TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 501/583

  1. Mẫu nhãn Plife + healthy going positive
    Plife + healthy going positive

    Đơn VN-4-2012-00355 · nộp 06/01/2012 · văn bằng 4-0202498-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PLIFE Việt Nam

  2. Mẫu nhãn Rightest
    Rightest

    Đơn VN-4-2012-00296 · nộp 06/01/2012 · văn bằng 4-0248822-000
    Chủ đơn: Bionime Corporation, Bionime Corporation (TW)

  3. Mẫu nhãn Đ DANAMECO
    Đ DANAMECO

    Đơn VN-4-2012-00091 · nộp 04/01/2012 · văn bằng 4-0214832-000
    Chủ đơn: Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO

  4. Mẫu nhãn VN-4-2011-28151
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-28151 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0201895-000
    Chủ đơn: Abbott Diabetes Care Inc.

  5. Mẫu nhãn FreeStyle
    FreeStyle

    Đơn VN-4-2011-28150 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0203566-000
    Chủ đơn: Abbott Diabetes Care Inc.

  6. Mẫu nhãn FREE TRADE TAMDAT
    FREE TRADE TAMDAT

    Đơn VN-4-2011-28122 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0198217-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tâm Đạt

  7. Mẫu nhãn OMNICUT
    OMNICUT

    Đơn VN-4-2011-27869 · nộp 28/12/2011 · văn bằng 4-0208339-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  8. Mẫu nhãn P.YOP.YO
    P.YOP.YO

    Đơn VN-4-2011-27761 · nộp 26/12/2011 · văn bằng 4-0209693-000
    Chủ đơn: TUNG LING INDUSTRIAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn BIONIME
    BIONIME

    Đơn VN-4-2011-27365 · nộp 21/12/2011 · văn bằng 4-0209664-000
    Chủ đơn: Bionime Corporation, Bionime Corporation(TW)

  10. Mẫu nhãn IMMULITE
    IMMULITE

    Đơn VN-4-2011-27348 · nộp 21/12/2011 · văn bằng 4-0216837-000
    Chủ đơn: Siemens Healthcare Diagnostics Inc.

  11. Mẫu nhãn ADVIA CENTAUR
    ADVIA CENTAUR

    Đơn VN-4-2011-27347 · nộp 21/12/2011 · văn bằng 4-0208334-000
    Chủ đơn: Siemens Healthcare Diagnostics Inc.

  12. Mẫu nhãn ADVIA
    ADVIA

    Đơn VN-4-2011-27346 · nộp 21/12/2011 · văn bằng 4-0208333-000
    Chủ đơn: Siemens Healthcare Diagnostics Inc.

  13. Mẫu nhãn THANH XUÂN X
    THANH XUÂN X

    Đơn VN-4-2011-27125 · nộp 19/12/2011 · văn bằng 4-0209674-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Y khoa Thanh Xuân

  14. Mẫu nhãn Galixa
    Galixa

    Đơn VN-4-2011-26960 · nộp 16/12/2011 · văn bằng 4-0213322-000
    Chủ đơn: Lê Tuấn Quốc

  15. Mẫu nhãn Baby Angel
    Baby Angel

    Đơn VN-4-2011-26921 · nộp 16/12/2011 · văn bằng 4-0251653-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NTCORP

  16. Mẫu nhãn FOURSURE
    FOURSURE

    Đơn VN-4-2011-26821 · nộp 15/12/2011 · văn bằng 4-0209733-000
    Chủ đơn: ASP Global Manufacturing GmbH

  17. Mẫu nhãn EUROWAY
    EUROWAY

    Đơn VN-4-2011-26739 · nộp 14/12/2011 · văn bằng 4-0200339-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm á Châu

  18. Mẫu nhãn O kmeter [O k]
    O kmeter [O k]

    Đơn VN-4-2011-26587 · nộp 13/12/2011 · văn bằng 4-0224690-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Diệu Xuyên

  19. Mẫu nhãn ZELTIQ
    ZELTIQ

    Đơn VN-4-2011-26534 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0200423-000
    Chủ đơn: Zeltiq Aesthetics, Inc., Zeltiq Aesthetics, Inc.(US)

  20. Mẫu nhãn FLOCARE
    FLOCARE

    Đơn VN-4-2011-26530 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0201397-000
    Chủ đơn: N.V. Nutricia

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.