-2011-22408 · nộp 24/10/2011 · văn bằng 4-0284022-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMV Việt Nam
Sarkamura charmĐơn VN-4-2011-22407 · nộp 24/10/2011 · văn bằng 4-0284021-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMV Việt Nam
BREMEDĐơn VN-4-2011-22338 · nộp 21/10/2011 · văn bằng 4-0197157-000
Chủ đơn: Bremed Limited
CETEC DENTAL LAB ASSOCIATE WITH DENTISTSĐơn VN-4-2011-22269 · nộp 21/10/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ nha Phúc Đăng
Cao Phong Live your buildingĐơn VN-4-2011-22150 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0210023-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Cao Phong
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-22143 · nộp 19/10/2011 · văn bằng 4-0205571-000
Chủ đơn: Zeltiq Aesthetics, Inc., Zeltiq Aesthetics, Inc.(US)
NIGHTHAPPYĐơn VN-4-2011-21695 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0194817-000
Chủ đơn: Trung tâm Tư vấn và Cung ứng dịch vụ, Ban quản lý mô hình tiếp thị xã hội các phương tiện Tránh Thai(VN), Trung tâm tư vấn và cung ứng dịch vụ(VN)
Baby buntingĐơn VN-4-2011-21359 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0196051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thiên Nam
Sô Li Đê A Xô Li Đê A Sô-Li-Đê-A Xô-Li-Đê-AĐơn VN-4-2011-21310 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0196074-000
Chủ đơn: CALZIFICIO PINELLI S.R.L.
FUJIIRYOKIĐơn VN-4-2011-21203 · nộp 10/10/2011 · văn bằng 4-0208171-000
Chủ đơn: FUJI MEDICAL INSTRUMENTS MFG. CO., LTD
ALPHA JSC A L PĐơn VN-4-2011-21108 · nộp 07/10/2011 · văn bằng 4-0207986-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ALPHA
Tatra SAKURA COOLĐơn VN-4-2011-20959 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0221052-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân
VIN GROUP VĐơn VN-4-2011-20909 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247654-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
VINGROUPĐơn VN-4-2011-20908 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0247653-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
HAPPY PLUS+ +Đơn VN-4-2011-20881 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0209862-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
ENVIRONĐơn VN-4-2011-20775 · nộp 05/10/2011 · văn bằng 4-0201998-000
Chủ đơn: ENVIRON SKIN CARE PROPRIETARY LIMITED (ZA), ENVIRON SKIN CARE (PROPRIETARY) LIMITED
IONZYMEĐơn VN-4-2011-20773 · nộp 05/10/2011 · văn bằng 4-0196109-000
Chủ đơn: ENVIRON SKIN CARE PROPRIETARY LIMITED (ZA), ENVIRON SKIN CARE (PROPRIETARY) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

