Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 499/583
missio Ngăn Bụi Bẩn - Diệt Vi KhuẩnĐơn VN-4-2012-04289 · nộp 12/03/2012 · văn bằng 4-0219488-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế VAG
DOCTOR LOAN [L]Đơn VN-4-2012-04287 · nộp 12/03/2012 · văn bằng 4-0223159-000
Chủ đơn: Phạm Thị Kim Loan(VN), Công ty TNHH Gia Thái DOCTORLOAN
Bách ViệtĐơn VN-4-2012-04146 · nộp 09/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc Việt
BETTOĐơn VN-4-2012-04135 · nộp 09/03/2012 · văn bằng 4-0206304-000
Chủ đơn: Công ty Luật TNHH DAZPRO
MOFIC OĐơn VN-4-2012-04049 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0223004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Modern Fare Việt Nam
MOFIT MĐơn VN-4-2012-04048 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0221354-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Modern Fare Việt Nam
XIENCE PROĐơn VN-4-2012-03873 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0203966-000
Chủ đơn: Abbott Cardiovascular Systems Inc.
ROTAHALERĐơn VN-4-2012-03851 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0204940-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
ROTACAPSĐơn VN-4-2012-03850 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0204939-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
FLOVENTĐơn VN-4-2012-03849 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0207020-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited
OVUTANAĐơn VN-4-2012-03655 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0203926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (VN), Công ty cổ phần TANAPHAR
HAPHARMAĐơn VN-4-2012-03621 · nộp 05/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hàm Tân
TIK-TIKĐơn VN-4-2012-03507 · nộp 02/03/2012 · văn bằng 4-0214765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Hưng Việt
KA KHAI ANH Medical EquipmentĐơn VN-4-2012-03424 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0215945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ thuật thương mại xuất nhập khẩu Khải Anh
Đại XuânĐơn VN-4-2012-03396 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0203858-000
Chủ đơn: Phạm Văn Quân
safaviĐơn VN-4-2012-03083 · nộp 27/02/2012 · văn bằng 4-0217931-000
Chủ đơn: Viện Nghiên cứu Da-Giầy
JMSĐơn VN-4-2012-02739 · nộp 22/02/2012 · văn bằng 4-0203088-000
Chủ đơn: JMS Co., Ltd
MEDISTARĐơn VN-4-2012-02720 · nộp 22/02/2012 · văn bằng 4-0212049-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn MEDISTAR Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn MEDISTAR Việt Nam (VN)
Y TAM MEDICAL - TECHNOLOGY VĐơn VN-4-2012-02661 · nộp 21/02/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Y Tâm
[TAKA: cao, mạnh, dữ dội; shima: hòn đảo]Đơn VN-4-2012-02652 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0211009-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-02651 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0210563-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
TakashimayaĐơn VN-4-2012-02650 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0216982-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
AnsCareĐơn VN-4-2012-02609 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0215256-000
Chủ đơn: BENQ MATERIALS CORP.
MissioĐơn VN-4-2012-02604 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0215947-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế VAG
STALY pharmaceutical ltd. Công ty TNHH dược phẩm Ngôi Sao ýĐơn VN-4-2012-02534 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0202616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Ngôi Sao ý
Công ty TNHH dược phẩm Ngôi Sao ýĐơn VN-4-2012-02533 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0205542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Ngôi Sao ý
SI pharmaceutical ltd Công ty TNHH dược phẩm Ngôi Sao ýĐơn VN-4-2012-02532 · nộp 20/02/2012 · văn bằng 4-0204850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Ngôi Sao ý
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-02436 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0212059-000
Chủ đơn: Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc.
SALONSIP [SA RON SHI PPU]Đơn VN-4-2012-02142 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0210018-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.,
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
