Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 502/583
L MPV Mỏ Vịt MPV Thực Sự An ToànĐơn VN-4-2011-26479 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0201396-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam
SAFEKIT First Aid www.tuiyte.comĐơn VN-4-2011-26136 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0205134-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Nghiêm Minh
HYDROCOATĐơn VN-4-2011-25774 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0200076-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
VOYAGERĐơn VN-4-2011-25773 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0200075-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
XIENCE PRIMEĐơn VN-4-2011-25772 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0200074-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
MULTI-LINK VISIONĐơn VN-4-2011-25771 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0586906-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
ACGĐơn VN-4-2011-25759 · nộp 02/12/2011 · văn bằng 4-0200240-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm á Châu
HI-TORQUE BALANCE MIDDLEWEIGHT UNIVERSALĐơn VN-4-2011-25686 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0208248-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
HI-TORQUE PILOTĐơn VN-4-2011-25685 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0209758-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
TRAN ANH COMPANY @Đơn VN-4-2011-25658 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0200499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới số Trần Anh
KOBAYASHIĐơn VN-4-2011-25615 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0199968-000
Chủ đơn: KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD.
ENTERPRISES SĐơn VN-4-2011-25568 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0225556-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
MATTESĐơn VN-4-2011-25567 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0208730-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
AYSAM D D A H DĐơn VN-4-2011-25566 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0225555-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
amannĐơn VN-4-2011-25565 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0208729-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
GT MICĐơn VN-4-2011-25564 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0225554-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
BIO MATERIALSĐơn VN-4-2011-25563 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0225553-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
OTIS Biotech SĐơn VN-4-2011-25562 · nộp 30/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
GOLD TIERĐơn VN-4-2011-25561 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0225552-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
SMARTĐơn VN-4-2011-25560 · nộp 30/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế và thương mại Hoa Cẩm Chướng
SUMOĐơn VN-4-2011-25413 · nộp 29/11/2011 · văn bằng 4-0200456-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị y tế & Thực phẩm chức năng Nhân Thọ
PHARMACY D L T G GĐơn VN-4-2011-25348 · nộp 28/11/2011 · văn bằng 4-0231841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dược Thiên Long
NikonĐơn VN-4-2011-24865 · nộp 22/11/2011 · văn bằng 4-0225401-000
Chủ đơn: NIKON CORPORATION
MARVELONĐơn VN-4-2011-24770 · nộp 21/11/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Chân Tâm
BRIZIOĐơn VN-4-2011-24729 · nộp 21/11/2011 · văn bằng 4-0207732-000
Chủ đơn: Nipro Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




