Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 500/583
SALONPAS [SA RON PA SU]Đơn VN-4-2012-02141 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0209959-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.,
Tân Hoàng Minh Group TAN HOANG MINH GROUPĐơn VN-4-2012-01964 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0226397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh(VN)
bạn của mọi nhàĐơn VN-4-2012-01840 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0213133-000
Chủ đơn: Liên hiệp Hợp tác xã thương mại TP. Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
cp co.op mart bạn của mọi nhàĐơn VN-4-2012-01839 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0205224-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
TRANG LY T LĐơn VN-4-2012-01820 · nộp 09/02/2012 · văn bằng 4-0219667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trang Ly
AGIĐơn VN-4-2012-01587 · nộp 06/02/2012 · văn bằng 4-0213395-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
WESSERĐơn VN-4-2012-01586 · nộp 06/02/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Angel Việt Nam
Sếu Đầu ĐỏĐơn VN-4-2012-01564 · nộp 04/02/2012 · văn bằng 4-0218270-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
equsĐơn VN-4-2012-01536 · nộp 03/02/2012 · văn bằng 4-0203779-000
Chủ đơn: TEX YEAR INDUSTRIES INC.
S BeneSpheraĐơn VN-4-2012-01535 · nộp 03/02/2012 · văn bằng 4-0203904-000
Chủ đơn: Avantor Performance Materials, Inc. (US), Avantor Performance Materials, LLC(US), VWR International Holdings, Inc.
TECNIS ITECĐơn VN-4-2012-01508 · nộp 03/02/2012 · văn bằng 4-0283779-000
Chủ đơn: Abbott Medical Optics Inc. (US), Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc.
SENA S SENAĐơn VN-4-2012-01507 · nộp 03/02/2012 · văn bằng 4-0219827-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam
OUTLOOKĐơn VN-4-2012-01350 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0202386-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA
OPTITORQUEĐơn VN-4-2012-01349 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0208670-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA
PROGREATĐơn VN-4-2012-01348 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0208669-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA
HEARTCATHĐơn VN-4-2012-01347 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0208668-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA
BRG GROUPĐơn VN-4-2012-01170 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0248828-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP
PHAGOBIODERMĐơn VN-4-2012-01138 · nộp 19/01/2012 · văn bằng 4-0200999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam
MYCODERMĐơn VN-4-2012-01137 · nộp 19/01/2012 · văn bằng 4-0201417-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam
COLADERMĐơn VN-4-2012-01136 · nộp 19/01/2012 · văn bằng 4-0200998-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam
ASERUBY ASENPHARM 1Đơn VN-4-2012-01069 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0216346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam á, Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam á(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Đông Nam á(VN)
bioscope HEALTHCARE INNOVATIONĐơn VN-4-2012-01063 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0212346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam (VN), Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam
THIÊN NGAĐơn VN-4-2012-01006 · nộp 17/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
Fatz babyĐơn VN-4-2012-01000 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0208691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
Fatz babyĐơn VN-4-2012-00999 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0202712-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
RocmenĐơn VN-4-2012-00775 · nộp 13/01/2012 · văn bằng 4-0200933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Việt Đức, Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Việt Đức(VN)
UNFOLDERĐơn VN-4-2012-00764 · nộp 13/01/2012 · văn bằng 4-0213086-000
Chủ đơn: Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc., Abbott Medical Optics Inc.(US)
MyLove ASENPHARM MyLove 1 MyLove 1 MyLoveĐơn VN-4-2012-00681 · nộp 12/01/2012 · văn bằng 4-0250094-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam á, Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam á(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

